Điểm chung bí mật của các phim Ghibli: đều bắt đầu từ trang sách
Những tác phẩm văn học anime đứng sau các bộ phim nổi tiếng của Studio Ghibli là tập hợp các tiểu thuyết, truyện ngắn và câu chuyện bán tự truyện, đã được các đạo diễn chọn lọc, biến đổi mạnh mẽ về nhân vật, bối cảnh và chủ đề để phù hợp với ngôn ngữ hoạt hình và tạo nên bản sắc nghệ thuật rất riêng.
Nói đến Studio Ghibli, người ta nghĩ ngay tới trí tưởng tượng phong phú, nhân vật gần gũi và cách kể chuyện nhân văn. Nhưng sự thật thú vị là nhiều phim Ghibli gốc lại mang trong mình DNA của những cuốn sách có sẵn. Studio Ghibli chuyển thể không theo lối sao chép, mà coi văn học như điểm xuất phát để kể câu chuyện của chính mình. Đó là lý do xem phim xong rồi đọc nguyên tác, ta thường có cảm giác như bước vào một vũ trụ song song: quen mà lạ, giống mà khác. Hiểu nguồn gốc này là cách fan bước sâu hơn vào tầng nghĩa và bối cảnh mà màn ảnh không thể nói hết.

Khi Miyazaki tranh luận với nguyên tác: Howl, Kiki và những biến đổi có chủ ý
Howl's Moving Castle là ví dụ rõ nhất cho việc Studio Ghibli chuyển thể theo kiểu “đối thoại” với văn học. Tiểu thuyết của Diana Wynne Jones hài hước, tập trung nhiều vào gia đình Sophie, còn Hayao Miyazaki lại đẩy mạnh thông điệp phản đối chiến tranh và biến Howl thành hình tượng lãng tử, có phần anh hùng hơn so với người đàn ông đào hoa, hèn nhát và ích kỷ trong sách. Đọc bộ ba tiểu thuyết Howl's Moving Castle, Castle in the Air và House of Many Ways, ta mới thấy thế giới nguyên tác rộng hơn rất nhiều so với những gì phim có thể chứa.
Kiki's Delivery Service cũng thế. Sách của Eiko Kadono kể hành trình độc lập đầy tươi sáng của cô phù thủy nhỏ Kiki, nhưng phim lại bổ sung những tầng tâm lý: cô đơn, áp lực, kiệt sức khi phải tự đứng trên đôi chân mình. Việc Kiki không còn nghe được tiếng mèo Jiji ở cuối phim trở thành biểu tượng cho sự trưởng thành, trong khi nguyên tác vẫn để hai nhân vật trò chuyện cùng nhau và giữ tông giọng nhẹ nhàng, lạc quan hơn. Chính những khác biệt này làm rõ một điều: Miyazaki không “minh họa” cho sách, ông tranh luận với nó bằng ngôn ngữ điện ảnh.
Khi Ghibli trung thành hơn với sách: Marnie, Gió vẫn thổi và những mạch cảm xúc giữ nguyên
Không phải lúc nào Studio Ghibli cũng thay đổi mạnh tay. When Marnie Was There là trường hợp hiếm mà phim khá trung thành với tiểu thuyết cùng tên của Joan G. Robinson. Đạo diễn Hiromasa Yonebayashi chủ yếu chuyển bối cảnh từ Norfolk (Anh) sang Hokkaido (Nhật), đổi tên nhân vật và môi trường xung quanh, nhưng vẫn giữ nguyên mạch cảm xúc cốt lõi. Mối quan hệ giữa Anna và Marnie vẫn được xây từ nỗi cô đơn, tổn thương và cú twist về danh tính biến câu chuyện “ma mị” thành một bi kịch gia đình đầy dịu dàng.
The Wind Rises của Hayao Miyazaki lại là một kiểu lai ghép thú vị. Bộ phim lấy cảm hứng từ đời thật của kỹ sư hàng không Jiro Horikoshi, đồng thời vay mượn chuyện tình trong tiểu thuyết The Wind Has Risen của Tatsuo Hori. Chuyện tình giữa Jiro và Naoko trong phim được xây từ mối quan hệ của nhân vật nam và vị hôn thê mắc lao trong tiểu thuyết, nơi tình yêu luôn bị phủ bóng bởi bệnh tật và cái chết. Người ta có lý khi nhận định rằng The Wind Rises là một trong những tác phẩm mang đậm dấu ấn cá nhân nhất của Hayao Miyazaki. Đây là minh chứng cho cách một tác phẩm văn học anime có thể hòa vào hồi ức lịch sử và trải nghiệm riêng của đạo diễn để thành phim giàu tầng nghĩa.
Khi văn học đau hơn phim: Mộ đom đóm và góc nhìn của người sống sót
Grave of the Fireflies thường được xem là tác phẩm đau thương nhất của Studio Ghibli. Phim kể về Seita và cô em Setsuko vật lộn sống sót trong Thế chiến 2, rồi lần lượt chết trong đói khát và cô độc. Nhưng nguyên tác của Akiyuki Nosaka còn nặng nề hơn. Đó là truyện ngắn bán tự truyện, dựa trên trải nghiệm thực của chính tác giả trước, trong và sau các cuộc không kích Kobe, nơi ông mất nhiều người thân, trong đó có em gái chết vì suy dinh dưỡng.
Điểm đau nhất nằm ở việc câu chuyện không chỉ là hồi ức chiến tranh, mà còn là lời xin lỗi gửi tới người em đã mất, chất chứa cảm giác tội lỗi của kẻ sống sót. Những cảm xúc ích kỷ, giận dữ, ân hận trong văn bản gốc khiến tác phẩm khốc liệt hơn cả phim, dù Takahata đã rất tiết chế. Chính khoảng cách này khẳng định vì sao hiểu tác phẩm gốc lại quan trọng: nó cho phép ta nhìn thấy không chỉ nạn nhân trên màn ảnh, mà cả người kể chuyện phía sau, với những vết thương không thể vẽ thành hình.
Không chỉ chuyển thể: Ghibli giữa vùng đệm sách, công viên và sáng tạo mới
Nhìn lại các cuốn sách đứng sau phim, có thể thấy Studio Ghibli không hề sao chép nguyên tác. Miyazaki, Takahata, Yonebayashi chọn những yếu tố hợp với cách kể chuyện của mình rồi biến đổi thành tác phẩm có bản sắc riêng. Điều đó không chỉ đúng với sách, mà còn với chính không gian Ghibli xây nên. A Night in the Valley of Witches – phim ngắn 14 phút của Goro Miyazaki – lấy cảm hứng từ khu vực Valley of Witches trong Ghibli Park, kể về một nhân viên ca đêm chứng kiến hiện tượng kỳ lạ sau giờ đóng cửa. Tác phẩm mới chỉ chiếu tại công viên và chưa được xác nhận thành phim dài.
Theo bài phỏng vấn, phản ứng tích cực hiếm hoi của Hayao Miyazaki với phim của con trai được mô tả là “điên rồ theo nghĩa tích cực”. Điều này cho thấy ngay cả khi không dựa trực tiếp vào một cuốn sách, Ghibli vẫn sáng tác bằng tinh thần storytelling của văn học: bắt đầu từ một bối cảnh, một lát cắt đời sống, rồi đào sâu cảm xúc nhân vật. Với fan, đọc các tác phẩm gốc là cách mở rộng thế giới Ghibli ra ngoài màn hình, đồng thời nhận ra rằng mọi hình ảnh kỳ ảo trên phim đều có gốc rễ trong những câu chuyện được kể thật kỹ, bất kể trên trang sách, trong lịch sử, hay giữa một công viên tưởng tượng.






