Từ hạng 59 lên 43: Một thập kỷ đổi hướng sang khoa học công nghệ
Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu là công cụ xếp hạng các quốc gia dựa trên năng lực khoa học, công nghệ, thể chế, thị trường và kết quả đầu ra tri thức, nhằm đo xem nền kinh tế chuyển nguồn lực thành sản phẩm, dịch vụ và tài sản trí tuệ hiệu quả đến đâu.
Điểm mấu chốt của năm nay là Việt Nam đã vươn lên hạng 43/139 quốc gia và nền kinh tế, tăng 1 bậc so với năm trước, hoàn thành chỉ tiêu Chính phủ giao trong Nghị quyết 02/NQ-CP về cải thiện môi trường kinh doanh và năng lực cạnh tranh quốc gia. Nghe có vẻ là bước nhích nhẹ, nhưng nếu đặt trong quỹ đạo 10 năm thì đây là bước nhảy đáng kể: từ vị trí 59 năm 2016 lên 43 hiện nay, Việt Nam đã cải thiện tổng cộng 16 bậc. Điều này cho thấy một lựa chọn chiến lược đã được duy trì liên tục: chuyển mô hình phát triển sang dựa trên khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, thay vì đi theo lối mòn lao động rẻ và khai thác tài nguyên.
Điều đáng nói hơn là chỉ số đầu ra đổi mới sáng tạo của Việt Nam tăng 2 bậc, từ 37 lên 35, kéo theo thứ hạng chung đi lên. Một hệ sinh thái mà đầu ra luôn cao hơn đầu vào cho thấy chúng ta đang biết tận dụng nguồn lực hạn chế để tạo hiệu quả lớn – bằng chứng là 16 năm liền Việt Nam có kết quả đổi mới sáng tạo cao hơn mức độ phát triển. Đó là nền tảng quan trọng để bàn tới cạnh tranh khu vực Đông Nam Á, nơi cuộc đua không chờ ai.

Vì sao Việt Nam vượt Thái Lan trong cuộc đua đổi mới sáng tạo?
Việc Việt Nam vượt Thái Lan để đứng thứ 3 ASEAN về chỉ số đổi mới sáng tạo, chỉ sau Singapore và Malaysia, không phải may mắn nhất thời mà là kết quả của một chiến lược xoay trục dài hơi. Trong khi nhiều nền kinh tế trong khu vực vẫn dựa nhiều vào lợi thế chi phí, Việt Nam đã chọn cách đưa khoa học công nghệ vào vị trí trung tâm của mô hình phát triển kinh tế – xã hội.
Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, việc cải thiện kết quả GII năm nay đến từ thay đổi cách tiếp cận: khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo được đặt vào vai trò trọng yếu, gắn với cải cách thể chế và chuyển đổi số. Nguồn lực đầu tư cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số tăng rõ rệt sau khi Nghị quyết 57-NQ/TW được triển khai quyết liệt hơn một năm qua. Nói cách khác, chúng ta không chỉ nói về đổi mới, mà bắt đầu rót nguồn lực và trách nhiệm cụ thể cho từng bộ, ngành, địa phương để cùng nâng chỉ số.
Kết quả là môi trường khoa học công nghệ Việt Nam trở nên hấp dẫn hơn với các dòng vốn đầu tư mạo hiểm, trung tâm nghiên cứu và hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo trong khu vực. Việt Nam được WIPO xếp trong nhóm 7 quốc gia thu nhập trung bình cải thiện thứ hạng nhanh nhất từ 2013. Đây là lợi thế cạnh tranh khu vực Đông Nam Á mà Thái Lan không thể xem nhẹ: một đối thủ đang đi lên nhanh hơn, hiệu quả hơn trên cùng mặt trận đổi mới.

Vị thế mới trong bức tranh cạnh tranh Đông Nam Á
Trên bình diện cạnh tranh khu vực Đông Nam Á, việc đứng thứ 3 về đổi mới sáng tạo cho phép Việt Nam “ngồi cùng bàn” với những nền kinh tế có nền tảng khoa học công nghệ mạnh như Singapore và Malaysia. Ở nhóm thu nhập trung bình thấp, Việt Nam giữ vị trí số 2, chỉ sau Ấn Độ. Điều đó gửi đi thông điệp rõ ràng: chúng ta không còn là “người theo sau” trong phân khúc của mình, mà đang thi đấu sòng phẳng với cả những nền kinh tế thu nhập trung bình cao và thu nhập cao.
Cấu trúc thứ hạng càng làm nổi bật thành quả của khoa học công nghệ Việt Nam: trong nhóm thu nhập trung bình cao, chỉ còn Trung Quốc (hạng 10) và Malaysia (hạng 34) đứng trên Việt Nam, còn lại tất cả nền kinh tế xếp cao hơn đều thuộc nhóm thu nhập cao, có tiềm lực kinh tế vượt trội. Nói cách khác, Việt Nam đang “đấm trên hạng cân” của mình. Với các nhà đầu tư và tập đoàn công nghệ, điều này là tín hiệu rằng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam đủ năng lực hấp thụ công nghệ, đồng thời có khả năng thương mại hóa nghiên cứu tốt hơn mức người ta thường nghĩ.
Việc liên tục được WIPO ghi nhận là một trong ba quốc gia có thành tích đổi mới sáng tạo vượt trội so với mức độ phát triển, cùng với Trung Quốc và Ấn Độ, cho thấy lợi thế không chỉ nằm ở chi phí lao động mà ở chất lượng tri thức và khả năng chuyển đổi tri thức thành giá trị gia tăng. Đây chính là nền tảng để Việt Nam củng cố xếp hạng toàn cầu, đồng thời củng cố vị thế trong cuộc cạnh tranh khu vực Đông Nam Á đang ngày càng quyết liệt.

Khoa học công nghệ là trung tâm, nhưng chưa phải điểm đến cuối
Không thể giải thích bước tiến của chỉ số đổi mới sáng tạo nếu bỏ qua vai trò trung tâm của khoa học công nghệ Việt Nam. Hệ thống chính sách và pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang từng bước được hoàn thiện, chuyển từ giai đoạn xây dựng sang tổ chức thực thi. Nghị quyết 57-NQ/TW được triển khai mạnh đã biến đổi cách chúng ta nhìn đổi mới sáng tạo: từ khẩu hiệu trở thành một trụ cột chính sách với cam kết nguồn lực cụ thể.
Tuy vậy, tiến bộ về xếp hạng toàn cầu Việt Nam không che được các điểm yếu nội tại. Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ nhấn mạnh Việt Nam vẫn thiếu nhân lực chất lượng cao cho các ngành công nghệ chiến lược, đặc biệt là đội ngũ sau đại học; công bố khoa học quốc tế và bằng sáng chế còn hạn chế; doanh nghiệp tham gia nghiên cứu – phát triển chưa tương xứng. Nói thẳng, nếu doanh nghiệp không thực sự “lên sàn” đổi mới, mọi nỗ lực chính sách sẽ khó chuyển hóa thành năng suất và sức cạnh tranh thực sự.
Do đó, việc tăng 1 bậc năm nay cần được xem như bài kiểm tra năng lực hơn là điểm đích. Để giữ vững và nâng cao chỉ số đổi mới sáng tạo, Việt Nam phải tiếp tục coi khoa học công nghệ là động lực tăng trưởng, đồng thời buộc doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu liên kết chặt chẽ hơn trong một hệ sinh thái chung. Nếu không, lợi thế hiện tại sẽ nhanh chóng bị các đối thủ trong khu vực Đông Nam Á thu hẹp.
Từ hạng 43 hôm nay đến mục tiêu top 30: Cửa mở nhưng không rộng mãi
Các mục tiêu tiếp theo đã được đặt lên bàn: vào nhóm 40 quốc gia dẫn đầu về chỉ số đổi mới sáng tạo vào năm 2030 và nhóm 30 vào năm 2045. Những con số này không phải lời hô hào, mà là áp lực buộc hệ thống phải vận hành khác đi – từ phân bổ ngân sách, thiết kế chính sách đến cách doanh nghiệp ra quyết định đầu tư công nghệ. Nhìn vào danh sách các quốc gia đang đứng trước Việt Nam, phần lớn là nền kinh tế thu nhập cao với nền tảng công nghiệp và nghiên cứu vượt trội. Muốn chen chân vào nhóm ấy, Việt Nam không thể tiếp tục hài lòng với “tăng thứ hạng nhanh trong nhóm thu nhập trung bình”.
Hàm ý chính sách rất rõ: thứ nhất, phải coi việc nâng chỉ số đổi mới sáng tạo là thước đo thực chất cho mọi chương trình cải cách, chứ không chỉ là chỉ tiêu báo cáo; thứ hai, cần dịch chuyển trọng tâm hỗ trợ sang doanh nghiệp – nơi quyết định việc công nghệ có thực sự thấm vào sản xuất và dịch vụ hay không; thứ ba, phải đầu tư dài hạn cho nguồn nhân lực khoa học công nghệ, từ đào tạo sau đại học tới thu hút chuyên gia. Nếu làm được, hạng 43 hiện tại sẽ chỉ là điểm dừng tạm thời trên hành trình đi lên; nếu không, lợi thế “đi nhanh hơn các nước cùng mức phát triển” sẽ sớm cạn, và Việt Nam có nguy cơ mắc kẹt ở lưng chừng bảng xếp hạng.






