Khi di sản bước vào kỷ nguyên công nghệ 3D và AR
Công nghệ 3D du lịch, thực tế tăng cường (AR) và thực tế ảo (VR) trong lĩnh vực di sản văn hóa là việc số hóa không gian, hiện vật và câu chuyện lịch sử thành trải nghiệm tương tác trên nền tảng số, cho phép du khách “tham quan” từ xa, nghe thuyết minh đa ngôn ngữ và chủ động khám phá bằng thiết bị thông minh ở bất kỳ đâu. Điều đáng nói là cuộc chuyển mình này không còn là ý tưởng trên giấy: nhiều địa phương Việt Nam đã coi du lịch số hóa Việt Nam như chiến lược cốt lõi để tiếp cận du khách toàn cầu, thay vì xem công nghệ là phần bổ trợ bên lề.
Lập luận ở đây khá rõ ràng: nếu không biến di sản thành điểm đến di sản kỹ thuật số, địa phương sẽ bị bỏ lại phía sau trong cuộc cạnh tranh thu hút du khách quốc tế, nhất là thế hệ trẻ vốn sống trong môi trường số. Hà Tĩnh và Thanh Hóa đang cho thấy một hướng đi khác: dùng công nghệ 3D du lịch, AR VR di sản văn hóa như “ngôn ngữ chung” nối quá khứ với hiện tại, vừa bảo tồn ký ức, vừa mở ra nguồn thu mới cho cộng đồng địa phương.

Hà Tĩnh: Biển Thiên Cầm và ký ức Đồng Lộc trên nền tảng 3D/360
Hà Tĩnh đang là một trong những tỉnh đi nhanh trong làn sóng du lịch số hóa Việt Nam. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch địa phương đã ứng dụng công nghệ 3D/360 hiện đại, tích hợp thuyết minh đa ngôn ngữ và trợ lý ảo AI để đưa hàng loạt điểm đến như Khu du lịch Thiên Cầm, Thạch Hải, Lộc Hà, Đá Bạc ECO cùng nhiều di tích đặc sắc lên không gian số. Nền tảng du lịch tương tác thông minh 3D/360 Hà Tĩnh đã hoàn thiện và đưa vào vận hành trên web và ứng dụng di động.
Tác động với du khách là rất cụ thể: thông qua công nghệ 3D/360, người xem có thể “chạm” vào từng khung cảnh, “dạo bước” giữa biển xanh, cát trắng, nắng vàng hay khám phá các khu sinh thái một cách chân thực, sống động ngay trên thiết bị thông minh. Hệ thống thuyết minh đa ngôn ngữ và trợ lý ảo AI giúp họ tìm hiểu thông tin nhanh chóng, thuận tiện và hấp dẫn hơn bao giờ hết. Với Ngã ba Đồng Lộc, việc số hóa không chỉ thể hiện ở nền tảng chung mà còn ở hệ thống thiết bị chuyển đổi số lắp đặt tại nhà truyền thống: chỉ với vài nút bấm trên màn hình cảm ứng, du khách có thể xem gần như đầy đủ thông tin về khu di tích.
Điều đáng chú ý là cách Hà Tĩnh đặt công nghệ vào đúng vai trò “người dẫn chuyện”. Tại Ngã ba Đồng Lộc, lập trình giới thiệu về khu di tích, tiểu sử 10 nữ thanh niên xung phong và các công trình được hiển thị sinh động qua mã QR và màn hình tương tác. “Hệ thống chuyển đổi số tại khu di tích đã hỗ trợ rất nhiều cho du khách tham quan, tìm hiểu thông tin”. Nhờ đó, ký ức chiến tranh được kể lại bằng ngôn ngữ trực quan, dễ tiếp nhận với thế hệ trẻ, mà không làm mất đi tính trang nghiêm vốn có.
Thanh Hóa: Mỗi di sản là một câu chuyện – một sản phẩm số
Trong khi Hà Tĩnh tập trung vào trải nghiệm 3D/360, Thanh Hóa chọn cách kể chuyện quê hương bằng hệ sinh thái nội dung số đa dạng. Kế hoạch tuyên truyền giai đoạn mới của tỉnh xác định điểm mới là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm truyền thông, thay đổi cách tiếp cận công chúng. Những câu chuyện về lịch sử, di sản, con người và điểm đến sẽ không chỉ dừng ở bài viết hay triển lãm truyền thống, mà được chuyển tải bằng video, podcast, mã QR, công nghệ thực tế tăng cường và thực tế ảo.
Quan trọng hơn, Thanh Hóa đặt ra định hướng rõ ràng: “mỗi di sản là một câu chuyện – một sản phẩm số”. Tỉnh sẽ sản xuất nhiều loại hình mới như phóng sự, video ngắn, TVC, trailer, podcast và các sản phẩm ứng dụng công nghệ AR/VR. Một trong những ứng dụng cụ thể là triển khai mã QR tại các di tích, khu, điểm du lịch để du khách chủ động tra cứu thông tin. Để phục vụ chiến lược này, một kho dữ liệu số dùng chung về di sản văn hóa sẽ được nâng cấp, mở rộng và làm giàu. Đây không chỉ là câu chuyện kỹ thuật, mà là cách biến di sản thành “nội dung sống” trên mọi nền tảng số.
Kế hoạch của Thanh Hóa không dừng ở vài điểm thí điểm. Theo lộ trình, năm đầu tiên tỉnh sẽ chuẩn hóa tối thiểu 20 hồ sơ và triển khai mã QR tại 20 di tích, khu, điểm du lịch; sau đó mở rộng lên 40, 60 và 80 điểm. Tỉnh cũng định hướng xây dựng nội dung đa ngôn ngữ để đưa hình ảnh xứ Thanh đến gần hơn với bạn bè quốc tế. Khi những địa danh như Thành nhà Hồ, Lam Kinh, Pù Luông hay Sầm Sơn bước lên không gian số, chúng không chỉ là địa chỉ trên bản đồ, mà trở thành điểm đến di sản kỹ thuật số, dễ tiếp cận với bất kỳ du khách nào có điện thoại kết nối internet.

Từ trải nghiệm cá nhân đến chiến lược du lịch bền vững
Ở góc độ người dùng, công nghệ 3D du lịch, AR VR di sản văn hóa không phải khẩu hiệu mà là trải nghiệm rất thực: du khách Hà Tĩnh có thể tham quan biển Thiên Cầm trên nền tảng 3D/360 ở nhà, rồi đến nơi với một kế hoạch rõ ràng; du khách Thanh Hóa chỉ cần quét QR tại di tích để nghe kể lại lịch sử bằng ngôn ngữ mình hiểu. Khi hệ thống thiết bị chuyển đổi số được lắp đặt tại Ngã ba Đồng Lộc, chỉ với những nút bấm trên màn hình cảm ứng, du khách có thể tìm hiểu hầu hết các thông tin liên quan đến khu di tích.
Nhưng tác động lớn hơn nằm ở tầm chiến lược. Việc ứng dụng công nghệ số trong quảng bá du lịch giúp lan tỏa hình ảnh địa phương một cách chuyên nghiệp, sinh động trên môi trường số, mở ra cơ hội tiếp cận du khách toàn cầu trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ. Thanh Hóa cũng hướng tới hình ảnh điểm đến an toàn, thân thiện, hấp dẫn, gắn bảo tồn văn hóa với phát triển bền vững. Nói cách khác, công nghệ số đang giúp kết nối văn hóa địa phương với thế giới, đồng thời tạo cơ hội để cộng đồng địa phương hưởng lợi từ dòng khách mới mà không cần hy sinh bản sắc.
Câu hỏi tiếp theo không còn là “có nên số hóa hay không”, mà là “số hóa thế nào cho có chiều sâu”. Hà Tĩnh đã nêu mong muốn tiếp tục nhận được sự phối hợp của các cơ quan, đơn vị, địa phương để tuyên truyền, giới thiệu rộng rãi nền tảng và các sản phẩm số hóa, qua đó xây dựng thương hiệu du lịch địa phương. Thanh Hóa lại đặt mục tiêu nâng cấp kho dữ liệu số và hợp tác với chuyên gia, nghệ nhân, người kể chuyện lịch sử để làm giàu nội dung. Khi công nghệ và con người gặp nhau, di sản không còn là những tấm biển đá khô khan, mà là câu chuyện sống động, được kể đi kể lại trên không gian số lẫn ngoài đời.






