Giữ gìn tiếng Việt cho thế hệ trẻ kiều bào: Chiến lược từ gia đình đến cộng đồng

Giữ gìn tiếng Việt cho thế hệ trẻ kiều bào: Chiến lược từ gia đình đến cộng đồng
Sở thích|Giáo dục cùng con

Tiếng Việt cho trẻ kiều bào: Không chỉ là một môn học, mà là bản sắc sống

Tiếng Việt cho trẻ kiều bào là quá trình cha mẹ và cộng đồng người Việt nước ngoài xây dựng môi trường để con sinh ra xa quê hương muốn học, muốn nói và muốn sáng tạo bằng tiếng Việt, biến ngôn ngữ thành một phần đời sống, ký ức và căn tính văn hóa của mỗi đứa trẻ. Đặt vấn đề như vậy quan trọng hơn bất cứ giáo trình hay lớp học cuối tuần. Thách thức lớn nhất của việc giữ gìn tiếng Việt nước ngoài không chỉ là thiếu giáo viên hay học liệu, mà là làm sao để những đứa trẻ lớn lên bằng tiếng bản địa không cảm thấy tiếng Việt là gánh nặng, bài kiểm tra hay nghĩa vụ với ông bà cha mẹ. Nếu cha mẹ tiếp tục coi tiếng Việt là “môn phụ”, kết quả tự nhiên là thế hệ trẻ sẽ xem tiếng Việt như thứ có cũng được, không cũng chẳng sao.

Tiếng Việt, như nhiều diễn giả nhấn mạnh, là hồn cốt văn hóa dân tộc và sợi dây kết nối cộng đồng người Việt Nam trên toàn thế giới. Khi tiếng Việt yếu đi, sự gắn bó với quê hương cũng mờ dần, và cộng đồng người Việt nước ngoài đối mặt nguy cơ tan rã về văn hóa ngay trong chính những gia đình đa thế hệ. Ngược lại, một đứa trẻ có thể học tiếng Việt trong lớp, nhưng chỉ thật sự yêu tiếng Việt khi ngôn ngữ ấy gắn với tình thân, với ký ức, với món ăn mẹ nấu, với câu chuyện ông bà kể, với những cuộc gọi về quê nhà. Câu chuyện tiếng Việt cho trẻ kiều bào vì thế là câu chuyện về ý chí của cha mẹ, sự tổ chức của cộng đồng và tầm nhìn dài hạn của các chính sách nhà nước.

Chính sách và hợp tác quốc tế: Nền khung cho nỗ lực của cộng đồng

Không thể giữ gìn tiếng Việt nước ngoài nếu chỉ trông chờ vào vài lớp học tự phát. Cần một nền khung chính sách và hợp tác quốc tế để cộng đồng có điểm tựa lâu dài. Nghị quyết số 23-NQ/TW về công tác người Việt Nam ở nước ngoài đặt mục tiêu phát huy vai trò của người Việt ở nước ngoài trong gìn giữ ngôn ngữ tiếng Việt, bản sắc văn hóa dân tộc và tăng cường gắn kết với quê hương đất nước. Đây không phải khẩu hiệu mang tính tượng trưng; nếu vận dụng đúng, nó cho phép cộng đồng yêu cầu sự hỗ trợ bài bản: từ đào tạo giáo viên, xây dựng giáo trình đến hỗ trợ cơ sở vật chất và truyền thông.

Theo Thứ trưởng Ngoại giao Lê Thị Thu Hằng, Nghị quyết số 23-NQ/TW đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức và tăng cường hợp tác quốc tế trong nghiên cứu, giảng dạy, tôn vinh tiếng Việt; vận động các nước có đông người Việt đưa tiếng Việt vào chương trình giáo dục; hỗ trợ đào tạo giáo viên và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số. Đây là một tuyên bố cho thấy tiếng Việt đã được đặt lên bàn nghị sự đối ngoại, thay vì chỉ là mối băn khoăn riêng lẻ của từng gia đình. Đề án Ngày Tôn vinh tiếng Việt giai đoạn 2023–2030 cũng đang đi đúng hướng, với lễ phát động có 150 điểm cầu trong và ngoài nước, xây dựng tủ sách tiếng Việt ở nhiều quốc gia và hỗ trợ gần 5.000 cuốn sách, tài liệu cho cộng đồng. Nhưng chính các gia đình, hội đoàn, lớp học cuối tuần mới quyết định việc những chính sách ấy sống hay chết trên thực tế.

Gia đình – pháo đài đầu tiên và quan trọng nhất của tiếng Việt

Nếu phải chọn một nơi tiếng Việt cho trẻ kiều bào được nuôi dưỡng bền vững nhất, đó không phải là trường học, mà là căn bếp, bàn ăn, phòng khách của mỗi gia đình. Gia đình là “pháo đài” đầu tiên của tiếng Việt, là nền tảng quan trọng nhất trong việc gìn giữ ngôn ngữ này. Trước khi trẻ đến lớp, các em tiếp xúc với tiếng Việt qua lời ru, câu chuyện trước giờ ngủ, những lần cha mẹ gọi điện về quê và cả cách ông bà kể lại ký ức đời mình. Việc vận động ông bà, cha mẹ duy trì tiếng Việt trong sinh hoạt hằng ngày tại cộng đồng người Việt nước ngoài vì vậy không chỉ là một lời kêu gọi tình cảm; đó là một chiến lược văn hóa.

Dạy tiếng Việt cho con em ở nước ngoài không nên bắt đầu bằng bài tập chính tả, mà bằng thói quen nói tiếng Việt trong những khoảnh khắc gần gũi nhất. Cha mẹ có thể đặt nguyên tắc: trong nhà, khi nói về cảm xúc, chuyện gia đình, hãy ưu tiên tiếng Việt; khi nói về bài vở ở trường, có thể dùng ngôn ngữ bản địa nếu cần. Song song, hãy chủ động tạo nội dung bằng tiếng Việt cho trẻ: từ việc cùng con viết nhật ký ngắn, quay video kể chuyện, đến gửi thư, tin nhắn cho ông bà bằng tiếng Việt. Mô hình “Gia đình gìn giữ tiếng Việt”, trong đó các gia đình tiêu biểu được biểu dương và tôn vinh, có thể trở thành nguồn cảm hứng cụ thể để cha mẹ nhìn thấy rằng nỗ lực của mình không đơn độc, mà là một phần của chiến lược cộng đồng.

Từ lớp học đến cộng đồng văn hóa: Để tiếng Việt tồn tại ngoài sách vở

Một sai lầm phổ biến là coi việc giữ gìn tiếng Việt nước ngoài đồng nghĩa với mở thêm lớp học. Lớp học cần, nhưng không đủ. Tiếng Việt chỉ sống khi rời khỏi giáo trình, bước vào các không gian cộng đồng người Việt nước ngoài. Đề xuất xây dựng cộng đồng gìn giữ tiếng Việt thông qua hội đoàn, câu lạc bộ người Việt, các gia đình đa văn hóa và sự kiện văn hóa tại nước ngoài mở ra một hướng đi thiết thực. Ở nơi có điều kiện, có thể tổ chức lớp học tiếng Việt trực tiếp; ở địa bàn phân tán, lớp online là giải pháp linh hoạt. Nhưng điều quan trọng hơn là những hoạt động bên ngoài lớp: sinh hoạt câu lạc bộ, trại hè, tối kể chuyện, nhóm đọc sách, nhóm hát dân ca.

Một em nhỏ sẽ có thêm động lực học tiếng Việt nếu sau giờ học, em được hát tiếng Việt, tham gia lễ hội Việt, kể chuyện bằng tiếng Việt, xem phim Việt, chơi trò chơi dân gian, hoặc gặp những bạn đồng trang lứa cũng đang học và dùng tiếng Việt. Chính những trải nghiệm này biến tiếng Việt từ “môn phụ” thành ngôn ngữ của niềm vui và tình bạn. Thực tế cho thấy phong trào giữ gìn và lan tỏa tiếng Việt đang được triển khai từ châu Á, châu Âu đến Bắc Mỹ, Trung Đông và châu Phi, với nhiều sáng kiến xuất phát từ chính nhu cầu của cộng đồng. Các Sứ giả tiếng Việt ở Mỹ và Đức đã chia sẻ kinh nghiệm tổ chức lớp học, hoạt động cộng đồng và cách khơi dậy hứng thú học tiếng Việt của trẻ em người Việt tại địa bàn. Điều đó chứng minh: khi cộng đồng trở thành chủ thể, tiếng Việt không chỉ được dạy, mà được sống.

Kết luận: Tiếng Việt sống hay không là lựa chọn mỗi gia đình

Không có một “phép màu” chung cho tất cả cộng đồng người Việt nước ngoài. Nhưng có một nguyên tắc không thay đổi: bảo tồn và phát huy tiếng Việt là trách nhiệm chung của cả cộng đồng. Nhà nước giữ vai trò định hướng, tạo điều kiện và đồng hành, với những chương trình như Ngày Tôn vinh tiếng Việt, mạng lưới điểm cầu trong và ngoài nước, các tủ sách và sáng kiến Sứ giả tiếng Việt. Cộng đồng xây dựng không gian văn hóa, hội đoàn, lớp học, câu lạc bộ. Phần còn lại thuộc về từng gia đình: hoặc chọn tiếng Việt là ngôn ngữ của tình thân, hoặc chấp nhận để nó trở thành ký ức của thế hệ trước.

Đối với tiếng Việt cho trẻ kiều bào, câu hỏi quan trọng không phải là “có nên dạy?” mà là “muốn con dùng tiếng Việt để làm gì?”. Nếu câu trả lời gắn với tình thân, với khả năng đối thoại bình đẳng giữa các thế hệ, với niềm tự hào đi đâu cũng giới thiệu được về đất nước mình, thì tiếng Việt sẽ có lý do sống trong mỗi gia đình. Khi đó, mọi nỗ lực chính sách, mọi phong trào giữ gìn tiếng Việt nước ngoài mới không dừng ở khẩu hiệu, mà trở thành năng lượng giúp thế hệ trẻ muốn học, muốn nói và muốn sáng tạo bằng ngôn ngữ của chính cội nguồn mình.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!