Mạng lưới mới là quy hoạch không gian cho công nghiệp số
Khu công nghệ số là không gian tập trung để doanh nghiệp công nghệ, cơ sở nghiên cứu, trường đại học và nhà đầu tư cùng phát triển, thử nghiệm và đưa công nghệ vào sản xuất. TP.HCM dự kiến hình thành 11 khu như vậy trên tổng diện tích hơn 1.200 ha, với mục tiêu tối thiểu gần 73.900 lao động. Định hướng này được Phó chủ tịch UBND TP.HCM Trương Minh Huy Vũ nêu tại Ngày Đổi mới sáng tạo mở 2026, diễn ra sáng 26/10. Quy mô cho thấy thành phố không chỉ muốn thêm quỹ đất công nghiệp; tham vọng lớn hơn là tổ chức một mạng lưới có liên kết giữa nhân lực, nghiên cứu và doanh nghiệp. Đây là hướng đi đáng chú ý, nhưng thành công sẽ phụ thuộc vào việc mỗi khu có vai trò rõ ràng thay vì cùng chạy theo một danh mục ngành rộng.

Sau sáp nhập, lợi thế không gian phải đi cùng chuyên môn hóa
Việc hợp nhất với Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu tạo thêm dư địa để TP.HCM sắp xếp lại không gian sản xuất, phát triển công nghiệp công nghệ cao và mở đường cho các ngành mới. Trong bối cảnh ấy, quy hoạch công nghệ nên được xem như lựa chọn chiến lược về vị trí và năng lực, không phải phép cộng cơ học của diện tích. Định hướng ngành gồm bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ xanh và nghiên cứu - phát triển. Bắc Tân Uyên và Châu Đức được đánh giá có tiềm năng gắn các không gian công nghiệp quy mô lớn với hạ tầng năng lượng như điện mặt trời, điện gió ngoài khơi và hệ thống kết nối. Điều đó tạo cơ sở để nói về AI và năng lượng xanh trong cùng một tầm nhìn, nhưng đòi hỏi thành phố phải ghép đúng ngành với hạ tầng, nhà đầu tư và năng lực nghiên cứu phù hợp.
Nền tảng hiện có gồm Khu Công nghệ cao, Công viên phần mềm Quang Trung, hơn 80 trường đại học và hơn 40 vườn ươm, trung tâm đổi mới sáng tạo, cơ sở ươm tạo công nghệ. Tuy nhiên, số lượng cơ sở không tự động tạo ra hệ sinh thái. Để mạng lưới khu công nghệ số có sức cạnh tranh, từng địa điểm cần xác định lĩnh vực cốt lõi và lợi thế riêng, đồng thời nối hoạt động nghiên cứu với nhu cầu thị trường. Nếu thiếu sự phân vai đó, mở rộng không gian có thể chỉ làm tăng quy mô trên bản đồ mà chưa tạo được cụm công nghiệp có chiều sâu.
Hạ tầng đi trước, nhân lực và hệ sinh thái quyết định kết quả
Trong các điểm được ưu tiên triển khai ban đầu có Công viên Công nghệ số TP.HCM và Công viên Công nghệ số Tân Định. Kế hoạch đặt trọng tâm trước vào hạ tầng kỹ thuật thiết yếu: giao thông, điện, cấp thoát nước, viễn thông và nền tảng số. Ở các giai đoạn tiếp theo, thành phố hướng tới hoàn thiện khu nghiên cứu - phát triển, trung tâm dữ liệu, không gian đổi mới sáng tạo và thu hút doanh nghiệp công nghệ lõi. Riverside, Cây Trường, VSIP 3 và Long Sơn thuộc nhóm dự án ưu tiên khi đáp ứng đủ điều kiện. Trình tự này hợp lý: một khu công nghệ không thể vận hành bằng tên gọi nếu thiếu hạ tầng dùng được. Nhưng xây dựng hạ tầng mới là điều kiện mở đầu, không phải thước đo cuối cùng.
Mục tiêu tối thiểu gần 73.900 lao động khiến bài toán nhân lực trở thành phần cốt yếu của quy hoạch. Con số này cần được hiểu cùng nhu cầu kết nối trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và nhà đầu tư, thay vì chỉ là chỉ tiêu tuyển dụng. TP.HCM có nền tảng giáo dục và đổi mới sáng tạo đáng kể, nhưng phải tạo được lộ trình để người học tham gia nghiên cứu, phát triển sản phẩm và sản xuất thực tế. Theo ông Trương Minh Huy Vũ, trọng tâm của công nghiệp thế hệ mới là hệ sinh thái liên kết, chứ không chỉ là hạ tầng hay khu công nghiệp. Đây là phép thử thuyết phục nhất cho kế hoạch: liệu các khu có tạo ra việc làm gắn với năng lực công nghệ và nhu cầu doanh nghiệp hay không.
Kết quả sẽ được đo bằng liên kết, không phải số khu
TP.HCM công nghệ số đang bước vào giai đoạn có thêm không gian để phát triển, nhưng 11 khu và hơn 1.200 ha chỉ là đầu vào. Thước đo thực chất phải là khả năng chuyên môn hóa từng địa điểm, hoàn thiện hạ tầng theo lộ trình và biến kết nối giữa trường, viện, doanh nghiệp thành hoạt động nghiên cứu, sản xuất cụ thể. Định hướng AI, bán dẫn và công nghệ xanh có thể tạo khác biệt nếu thành phố gắn chúng với năng lực sẵn có và nguồn nhân lực phù hợp. Nếu không, quy mô lớn sẽ khó chuyển thành lợi thế công nghiệp. Vì thế, giá trị của mạng lưới không nằm ở số khu được công bố, mà ở việc mỗi khu có thể góp phần hình thành một hệ sinh thái công nghệ có mục tiêu và liên kết rõ ràng.






