AI trong khu vực công: câu chuyện không còn là “có dùng hay không”
Đào tạo AI cho công chức là quá trình xây dựng có hệ thống các kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để cán bộ nhà nước hiểu bản chất công nghệ, ứng dụng AI vào công việc hằng ngày một cách hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm, thay vì chỉ học dùng vài công cụ rời rạc phục vụ cho nhu cầu nhất thời.
Singapore đã gửi đi thông điệp rất rõ: trước khi mở rộng ứng dụng công nghệ, phải biến năng lực AI thành “chuẩn kỹ năng cơ bản” của toàn bộ hệ thống công vụ. Ngày 18/9, nước này ra mắt Viện Chính phủ Số (Institute of Digital Government - IDG) do Bộ Phát triển Kỹ thuật số và Thông tin phối hợp với Trường Công vụ Singapore thành lập, đặt mục tiêu trang bị kỹ năng số, dữ liệu và AI cho hơn 150.000 công chức vào cuối năm 2028. Con số này gần tương đương gần như toàn bộ lực lượng công vụ hiện nay. Đó không phải một dự án thí điểm, mà là một quyết định mang tính hệ thống. Việt Nam nếu không có bước đi tương đương về chuẩn bị nhân lực AI, khoảng cách kỹ năng giữa quy định trên giấy và khả năng thực thi ngoài đời sẽ ngày càng rộng.

Singapore: đào tạo AI công chức như một chương trình bắt buộc, không phải phong trào ngắn hạn
Điểm đáng học nhất từ Singapore không phải là con số 150.000 người, mà là cách họ thiết kế lộ trình đào tạo AI công chức gắn chặt với thực tế công việc. Tất cả công chức phải hoàn thành nội dung nền tảng hằng năm về an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và hiểu biết về AI. Sau đó, từng người đi theo ba cấp độ: Aware 101 để hiểu khả năng và giới hạn của AI; Apply 201 tập trung đưa AI vào công việc hằng ngày để tiết kiệm thời gian và nâng cao chất lượng đầu ra; và Build 301, nơi người học có thể tự xây dựng giải pháp cho cả nhóm hoặc đơn vị.
Tham vọng chính thức được đặt ra là: “Mục tiêu đến năm 2028 là tất cả công chức đạt ít nhất cấp độ Apply 201, tức có khả năng sử dụng công nghệ hiệu quả trong công việc chuyên môn của mình”. Đáng chú ý, gần 150 lãnh đạo cấp cao cũng đã hoàn thành đào tạo nền tảng về tư duy sản phẩm, hiện đại hóa, an ninh mạng, dữ liệu và AI. Điều này gửi đi thông điệp: sử dụng AI không phải việc của vài “chuyên gia IT” trong cơ quan, mà là trách nhiệm của cả người lãnh đạo lẫn người thực thi. Khi lãnh đạo hiểu AI, họ mới biết đặt đúng câu hỏi, chấp nhận cho phép thử nghiệm và bảo vệ những thử nghiệm đó khỏi “quán tính thủ tục”.

Việt Nam: những bước khởi động quan trọng nhưng chưa đủ để tạo “mặt bằng kỹ năng AI”
Việt Nam đã nhìn thấy bài toán, nhưng mới ở giai đoạn mở đường. Năng lực số của cán bộ, công chức, viên chức đã được đưa vào vị trí quan trọng trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia; Thủ tướng đã ban hành Chỉ thị 14 về bồi dưỡng và đánh giá kiến thức, kỹ năng số cho đội ngũ này. Một số chương trình khai mở như khóa “Nhận thức AI và ứng dụng trong công việc” do Cục Bảo trợ xã hội phối hợp FPT triển khai là tín hiệu tích cực. Tại đây, lãnh đạo Cục nhấn mạnh vai trò của công nghệ thông tin và AI trong xây dựng chính sách và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, kỳ vọng cán bộ có thêm kiến thức để ứng dụng AI vào công việc thường nhật một cách an toàn.
Điểm sáng là cách tổ chức thiên về thực hành: cán bộ được trực tiếp thử nghiệm AI trên bài toán nghiệp vụ, luyện cách đặt yêu cầu và kiểm chứng kết quả đầu ra, thay vì học lý thuyết chung chung. AI được ghi nhận có khả năng hỗ trợ đáng kể trong nghiên cứu, tổng hợp và xử lý công việc, đặc biệt với đơn vị có khối lượng dữ liệu, văn bản lớn. Thậm chí, chỉ với khoảng 10 phút thiết lập câu lệnh và nạp dữ liệu, công cụ AI có thể hỗ trợ xây dựng khung dự thảo dài gần 30 trang với 39 điều theo thể thức văn bản hành chính nhà nước. Nhưng những chương trình này vẫn mang tính cục bộ; chúng thể hiện tiềm năng, chứ chưa tạo nên một chuẩn bắt buộc về kỹ năng AI Việt Nam trên toàn hệ thống.
Kiểm soát ‘ảo giác AI’ và tư duy sản phẩm: hai trụ cột phải có trong mọi chương trình
Nếu chỉ dạy công chức cách hỏi AI cho hay, mà bỏ qua việc nhận diện rủi ro, chúng ta đang đào tạo ra những người dùng thụ động, dễ bị công nghệ dẫn dắt. Thực tế, cán bộ Cục Bảo trợ xã hội chia sẻ rằng khi dùng các công cụ như ChatGPT hay Google Gemini, không ít lần nhận được câu trả lời lệch trọng tâm, phải điều chỉnh nhiều lần hoặc gặp thông tin thiếu nhất quán. Chuyên gia đã chỉ ra đây là hiện tượng “ảo giác AI” – AI tạo ra thông tin sai lệch, bịa đặt hoặc không có cơ sở thực tế nhưng trình bày như đúng.
Vì vậy, đào tạo AI cho khu vực công buộc phải tích hợp hai năng lực: tư duy phản biện và tư duy sản phẩm. Về phản biện, người dùng phải biết xây dựng câu lệnh rõ ràng, cung cấp đủ ngữ cảnh để AI xử lý đúng yêu cầu, đồng thời dùng kiến thức chuyên môn để kiểm tra, đối chiếu trước khi sử dụng. An toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cũng phải được dạy như một “phản xạ nghề nghiệp”, không mặc định tin AI. Về tư duy sản phẩm, cần bắt đầu từ vấn đề của người dân, quy trình của cơ quan, rồi mới hỏi: AI có thể giúp bước nào, giúp đến đâu. Đó là cách Singapore đã chọn để tránh biến AI thành “đồ chơi” công nghệ.
Việt Nam cần làm gì để không tụt lại trong cuộc đua chuẩn bị nhân lực AI?
Khi AI ngày càng đi sâu vào xử lý thông tin, soạn thảo, phân tích dữ liệu và tự động hóa quy trình hành chính, câu hỏi không còn là “AI có vào cơ quan nhà nước không?” mà là “đội ngũ công chức có sẵn sàng làm việc cùng AI hay không?”. Nếu AI trở thành công cụ thường nhật, kỹ năng cần thiết không thể dừng ở việc biết dùng một ứng dụng hay hoàn thành một khóa học trực tuyến. Nếu không, hệ thống sẽ rơi vào trạng thái nửa vời: chính phủ nói về AI, nhưng người thực thi lại lúng túng trước màn hình.
Việt Nam cần một chiến lược đào tạo AI công chức mang tính chính thức, có lộ trình rõ như cách Singapore đặt mục tiêu đến 2028 toàn bộ công chức đạt ít nhất mức Apply 201. Trên nền Chỉ thị 14, bước tiếp theo nên là đưa việc học gần hơn với bài toán cụ thể của từng vị trí việc làm, tổ chức các đợt “sprint AI” cho từng cơ quan để học gắn với làm, học gắn với thử nghiệm. Nhà nước nên xác định chuẩn kỹ năng AI Việt Nam tối thiểu cho cán bộ, kèm cơ chế đánh giá, bồi dưỡng thường xuyên. Nếu làm được, AI sẽ giúp giải phóng thời gian cho những phần việc giấy tờ, để công chức tập trung nhiều hơn vào tư duy chính sách và phục vụ người dân tốt hơn.






