Bảo tồn văn hóa dân tộc phải bắt đầu từ trường học
Bảo tồn văn hóa dân tộc trong trường học là quá trình đưa ngôn ngữ, âm nhạc, nghi lễ, tri thức bản địa và phong tục của các cộng đồng thiểu số vào hoạt động dạy học thường xuyên, để học sinh không chỉ biết mà còn sống với di sản của chính mình như một phần tự nhiên của giáo dục hằng ngày.
Nếu xem giáo dục là con đường ngắn nhất để thay đổi cuộc đời trẻ em vùng dân tộc, thì giáo dục thiểu số chỉ có ý nghĩa khi đi cùng bảo tồn văn hóa dân tộc. Không thể nói đến phát triển bền vững nếu tiếng Êđê hay tiếng Mnông biến mất khỏi sân trường, còn cồng chiêng chỉ xuất hiện trên sân khấu lễ hội. Việc Bộ Giáo dục tổ chức chương trình tập huấn bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc Êđê, Mnông cho cán bộ quản lý và giáo viên tiểu học không chỉ là một hoạt động chuyên môn, mà là tuyên bố chính trị rằng bản sắc địa phương phải được nhìn nhận như một nội dung giáo dục cốt lõi, không phải “phần phụ” trang trí cho giờ ngoại khóa.

Chương trình tập huấn giáo viên: Khi thầy cô trở thành “hạt nhân văn hóa”
Điểm đáng chú ý trong chương trình tập huấn là đối tượng không phải học sinh, mà là những người định hình cả môi trường giáo dục: lãnh đạo, chuyên viên phụ trách giáo dục dân tộc, giáo dục tiểu học của sở GDĐT, cán bộ quản lý và giáo viên các trường có dạy tiếng Êđê, tiếng Mnông hoặc có đông học sinh Êđê, Mnông tại Đắk Lắk và Lâm Đồng. Đây là lựa chọn đúng, bởi nếu thầy cô chưa hiểu, chưa tôn trọng văn hóa bản địa, mọi khẩu hiệu bảo tồn đều dễ trở thành hình thức.
Các chuyên gia từ trường sư phạm không chỉ giới thiệu tổng quan về bảo tồn bản sắc văn hóa Êđê, Mnông mà còn hướng dẫn rất cụ thể cách tổ chức hoạt động giáo dục, tuyên truyền trong trường tiểu học vùng đồng bào, miền núi. Giáo viên được tập thiết kế kế hoạch bài dạy minh họa, lồng ghép nội dung bảo tồn văn hóa vào môn Tiếng Việt, chương trình nhà trường và hoạt động trải nghiệm. Nói cách khác, chương trình tập huấn giáo viên đang dịch chuyển từ “dạy thêm một chuyên đề văn hóa” sang “xem văn hóa là phương tiện và nội dung dạy học” – một thay đổi tư duy mà nhiều nơi đã chậm trễ quá lâu.
Lớp học cồng chiêng ở buôn Puăn: Di sản được sống, không chỉ được nhắc
Nếu các lớp tập huấn giáo viên là phần “thiết kế trên giấy”, thì những lớp học cồng chiêng ở buôn làng Đắk Lắk là nơi kiểm chứng sức sống của chính sách bảo tồn văn hóa dân tộc. Sáng cuối tuần ở nhà cộng đồng buôn Puăn, xã Ea Phê, tiếng chiêng non nớt của các em nhỏ hòa với nhịp chiêng của các nghệ nhân đang ôn lại những bài diễn tấu quen thuộc. Trong cùng một không gian, hai thế hệ cùng học, cùng sửa, cùng lắng nghe – và đó là điều mà lớp học trong trường khó có thể tái tạo nếu thiếu liên kết với cộng đồng.
Lớp học cồng chiêng tại buôn Puăn có khoảng 30 học viên là thanh thiếu niên và nghệ nhân Êđê, tham gia 25 buổi để thực hành diễn tấu, ghi chép, quay video và số hóa các bài chiêng truyền thống. Khi một em 13 tuổi nói rằng lần đầu được học cồng chiêng và thấy “rất vui, muốn học để tham gia đội chiêng”, đó không chỉ là niềm thích thú cá nhân, mà là tín hiệu cho thấy lớp học cồng chiêng có thể khơi dậy niềm tự hào tộc người, mở đường để tiếng chiêng quay lại thành âm thanh quen thuộc trong đời sống, không bị đóng khung trong các sự kiện lễ hội.

Từ Nghị quyết đến chiến lược dài hạn: Lồng ghép văn hóa vào dạy và học
Điều đáng mừng là cả ngành giáo dục và văn hóa đều không xem bảo tồn là vài sự kiện lẻ tẻ trong năm. Các lớp truyền dạy cồng chiêng ở Đắk Lắk được Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tổ chức trong dịp hè nhằm đưa hoạt động bảo tồn trở lại trong cộng đồng và cụ thể hóa các nhiệm vụ của một Nghị quyết về giữ gìn di sản ngay từ cơ sở. Song song, sau đợt tập huấn do Bộ Giáo dục tổ chức, các sở GDĐT sẽ xây dựng kế hoạch triển khai tiếp cho những cơ sở giáo dục dạy tiếng Êđê, tiếng Mnông hoặc có đông học sinh Êđê, Mnông.
Tỉnh Đắk Lắk đã ban hành một Nghị quyết riêng về chính sách hỗ trợ bảo vệ và phát huy giá trị Không gian văn hóa cồng chiêng; trên cơ sở đó, ngành văn hóa hướng dẫn các địa phương lập kế hoạch, bố trí nguồn lực và đăng ký sớm để đưa yêu cầu bảo tồn vào dự toán kinh phí năm 2027, đồng thời chuẩn bị triển khai nghị quyết về bảo tồn và phát huy nghệ thuật Bài chòi. Mục tiêu được xác định rõ: không dừng ở lưu giữ di sản, mà tạo điều kiện để các giá trị văn hóa tiếp tục được thực hành và trao truyền trong đời sống. Đây chính là tư duy chiến lược mà giáo dục thiểu số cần: lồng ghép bảo tồn vào mọi hoạt động dạy và học thay vì tổ chức vài hội thi rồi thôi.

Kết luận: Để mỗi tiết học là một nhịp chiêng của bản sắc
Nhìn từ các chương trình tập huấn giáo viên đến lớp học cồng chiêng ở buôn làng, có thể thấy bảo tồn văn hóa dân tộc đang được kéo ra khỏi những khẩu hiệu đẹp đẽ để bước vào không gian sống và lớp học cụ thể. Đây là bước chuyển cần thiết, nhưng chưa đủ. Bảo tồn không thể dựa vào vài nghệ nhân tâm huyết hay một số thầy cô “yêu văn hóa” mà phải trở thành trách nhiệm hệ thống, được bảo đảm bằng kế hoạch, ngân sách và cơ chế phối hợp giữa nhà trường – gia đình – cộng đồng.
Thế hệ trẻ Êđê, Mnông và các dân tộc khác chỉ giữ được căn cước khi các em được học bằng tiếng mẹ đẻ, được nghe tiếng chiêng, được chạm vào di sản ngay trong hành trình đến trường. Mỗi tiết Tiếng Việt lồng ghép truyện kể, mỗi giờ trải nghiệm với cồng chiêng, mỗi buổi sinh hoạt cộng đồng có sự tham gia của học sinh là một nhịp chiêng nữa cho bản sắc. Nếu coi đó là tiêu chuẩn chất lượng của giáo dục thiểu số, chứ không phải “phần thưởng thêm” khi có kinh phí, chúng ta mới có thể hy vọng rằng tiếng chiêng và tiếng nói của các dân tộc sẽ còn mãi trên chính mảnh đất đã sinh ra chúng.






