Lo âu học đường: Không chỉ là câu nói “con sợ đi học”
Rối loạn lo âu học đường là tình trạng trẻ và thanh thiếu niên có mức lo lắng kéo dài, quá mức so với hoàn cảnh học tập, thi cử và các mối quan hệ trong trường, khiến giấc ngủ, ăn uống, sức khỏe cơ thể và kết quả học tập bị ảnh hưởng đáng kể. Điều đáng nói là lo âu học đường hiếm khi bắt đầu bằng câu nói trực diện “con đang rất lo”, mà thường xuất hiện như những cơn mất ngủ, đau đầu, buồn nôn, đau bụng, tim đập nhanh hay mệt mỏi kéo dài. Trẻ có thể bồn chồn, dễ giật mình, sợ mắc lỗi, sợ bị đánh giá hoặc từ chối, khó thư giãn, suy nghĩ tiêu cực và khó tập trung trong giờ học. Nếu cha mẹ chỉ chờ con nói ra cảm xúc mà không để ý đến cơ thể và hành vi, rối loạn lo âu ở tuổi học đường rất dễ bị bỏ qua cho đến khi đã vượt ngưỡng chịu đựng.

Những tiếng kêu thầm lặng: Giấc ngủ, bữa ăn và tín hiệu cơ thể
Câu chuyện nữ sinh 16 tuổi mất ngủ, đau đầu, chán ăn và ba tháng liên tiếp mất kinh chính là lời cảnh báo rõ ràng rằng cơ thể trẻ đang lên tiếng vì lo âu học đường. Trong trường hợp này, các xét nghiệm và chụp cộng hưởng từ sọ não hoàn toàn bình thường, nhưng những đêm thức đến 2–3 giờ sáng, mệt mỏi, cáu gắt và học tập sa sút lại cho thấy một rối loạn lo âu đã hình thành. Trẻ vị thành niên thường không nhận ra hoặc không diễn đạt được mình đang gặp vấn đề tâm lý; thay vì nói “con đang lo lắng”, các em than đau đầu, mất ngủ, buồn nôn, rối loạn tiêu hóa hoặc những thay đổi về chức năng cơ thể. Những triệu chứng như đau bụng, buồn nôn, rối loạn kinh nguyệt, mệt mỏi kéo dài, dù khám không có bất thường thực thể, không nên được xem là “nhạy cảm”, mà là dấu hiệu lo âu ở trẻ cần được đánh giá sớm.

Áp lực học tập, gia đình, bạn bè và mạng xã hội chồng chất
Cha mẹ thường quy mọi thứ về áp lực học tập trẻ em, nhưng thực tế các nguồn căng thẳng ở tuổi học đường chồng chất hơn nhiều. Tại trường, áp lực điểm số, thi cử, cạnh tranh thành tích, bị bắt nạt, khó hòa nhập với bạn bè và thiếu sự hỗ trợ từ giáo viên đều làm tăng nguy cơ lo âu. Ở nhà, kỳ vọng quá cao, phê bình thường xuyên, so sánh và xung đột gia đình khiến trẻ mang thêm gánh nặng vô hình. Đặc biệt, mạng xã hội biến lo âu thành cảm giác thường trực khi trẻ liên tục so sánh ngoại hình, thành tích, sợ bị bỏ lỡ hoạt động của bạn bè. Theo một khảo sát trên 9.781 người trẻ 15–24 tuổi trong giai đoạn COVID-19, có tới 15,6% xuất hiện triệu chứng lo âu từ nhẹ đến rất nặng. Nếu cha mẹ vẫn coi lo âu là “tất yếu phải chịu để trưởng thành”, họ đã đánh giá thấp tác động của một hệ sinh thái áp lực đang bào mòn sức khỏe tinh thần của con.

Lo âu chia ly và sợ đến trường: Khi trẻ bám chặt bố mẹ không buông
Những buổi sáng con khóc lóc, bám chặt bố mẹ, nôn trớ, kêu đau bụng trước khi đến lớp mầm non hoặc tiểu học không chỉ là chuyện "làm nũng" như nhiều gia đình vẫn nghĩ. Dưới góc độ y khoa, đây có thể là biểu hiện lo âu chia ly ở trẻ – tình trạng trẻ lo lắng quá mức khi phải tách khỏi người chăm sóc hoặc người gắn bó nhất với mình, dẫn tới sợ môi trường trường học và tìm mọi cách trì hoãn việc đến lớp. Một số trẻ không khóc, nhưng liên tục kêu đau bụng mỗi sáng, không hòa nhập với bạn bè, ít nói, buồn bã cả khi về nhà, thậm chí tỉnh dậy giữa đêm đòi quay lại nơi quen thuộc. Đối với những trẻ phản ứng quá mạnh như quấy khóc dữ dội, khóc kéo dài, không thể trấn an khi đến trường, bác sĩ khuyến cáo nên áp dụng cách làm quen dần với môi trường mới để giảm bớt lo âu chia ly, thay vì ép buộc hay mắng mỏ.

Vì sao phải nhận diện sớm và cha mẹ cần làm gì?
Rối loạn lo âu học đường không tự biến mất khi trẻ “lớn lên”, mà có thể kéo theo những hệ quả dài hạn về thể chất, tâm lý và tinh thần nếu cha mẹ phớt lờ các tín hiệu ban đầu. Về lâu dài, lo âu kéo dài làm khả năng quản trị cảm xúc kém, tăng nguy cơ trầm cảm và khiến trẻ thu mình khỏi gia đình, bạn bè. Các chuyên gia khuyến cáo phụ huynh phải đặc biệt chú ý khi con lo âu thường xuyên nhiều tuần, mất ngủ, học sa sút đột ngột, tránh giao tiếp hoặc liên tục kêu đau đầu, đau bụng mà không tìm thấy nguyên nhân thực thể. Khi những biểu hiện này đã ảnh hưởng đến việc học, sinh hoạt và chất lượng cuộc sống, trẻ nên được đưa đến cơ sở y tế có chuyên khoa tâm thần hoặc tâm lý để được đánh giá và hỗ trợ. Quan điểm cần thay đổi là: đưa con đi khám tâm thần không phải vì “con bất thường”, mà vì cha mẹ đang tôn trọng sức khỏe tinh thần y như sức khỏe thể chất.







