Điện hạt nhân trở lại và cuộc đua nhân lực mở màn từ cổng trường đại học
Nhân lực điện hạt nhân là lực lượng kỹ sư, chuyên gia và kỹ thuật viên được đào tạo bài bản về kỹ thuật hạt nhân, an toàn bức xạ, vận hành lò phản ứng và các ứng dụng năng lượng nguyên tử, nhằm phục vụ trực tiếp cho nhà máy điện hạt nhân và gián tiếp cho các lĩnh vực quản lý nhà nước, y học, công nghiệp, nông nghiệp, môi trường và ứng phó sự cố liên quan đến hạt nhân. Điểm chuẩn ngành kỹ thuật hạt nhân tại Trường đại học Đà Lạt năm học 2026–2027 đã tăng lên 24 điểm theo phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT và 26 điểm theo phương thức học bạ, mức cao nhất trong các ngành xét học bạ của trường. Đây không chỉ là câu chuyện một ngành học "hot" trở lại, mà là tín hiệu rõ ràng cho thấy kỹ thuật hạt nhân Việt Nam đang bước vào giai đoạn tái khởi động cùng với các dự án Ninh Thuận. Khi Quốc hội thông qua chủ trương khôi phục hai dự án điện hạt nhân ở Ninh Thuận vào cuối năm 2024, sức hút với thí sinh thay đổi rõ nét, khiến điểm chuẩn bật lên từ năm 2025 và giữ ở mức cao cho đến nay.
Nhu cầu hàng chục ngàn nhân lực: tham vọng tỷ trọng điện hạt nhân 6–8%
Nếu nhìn vào chiến lược năng lượng, việc điểm chuẩn tăng mới chỉ là phần nổi của tảng băng. Theo Chiến lược phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình đến năm 2035, điện hạt nhân dự kiến chiếm khoảng 6%–8% tổng sản lượng điện quốc gia, với 4 tổ máy công suất lớn và 10–15 lò phản ứng module nhỏ (SMR). Để vận hành được hệ thống này, TS Nguyễn Hoàng Linh nhấn mạnh nhu cầu phát triển nguồn nhân lực năng lượng nguyên tử đang ngày càng cấp thiết trong bối cảnh các chủ trương khôi phục dự án Ninh Thuận liên tục được ban hành. Riêng hai nhà máy Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2, đến năm 2030 cần khoảng 3.900 nhân lực trực tiếp vận hành, trong đó 670 người phải được đào tạo đại học ở nước ngoài. Đó mới là lực lượng trực tiếp cho nhà máy, chưa kể các vị trí gián tiếp trong quản lý pháp quy, an toàn và an ninh hạt nhân, nghiên cứu – phát triển, y học hạt nhân, công nghệ bức xạ, quản lý chất thải phóng xạ, ứng phó sự cố và quan trắc môi trường. Nói cách khác, khi điện hạt nhân trở lại, nhân lực điện hạt nhân phải được chuẩn bị theo quy mô hàng chục ngàn người, chứ không chỉ vài khóa kỹ sư.

Mạng lưới đào tạo kỹ sư hạt nhân: từ Đà Lạt tới các đại học kỹ thuật lớn
Việt Nam không xuất phát từ con số 0 trong đào tạo kỹ sư hạt nhân, nhưng năng lực hiện tại vẫn chưa tương xứng với tham vọng điện hạt nhân. Ngay từ năm 2011, ngành kỹ thuật hạt nhân ở Đà Lạt đã được Bộ Giáo dục và Đào tạo cho phép tuyển sinh, nối tiếp truyền thống vật lý hạt nhân được đào tạo từ năm 1976. Tuy nhiên, khi Quốc hội dừng hai dự án Ninh Thuận vào năm 2016, sức hút của ngành giảm mạnh; chỉ đến khi dự án tái khởi động, thí sinh mới trở lại và điểm chuẩn tăng vọt. Hiện mạng lưới đào tạo kỹ thuật hạt nhân Việt Nam trải rộng ở một số cơ sở lâu năm và uy tín: Đại học Bách khoa Hà Nội, Trường Đại học Điện lực, Trường Đại học Đà Lạt, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên thuộc Đại học Quốc gia TPHCM cùng Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam. Dù vậy, năm 2025 cả nước chỉ tuyển được 320 thí sinh cho các ngành liên quan đến điện hạt nhân, một con số quá ít nếu đặt cạnh nhu cầu khoảng 3.900 nhân lực vận hành cho hai nhà máy Ninh Thuận vào năm 2030. Điều này cho thấy, nếu không có các chính sách mạnh mẽ hơn để thu hút người học, chiến lược điện hạt nhân có thể bị chậm lại vì thiếu con người hơn là thiếu công nghệ.

Liên kết và tiêu chuẩn quốc tế: xây đội ngũ dựa trên nền văn hóa an toàn
Đằng sau các con số tuyển sinh là một cuộc nâng cấp âm thầm nhưng quan trọng: xây dựng chương trình đào tạo đạt tiêu chuẩn quốc tế hạt nhân với giá trị cốt lõi là an toàn. Các cơ sở đào tạo trong nước đang không thể chỉ dạy lý thuyết mà phải mở rộng liên kết với viện nghiên cứu, cơ quan quản lý và đối tác quốc tế để sinh viên có môi trường thực hành đúng chuẩn. Một trường đại học đã ký biên bản ghi nhớ với Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam để sinh viên được thực tập tại các cơ sở chuyên sâu và ưu tiên khai thác một kênh ngang trong lò phản ứng nghiên cứu mới tại Đồng Nai. Trên bình diện quốc tế, nhà trường cũng ký kết với Hiệp hội Hạt nhân Hàn Quốc và tham gia các dự án của Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế nhằm trao đổi sinh viên và nghiên cứu sinh. Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân nhấn mạnh, muốn triển khai chương trình điện hạt nhân thành công cần một hệ thống pháp luật đồng bộ, cơ quan pháp quy mạnh, đội ngũ chuyên gia có năng lực và một nền văn hóa an toàn vững chắc trong mọi tổ chức và cá nhân liên quan. Đây là lý do chương trình kỹ thuật hạt nhân và vật lý y khoa đang được kiểm định bởi tổ chức ASIIN (Đức), hướng đến các tiêu chuẩn quốc tế hạt nhân về chất lượng đào tạo và kiểm soát rủi ro. Cuộc chơi điện hạt nhân vì thế không chỉ là chuyện xây nhà máy, mà là xây con người đủ chuẩn để sống cùng công nghệ có độ rủi ro cao nhưng tiềm năng lớn.
Kết luận: Nếu chậm ở khâu nhân lực, điện hạt nhân sẽ chỉ là khẩu hiệu
Nhìn từ điểm chuẩn ngành kỹ thuật hạt nhân Đà Lạt tăng vọt và mạng lưới đào tạo kỹ sư hạt nhân đang được kích hoạt trở lại, Việt Nam đã có những bước đi đáng kể trong chuẩn bị nhân lực cho điện hạt nhân. Việc tái khởi động hai dự án Ninh Thuận cùng với mục tiêu điện hạt nhân chiếm 6–8% tổng sản lượng điện quốc gia đặt ra yêu cầu rõ ràng: hoặc chúng ta xây dựng được đội ngũ hàng chục ngàn người đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế hạt nhân, hoặc dự án điện hạt nhân sẽ tiếp tục bị lùi xa trên giấy tờ. Điểm đáng mừng là nhiều trường đã chủ động liên kết với viện nghiên cứu, cơ quan quản lý và đối tác quốc tế, đồng thời đưa tiêu chuẩn quốc tế vào kiểm định chương trình. Điểm đáng lo là quy mô tuyển sinh vẫn quá nhỏ so với nhu cầu. Nếu muốn điện hạt nhân trở thành một trụ cột an ninh năng lượng chứ không chỉ là khẩu hiệu đầy tham vọng, chiến lược nhân lực cần đi nhanh hơn, mạnh hơn, và nhất quán hơn chính sách dự án. Nhân lực điện hạt nhân không thể được chuẩn bị vội vàng; nhưng nếu chậm trễ, cơ hội sẽ trôi qua một lần nữa.






