Hạ tầng nghiên cứu dùng chung là gì và vì sao Hòa Lạc chọn con đường này?
Hạ tầng nghiên cứu dùng chung là mô hình tổ chức các phòng thí nghiệm, trung tâm thử nghiệm và nền tảng đo kiểm để viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp cùng tiếp cận, cùng khai thác, qua đó giảm trùng lặp đầu tư thiết bị, rút ngắn thời gian thương mại hóa kết quả nghiên cứu và tạo ra hệ sinh thái công nghệ gắn chặt với nhu cầu thị trường. Tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, hướng đi này không còn là khẩu hiệu mà đang được đặt ở vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển. Phó Trưởng ban Quản lý các Khu công nghệ cao và Khu công nghiệp Hà Nội Lê Thanh Sơn nhấn mạnh Hòa Lạc đang hội tụ nguồn lực nghiên cứu, đào tạo, công nghệ và doanh nghiệp, và nhiệm vụ bây giờ là “kết nối, tổ chức những nguồn lực này thành năng lực phục vụ chung”. Nói cách khác, Hòa Lạc đang chọn cách xây một “hệ thống đường cao tốc” cho tri thức thay vì tiếp tục mở thêm những con ngõ cụt nghiên cứu.
Từ hội thảo 20/8 đến chiến lược hạ tầng nghiên cứu Hòa Lạc
Hội thảo ngày 20/8 tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc xoay quanh một thông điệp rõ ràng: không thể phát triển hệ sinh thái công nghệ nếu thiếu hạ tầng nghiên cứu Hòa Lạc mang tính dùng chung và có khả năng kết nối các chủ thể khác nhau. Buổi thảo luận quy tụ cơ quan quản lý, chuyên gia và doanh nghiệp, nhưng điểm đáng chú ý không nằm ở số lượng đại biểu mà ở sự dịch chuyển tư duy: từ “mua sắm thiết bị” sang “quản trị năng lực nghiên cứu” như đề xuất của PGS.TS Trương Ngọc Kiểm. Thay vì mỗi viện, mỗi trường giữ một bộ máy riêng, tần suất sử dụng thấp, ông Kiểm đề nghị xây dựng nền tảng công khai danh mục thiết bị, cho phép các bên đăng ký sử dụng, đồng thời tách bạch quyền sở hữu, quyền vận hành và quyền sử dụng. Đó là cách duy nhất để những khoản đầu tư lớn không tiếp tục bị “đóng hộp” trong từng đơn vị.

10.000 tỷ đồng và mô hình thử nghiệm dùng chung: có đủ phá điểm nghẽn?
Kế hoạch đầu tư khoảng 10.000 tỷ đồng để phát triển 8 phòng thí nghiệm trọng điểm và 4 trung tâm thử nghiệm đến năm 2030 là một tuyên bố mạnh mẽ về ưu tiên cho hạ tầng nghiên cứu dùng chung. Với mức khái toán 500 tỷ đồng cho một phòng thí nghiệm và 1.500 tỷ đồng cho một trung tâm thử nghiệm, mục tiêu được đặt ra là hình thành hạ tầng nghiên cứu quốc gia dùng chung cho viện, trường và doanh nghiệp cùng tiếp cận. Đây không chỉ là câu chuyện tiền; nó là phản ứng với thực trạng 113 trung tâm, phòng thí nghiệm trong 5 năm công bố 5.508 bài báo nhưng chỉ tạo ra 390 sáng chế, giải pháp hữu ích và 622 hợp đồng chuyển giao, cho thấy điểm nghẽn giữa nghiên cứu và thị trường vẫn còn rất lớn. Nếu cơ chế vận hành dùng chung kịp hoàn thành vào quý I/2027 như dự kiến, đây có thể là bước ngoặt giúp nhiều kết quả nghiên cứu không dừng lại trên giấy.
Từ phòng thí nghiệm đến thị trường: khi doanh nghiệp trở thành khách hàng trung tâm
Điểm tiến bộ trong cách Hòa Lạc và Hà Nội đang tiếp cận là đặt doanh nghiệp vào trung tâm chuỗi giá trị, thay vì xem họ như “người đến sau” của khoa học. Hạ tầng thử nghiệm dùng chung giúp doanh nghiệp sử dụng năng lực nghiên cứu, thử nghiệm, đo kiểm để phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược mà không phải tự gánh chi phí đầu tư thiết bị lớn, thời gian thu hồi vốn dài. Thành phố dự kiến phát triển ba phòng thí nghiệm trọng điểm theo mô hình “phòng thí nghiệm mở”, dành một phần công suất cho các nhiệm vụ nghiên cứu, thử nghiệm, kiểm định mà địa phương đặt hàng, qua đó viện, trường và doanh nghiệp cùng khai thác. Quan trọng hơn, với những sản phẩm đã thử nghiệm thành công, Hà Nội định hướng ưu tiên mua sắm công, thậm chí dùng cơ chế chỉ định thầu theo quy định để tạo thị trường ban đầu và nguồn lực cho doanh nghiệp tái đầu tư. Nếu thành phố thực sự trở thành “khách hàng đầu tiên”, như hình dung của PGS.TS Tạ Hải Tùng, các nhóm khởi nghiệp và đơn vị có công nghệ tốt sẽ có động lực chọn Hà Nội làm điểm đến.

Hạ tầng hôm nay, kinh tế số Hà Nội và AI ngày mai
Hà Nội đang đặt câu hỏi tham vọng: khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số có thể đóng góp thế nào vào tăng trưởng hai con số của thành phố. Câu trả lời, theo nhiều chuyên gia, nằm ở hạ tầng – từ dữ liệu, điện toán đám mây, hạ tầng AI, an ninh mạng đến niềm tin số. Không có các lớp nền này, kinh tế số Hà Nội khó có thể bứt phá trong các lĩnh vực được coi là động lực mới như AI và dịch vụ phần mềm, fintech và tài chính số, công nghiệp văn hóa số, công nghệ y tế hay kinh tế trường thọ. Hòa Lạc, với vai trò “khu công nghệ cao” được triển khai quyết liệt, đang là nơi thử nghiệm mô hình hạ tầng nghiên cứu Hòa Lạc dùng chung gắn với hệ sinh thái công nghệ toàn vùng. Nếu thành phố kiên trì chuyển từ tư duy “đầu tư công nghệ chiến lược” sang “xác định ngành tăng trưởng mới mà công nghệ là điều kiện bắt buộc”, như gợi ý của PGS.TS Tạ Hải Tùng, thì những phòng thí nghiệm mở, trung tâm thử nghiệm dùng chung ở Hòa Lạc sẽ không chỉ phục vụ giới khoa học mà thực sự trở thành hạt nhân tăng tốc cho kinh tế số Hà Nội. Kết luận hợp lý ở đây là: không có hạ tầng thì mọi chiến lược số chỉ là bản vẽ; và nếu cần một nơi để bắt đầu, Hòa Lạc đang là lựa chọn hợp lý nhất.






