Di sản giữa hai thế giới: đá gạch và dữ liệu
Du lịch công nghệ số là cách tổ chức và trải nghiệm chuyến đi trong đó dữ liệu, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo được dùng để cung cấp thông tin, điều phối dòng khách, cá nhân hóa dịch vụ và kết nối du khách với điểm đến theo thời gian thực trong suốt hành trình. Ở Việt Nam, sự kết hợp giữa mái ngói rêu phong và mã QR du lịch không còn là điều lạ. Tại Huế, vé điện tử, mã QR, các điểm check-in số và trải nghiệm thực tế ảo đã trở thành một phần của hành trình khám phá di sản, giúp du khách tiếp cận câu chuyện lịch sử theo cách chủ động hơn. Vấn đề không còn là “công nghệ có nên xuất hiện ở di sản hay không”, mà là “chúng ta dùng công nghệ thế nào để làm di sản sống rõ hơn, sâu hơn, thay vì biến nó thành phông nền chụp ảnh”.
Từ QR code đến trợ lý AI du lịch: hành trình bắt đầu trước khi xách vali
Khi mã QR và trợ lý AI du lịch trở thành “cửa ngõ” đầu tiên, hành trình khám phá di sản Việt Nam đang được viết lại từ khâu chuẩn bị. Du khách không cần đợi đến cổng thành mới tìm thông tin; chỉ một cú quét QR code du lịch là có thể xem bản đồ, thuyết minh, hình ảnh 3D hay video về Điện Kiến Trung ở Đại Nội Huế ngay trên điện thoại. Ở giai đoạn lên kế hoạch, nền tảng Visit Vietnam phát triển AI Travel Assistant, còn Cần Thơ dùng trợ lý ảo Tripi để gợi ý điểm đến, xây dựng lịch trình theo sở thích, thời gian và ngân sách của từng người. Một câu nói đáng trích dẫn ở đây là: “Chuyến đi có thể bắt đầu từ một trợ lý AI”. Câu hỏi là chúng ta để AI dẫn đường, hay chỉ coi nó như chiếc la bàn, còn việc trải nghiệm vẫn do chính mình quyết định.
Di sản Mỹ Sơn: tăng trưởng khách và bài kiểm tra về du lịch bền vững
Di sản Mỹ Sơn là minh chứng sống động cho việc một điểm đến có thể tăng trưởng mà không đánh mất tinh thần di sản. Khu đền tháp được các vương triều Champa xây dựng từ thế kỷ IV đến XIII với hơn 70 công trình, là trung tâm tôn giáo lớn nhất của vương quốc Champa, thờ thần Shiva theo tín ngưỡng Ấn Độ giáo. Đến năm 1975, di tích chỉ còn 32 công trình, trong đó khoảng 20 còn tương đối nguyên vẹn – con số đủ để thấy mức độ tổn thất. Năm 1999, Mỹ Sơn được công nhận là Di sản văn hóa thế giới, và hiện đón hơn 450.000 lượt khách mỗi năm với tốc độ tăng trưởng bình quân trên 10% trong những năm gần đây. Nếu tăng trưởng này thiếu định hướng du lịch bền vững, thung lũng linh thiêng rất dễ biến thành “công viên chụp hình”.
Nhân Ngày Du lịch Thế giới 27/9, Ban Quản lý Di sản văn hóa thế giới Mỹ Sơn đã tổ chức tọa đàm “Mỹ Sơn xanh - Hành trình trải nghiệm di sản và thiên nhiên” chiều 25/9. Tọa đàm này không chỉ là sự kiện chuyên môn; nó là lời khẳng định rằng tăng trưởng khách phải đi cùng bảo tồn hệ sinh thái và cộng đồng. Việc trao giải cho các ý tưởng sáng tạo về sản phẩm, dịch vụ và giải pháp phát triển bền vững tại di sản cho thấy ban quản lý muốn biến khẩu hiệu “Mỹ Sơn xanh” thành mô hình kinh tế di sản cụ thể, thay vì dừng ở các bảng pano. Trong bối cảnh du lịch công nghệ số lan rộng, đây chính là nơi cần thí điểm các giải pháp như phân luồng khách bằng dữ liệu, ứng dụng thuyết minh số để giảm áp lực lên hạ tầng vật lý.

Đồng bằng sông Cửu Long: du lịch xanh là lợi thế, không phải gánh nặng
Nếu Mỹ Sơn là bài toán cân bằng giữa tăng trưởng và bảo tồn, thì Đồng bằng sông Cửu Long lại cho thấy du lịch bền vững có thể trở thành lợi thế cạnh tranh. Đền thờ Vua Hùng TP Cần Thơ, Victoria Cần Thơ Resort, TTC Cần Thơ đã được Hiệp hội Du lịch vùng công nhận đạt tiêu chí Du lịch xanh ĐBSCL năm 2026. Bộ tiêu chí này phân chia theo mô hình, từ điểm tham quan đến khách sạn, doanh nghiệp lữ hành, nhấn mạnh bảo tồn văn hóa, môi trường và trách nhiệm cộng đồng. Con số hơn 81% khách du lịch Việt Nam tham gia khảo sát cho rằng tính bền vững là tiêu chí quan trọng khi chọn điểm đến, và 43% mong muốn có thêm nơi lưu trú bền vững, là lời nhắc thẳng thắn: ai xem nhẹ “xanh” sẽ tự đánh mất thị trường.
Những cái tên như Victoria Cần Thơ Resort hay TTC Cần Thơ cho thấy “xanh” không đồng nghĩa với thiếu tiện nghi. Victoria Cần Thơ đạt 128/134 tiêu chí, nổi bật ở quản lý nước thải, rác thải, ưu tiên năng lượng thân thiện môi trường và sử dụng khoảng 80% lao động địa phương. TTC Cần Thơ thì đầu tư cơ sở vật chất thân thiện môi trường, xử lý nước thải, rác thải, vận hành với tiêu chí xanh – sạch – đẹp và có ứng dụng công nghệ số trong quản lý. Ở một hướng khác, các khu như Cantho Eco Resort kết hợp không gian nghỉ dưỡng với khu canh tác nông nghiệp sạch, cho phép du khách tham gia thu hoạch và thưởng thức nông sản tại chỗ. Đây chính là mô hình “đa trải nghiệm” mà công nghệ nên hỗ trợ, không phải thay thế.
Tương lai: AI và dữ liệu có cứu được sự quá tải du lịch?
Câu chuyện chuyển đổi số trong du lịch Việt Nam không dừng ở QR code du lịch hay vài ứng dụng vé điện tử. Ở Yên Tử, camera AI đang được dùng để kiểm đếm người ra vào, cung cấp dữ liệu thời gian thực để điều phối lưu lượng, hạn chế ùn tắc khi lượng khách tăng cao. Ở Hương Sơn, hành trình đò Suối Yến – chùa Thiên Trù – động Hương Tích vẫn giữ không khí lễ hội tâm linh, nhưng phía sau là hệ thống vé điện tử và giải pháp quản lý số giúp vận hành thuận tiện hơn. Tại Lâm Đồng, chính quyền xây dựng cơ sở dữ liệu du lịch dùng chung, triển khai VR360, mã QR và trợ lý ảo đa ngôn ngữ để đưa cảnh quan, văn hóa và sản phẩm địa phương đến gần du khách trên môi trường số.
Điểm mấu chốt là: nếu AI và dữ liệu chỉ dùng để kéo thêm khách, chúng ta sẽ sớm chạm trần hạ tầng. Nhưng nếu dùng chúng để phân bổ khách theo thời gian, không gian, sở thích – “giới thiệu đúng trải nghiệm tới đúng du khách” – công nghệ có thể mở rộng bản đồ du lịch, giảm áp lực lên các điểm quá đông và đưa thêm giá trị về cộng đồng địa phương. Việc ĐBSCL chuẩn hóa tiêu chí du lịch xanh, và các đơn vị được công nhận dùng đây như cơ sở tiếp tục hoàn thiện dịch vụ, khẳng định dấu ấn xanh trên bản đồ du lịch trong nước và quốc tế, cho thấy tương lai không nằm ở câu hỏi “có dùng AI hay không”, mà là “chúng ta dùng AI để phục vụ di sản, hay để di sản phục vụ công nghệ”.






