Bác sĩ Việt Nam được thế giới công nhận: Những dấu mốc y học làm nên lịch sử

Bác sĩ Việt Nam được thế giới công nhận: Những dấu mốc y học làm nên lịch sử
Sở thích|Phổ biến khoa học chuyên gia

Từ trách nhiệm xã hội đến giải thưởng y học quốc tế

Bài viết này phân tích cách một số bác sĩ Việt Nam nổi tiếng đã giành giải thưởng y học quốc tế và được nhiều đại học nước ngoài vinh danh nhờ những đóng góp y học xuất phát từ trách nhiệm xã hội, khát vọng cống hiến và tinh thần đổi mới công nghệ y tế, qua đó khẳng định vị thế của y học Việt Nam trên bản đồ thế giới. Các bác sĩ Việt Nam nổi tiếng không xuất hiện từ phòng thí nghiệm tách biệt, mà bước ra từ chiến trường, phòng cấp cứu và những giường bệnh nơi nỗi đau rất cụ thể. Đằng sau mỗi công trình giải phẫu, một kỹ thuật châm cứu hay một sản phẩm công nghệ y tế đổi mới là câu hỏi: làm sao người bệnh sống đỡ đau hơn, đỡ phụ thuộc hơn. Khi nhìn vào GS.BS Đỗ Xuân Hợp, GS Nguyễn Tài Thu hay bác sĩ Bùi Trọng Nguyễn, điều dễ thấy nhất không phải là danh hiệu, mà là cách họ biến trách nhiệm nghề nghiệp thành động lực sáng tạo và thành những đóng góp y học Việt Nam có tầm ảnh hưởng quốc tế.

GS.BS Đỗ Xuân Hợp: Giải phẫu học và bản lĩnh trí thức Việt

Trong bối cảnh thuộc địa, khi trí thức bản xứ thường bị coi thấp, việc GS.BS Đỗ Xuân Hợp cùng GS Pierre Huard xuất bản công trình “Morphologie humaine et anatomie artistique” bằng tiếng Pháp không chỉ là thành tựu khoa học, mà là tuyên ngôn về năng lực học thuật của người Việt. Công trình nhanh chóng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho y học, nhân chủng, dân tộc học, khảo cổ và mỹ thuật. Ngày 13/12/1949, Viện Hàn lâm Y học Quốc gia Pháp trao cho hai tác giả Giải thưởng Testut, một giải thưởng lớn trong ngành giải phẫu học thế giới thời ấy, và Đỗ Xuân Hợp trở thành người Việt đầu tiên nhận giải thưởng này. Về sau, ông không chọn con đường an toàn ở thành thị mà rời Hà Nội theo kháng chiến, tổ chức đào tạo quân y giữa rừng, biên soạn “Giải phẫu tứ chi và thực dụng ngoại khoa” để cứu thương binh ngay tại chiến trường. Đây là gương điển hình cho thấy tri thức y khoa chỉ có ý nghĩa khi đi cùng lựa chọn đứng về phía người bệnh và vận mệnh đất nước.

Di sản sách giáo khoa và nền giải phẫu học Việt Nam hiện đại

Điều đáng nói nhất ở GS Đỗ Xuân Hợp không nằm ở giải thưởng Testut, mà ở cách ông dựng nền cho giải phẫu học Việt Nam bằng tiếng Việt. Qua thực tế chiến trường, ông nhận thấy vết thương tay chân chiếm tỷ lệ lớn, trong khi tài liệu hệ thống bằng tiếng Việt hầu như chưa có. Từ 1952 đến 1971, ông kiên trì biên soạn bộ sách giáo khoa Giải phẫu học hoàn chỉnh gần 1.500 trang với hơn 900 hình minh họa; bộ sách được in nhiều lần với tổng số gần 20.000 bản, trở thành một trong những bộ sách y khoa lớn đầu tiên viết bằng tiếng Việt, góp phần đưa tiếng Việt vào giảng dạy y khoa bậc đại học. Cuốn “Giải phẫu tứ chi và thực dụng ngoại khoa” được sử dụng vừa như giáo trình, vừa như “cẩm nang chiến trường” cho quân y khi cấp cứu phẫu thuật thương binh tại tuyến trước. Câu chuyện của ông nhắc rằng giải thưởng y học quốc tế chỉ là hệ quả; mục tiêu chính là xây nền tri thức để thế hệ sau không phải bắt đầu lại từ con số không.

GS Nguyễn Tài Thu: Từ “vua châm cứu” đến 16 trường đại học vinh danh

Nếu Đỗ Xuân Hợp đặt nền cho giải phẫu, thì cố GS.TSKH Nguyễn Tài Thu mở đường đưa châm cứu Việt Nam ra thế giới. Ông dành gần trọn cuộc đời nghiên cứu, điều trị và đào tạo châm cứu, thiết lập quan hệ khoa học với 38 quốc gia và được ghi nhận là giáo sư, tiến sĩ danh dự của 16 trường đại học nước ngoài. Những danh xưng “vua châm cứu”, “cây kim vàng” chỉ là bề nổi; dấu ấn sâu hơn nằm ở trường phái Tân châm với kim dài tác động huyệt sâu, kỹ thuật mãng châm với kim dài hàng chục centimet và nghiên cứu điện châm gây tê trong phẫu thuật. Theo các nguồn của ngành y tế Việt Nam, phương pháp điện châm gây tê do ông phát triển từng được áp dụng trong khoảng 100.000 ca phẫu thuật, với tỷ lệ hiệu quả báo cáo 98,3%. Công trình châm cứu hỗ trợ cai nghiện ma túy được ông trình bày tại Hội nghị Châm cứu toàn thế giới ở Sydney năm 2004, góp phần khiến châm cứu Việt Nam được nhìn nhận như một trường phái có tiếng nói riêng trên diễn đàn quốc tế. Di sản lớn nhất của ông là việc biến một phương pháp điều trị truyền thống thành đối thoại nghiêm túc với y học hiện đại, từ đó nâng tầm đóng góp y học Việt Nam.

Bác sĩ Bùi Trọng Nguyễn và xe lăn điều khiển bằng ánh mắt: công nghệ y tế đổi mới vì người yếu thế

Ở thế hệ trẻ, bác sĩ Bùi Trọng Nguyễn là minh chứng cho cách công nghệ y tế đổi mới có thể sinh ra ngay bên giường bệnh. Sau khoảng 15 năm làm việc tại một bệnh viện đa khoa tuyến cuối, anh liên tục đối diện bệnh nhân đột quỵ còn tỉnh táo nhưng liệt nặng, không thể tự điều khiển xe lăn theo cách thông thường. Anh nhận ra ánh mắt, cử động đầu và giọng nói là những khả năng vận động ít ỏi còn lại của nhiều bệnh nhân, từ đó phối hợp nhóm nghiên cứu của một trường đại học công nghệ để phát triển xe lăn điện điều khiển bằng ánh mắt. Sản phẩm này giúp người bệnh có thể tự chọn hướng đi, giảm lệ thuộc người nhà và hỗ trợ nhân viên y tế, đúng với quan điểm của anh rằng “công nghệ có thể trở thành một cánh tay nối dài để chăm sóc người bệnh tốt hơn”. Với sáng kiến này, anh nhận Giải thưởng Tôn Đức Thắng, cho thấy giải thưởng lao động có thể đến từ những câu hỏi rất “đời”: làm sao để người bệnh bớt tuyệt vọng hơn.

Nhìn ở góc độ giá trị tạo ra, bác sĩ Bùi Trọng Nguyễn không chỉ làm ra một thiết bị, mà còn thay đổi cảm giác làm người của bệnh nhân mất vận động. Anh trưởng thành trong một gia đình bình dị, luôn tâm niệm lao động không chỉ để hoàn thành trách nhiệm mà phải tạo ra giá trị cho người khác. Trong giai đoạn 2021–2026, anh sở hữu 6 sáng kiến với tổng giá trị làm lợi khoảng 5,8 tỉ đồng, đồng thời tập huấn, đào tạo, kèm cặp hơn 500 người lao động, khuyến khích họ bắt đầu sáng tạo từ chính vấn đề có thật trong công việc. Hiện nhóm tác giả tiếp tục hoàn thiện phiên bản xe lăn mới, tích hợp thêm nhiều phương thức điều khiển linh hoạt hơn và tiến hành thủ tục đăng ký bản quyền công nghệ. Với anh, Giải thưởng Tôn Đức Thắng là động lực để tiếp tục kết nối đồng nghiệp, đưa công nghệ vào các bài toán thực tế của ngành y, qua đó lan tỏa tinh thần sáng tạo đến đội ngũ trẻ.

Bác sĩ Việt Nam được thế giới công nhận: Những dấu mốc y học làm nên lịch sử

Kết luận: Danh tiếng quốc tế bắt đầu từ việc không quay lưng với nỗi đau

Ba chân dung – một nhà giải phẫu học nhận giải thưởng Testut, một “vua châm cứu” được 16 trường đại học nước ngoài vinh danh và một bác sĩ trẻ sáng tạo xe lăn điều khiển bằng ánh mắt – cho thấy một mẫu số chung: họ không quay lưng với nỗi đau của thời đại mình. Từ chiến khu kháng chiến, phòng mổ gây tê bằng điện châm đến khoa đột quỵ với những ánh mắt bất lực, mỗi người chọn một ngả rẽ nhưng cùng xuất phát từ trách nhiệm xã hội và khát vọng cống hiến cho y học. Đó cũng là câu trả lời thực tế nhất cho câu hỏi “bác sĩ Việt Nam nổi tiếng có thể làm gì trước thế giới?”: thay vì chạy theo hào quang bên ngoài, họ giải quyết các vấn đề sát sườn của cộng đồng, xây tri thức bằng tiếng Việt, dám tranh luận sòng phẳng với y học hiện đại và dùng công nghệ để trao lại quyền tự chủ cho người bệnh. Khi tinh thần ấy được chia sẻ rộng rãi, các giải thưởng y học quốc tế và sự công nhận toàn cầu chỉ còn là chuyện sớm muộn.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!