Lợi thế thuế quan chỉ có giá trị khi biến thành đơn hàng
EVFTA ngành gỗ là khuôn khổ thương mại giúp sản phẩm gỗ Việt Nam được hưởng lộ trình giảm thuế khi vào EU, đồng thời đòi hỏi doanh nghiệp đáp ứng quy tắc xuất xứ và yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Đây là cơ hội đáng nắm bắt, nhưng không phải tấm vé tự động dẫn tới tăng trưởng.
Khoảng 83% dòng thuế đối với sản phẩm gỗ được giảm từ 6% xuống 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực; khoảng 17% còn lại, gồm một số mặt hàng như gỗ dán, ván sợi và ván dăm, được xóa thuế theo lộ trình 5 năm. Ưu đãi này cải thiện sức cạnh tranh về giá và mở rộng cơ hội tiếp cận nhà nhập khẩu, nhưng lợi thế chỉ thành hiện thực khi hồ sơ xuất xứ, nguồn nguyên liệu và chứng từ liên quan được chuẩn bị đầy đủ.
Thời điểm mở rộng thị trường cũng có ý nghĩa chiến lược: ngành gỗ đang đa dạng hóa để giảm phụ thuộc vào Hoa Kỳ, trong lúc xuất khẩu sang thị trường này chịu sức ép từ các biện pháp thuế đối ứng. EU vì thế không chỉ là điểm đến mới mà còn là một cách phân tán rủi ro. Mức tăng trưởng xuất khẩu gỗ sang EU khoảng 25–30% được ghi nhận trong năm nay là tín hiệu tích cực, dù doanh nghiệp không nên nhầm đà tăng chung với bảo đảm đơn hàng cho từng nhà xuất khẩu.
Hà Lan và Tây Ban Nha cho thấy dư địa còn rộng
Những chuyển động tại từng thị trường củng cố lý do để doanh nghiệp chú ý hơn đến xuất khẩu gỗ EU. Trong 9 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ Việt Nam sang Hà Lan tăng 86% so với cùng kỳ; tại Tây Ban Nha, xuất khẩu gỗ thuộc Chương 44 trong 7 tháng đầu năm tăng 138%. Những tỷ lệ này cho thấy cơ hội mở rộng, chứ không phải bằng chứng rằng thị phần đã được bảo đảm.
Hà Lan có vai trò trung tâm logistics và cửa ngõ phân phối hàng hóa vào EU. Tuy nhiên, sản phẩm Việt mới chiếm khoảng 1,34% thị phần nhập khẩu tại đây, nên dư địa tăng trưởng đi cùng yêu cầu hiểu rõ nhu cầu khách hàng. Người mua đang quan tâm đến đồ nội thất có thiết kế đơn giản, đa chức năng, tiết kiệm diện tích, bền và có khả năng tái chế; phân khúc trung và cao cấp có thể phù hợp với nhà sản xuất Việt có thiết kế riêng và vật liệu bền vững.
Cơ hội vì thế không nằm ở việc đưa hàng sang EU bằng mọi giá, mà ở khả năng điều chỉnh thiết kế và cách tiếp cận theo từng nhóm người mua. Kế hoạch xây dựng gian hàng chung mang thương hiệu quốc gia tại các sự kiện như Intergift Madrid vào tháng 2/2027 và Feria Habitat Valencia là một hướng quảng bá tập thể đáng theo dõi.
EUDR biến truy xuất nguồn gốc thành điều kiện tiếp cận
Quy định EUDR khiến hồ sơ nguyên liệu trở thành một phần cốt lõi của năng lực xuất khẩu, chứ không còn là việc xử lý ở khâu cuối. Doanh nghiệp phải chứng minh sản phẩm gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không liên quan đến mất rừng hay suy thoái rừng sau ngày 31/12/2020, đồng thời cung cấp dữ liệu định vị địa lý để truy xuất nguồn gốc.
Theo mốc được nêu trong nguồn, EUDR áp dụng từ ngày 30/12/2026 đối với doanh nghiệp quy mô lớn và vừa, và từ ngày 30/6/2027 đối với doanh nghiệp quy mô nhỏ. Với thời hạn cụ thể như vậy, trì hoãn việc rà soát chuỗi cung ứng sẽ biến một cơ hội thị trường thành rủi ro tuân thủ. Doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng truy xuất từ vùng nguyên liệu, lưu trữ dữ liệu định vị và hoàn thiện chứng từ trước khi tiếp cận khách hàng EU.
EUDR cũng không phải yêu cầu duy nhất: doanh nghiệp còn cần lưu ý đến an toàn sản phẩm, kiểm soát hóa chất, bao bì và các chứng nhận quản lý rừng bền vững phù hợp. Thuế ưu đãi không thay thế những nghĩa vụ này. Cách làm vững chắc nhất là xây dựng hồ sơ nguồn gốc minh bạch song song với phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng, thay vì xem tuân thủ như một thủ tục chữa cháy.
Muốn tăng thị phần, phải chuẩn bị trước khi chào hàng
Thị trường gỗ châu Âu có thể giúp ngành gỗ Việt đa dạng hóa đầu ra và củng cố khả năng cạnh tranh, nhưng lợi ích EVFTA chỉ bền vững khi đi cùng năng lực đáp ứng tiêu chuẩn. Doanh nghiệp nên đồng thời rà soát quy tắc xuất xứ, lập hồ sơ nguyên liệu có thể kiểm chứng, cải thiện truy xuất dữ liệu và phát triển thiết kế phù hợp với nhu cầu tại từng thị trường.
Đây cũng là lúc cần chuyển từ tư duy chỉ tìm đơn hàng sang chuẩn bị năng lực để trở thành nhà cung ứng đáng tin cậy. Các bước như hợp tác thiết kế, xây dựng hồ sơ số sản phẩm và tham gia hoạt động kết nối với nhà nhập khẩu có thể hỗ trợ quá trình tiếp cận; tuy nhiên, chúng chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp có dữ liệu nguồn gốc rõ ràng và sản phẩm đáp ứng yêu cầu.
Kết luận, EVFTA mở cánh cửa bằng ưu đãi thuế quan, còn EUDR đặt ra ngưỡng tuân thủ để bước qua cánh cửa ấy. Tăng trưởng tại Hà Lan và Tây Ban Nha cho thấy cơ hội hiện hữu, nhưng doanh nghiệp chỉ có thể biến cơ hội thành thị phần lâu dài nếu xem truy xuất nguồn gốc, tính minh bạch và năng lực thiết kế là điều kiện kinh doanh ngay từ đầu.






