Bước nhảy kỷ lục trong thương mại song phương: dấu mốc cảnh báo và cơ hội
Thương mại Việt Nam Hàn Quốc là toàn bộ hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ giữa hai nền kinh tế, phản ánh mức độ liên kết sản xuất, đầu tư, chuỗi cung ứng và hợp tác công nghệ, đồng thời cho thấy vai trò ngày càng trung tâm của cả hai nước trong mạng lưới thương mại khu vực và toàn cầu. 8 tháng đầu năm nay, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Hàn Quốc đã đạt 82,4 tỷ USD, vượt mức 81,5 tỷ USD của cả năm 2024. Con số này không chỉ là một kỷ lục mà còn là tín hiệu cho thấy cấu trúc hợp tác đang chuyển sang giai đoạn mới: sâu hơn, phức tạp hơn và phụ thuộc lẫn nhau hơn. Trong 7 tháng, kim ngạch hai chiều đã tăng 41% so với cùng kỳ năm 2025, lên 70,5 tỷ USD, cho thấy đây không phải cú bật ngắn hạn mà là xu hướng rõ rệt. Câu hỏi không phải là “tăng thế nào” nữa, mà là Việt Nam sẽ dùng đà này để nâng cấp vị thế hay tiếp tục ở vai trò gia công giá rẻ.

Công nghệ và FDI Hàn Quốc: động cơ thật của kim ngạch xuất nhập khẩu
Đằng sau con số kim ngạch xuất nhập khẩu tăng vọt là sức kéo từ các tập đoàn công nghệ Hàn Quốc đã cắm rễ sâu tại Việt Nam. Hàng nghìn doanh nghiệp Hàn Quốc đang hoạt động, từ Samsung, LG, SK đến Hyundai, Posco, Hanwha, Hyosung, tạo nên các chuỗi sản xuất quy mô lớn trong điện tử, điện thoại, màn hình, linh kiện, dệt may, cơ khí và công nghiệp hỗ trợ. Điều đáng nói là một phần đáng kể hàng hóa trao đổi giữa hai nước diễn ra ngay trong những chuỗi này, nghĩa là thương mại song phương phần nhiều là thương mại nội bộ tập đoàn. Dòng vốn FDI Hàn Quốc lũy kế đã vượt 100 tỷ USD tại Việt Nam, biến Việt Nam thành cứ điểm sản xuất điện tử quan trọng trong mạng lưới toàn cầu của Hàn Quốc. Nếu không nhanh chóng dịch chuyển lên các khâu có giá trị gia tăng cao hơn – từ linh kiện chính xác, vật liệu đến R&D – Việt Nam sẽ bị “khóa chân” ở phân đoạn thấp nhất của chính chuỗi cung ứng được ca ngợi là thành công.
Vai trò chính trị và các FTA: khung thể chế cho thương mại bùng nổ
Thương mại Việt Nam Hàn Quốc không thể bứt phá chỉ bằng thị trường; nó dựa trên nền tảng chính trị và thể chế được xây dựng trong nhiều thập kỷ. Quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện đã tạo khung hợp tác cho các lĩnh vực kinh tế, đầu tư, khoa học – công nghệ và kết nối chuỗi cung ứng. Chuyến thăm chính thức Hàn Quốc của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn và Phu nhân từ ngày 6-9/9/2026 được kỳ vọng sẽ cụ thể hóa hơn nữa khuôn khổ này trong các trụ cột kinh tế, thương mại, đầu tư, khoa học – công nghệ và chuỗi cung ứng. Song song, Hiệp định thương mại tự do song phương VKFTA có hiệu lực từ cuối 2015 đã hạ hàng rào thuế, mở rộng thị trường nhờ mức độ bổ trợ cao giữa hai nền kinh tế. Nói thẳng: nếu Việt Nam không dùng những công cụ thể chế này để đàm phán điều kiện chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và nâng tỷ lệ nội địa hóa, thì lợi ích sẽ tiếp tục nghiêng mạnh về phía các tập đoàn Hàn Quốc.
Từ gia công sang đồng kiến tạo chuỗi giá trị công nghệ
Sự bùng nổ công nghệ và thương mại đặt Việt Nam trước một ngã rẽ chiến lược. Một mặt, Việt Nam đang được hưởng lợi rõ rệt khi trở thành trung tâm sản xuất điện tử cho mạng lưới Hàn Quốc, với năng lực gia công lớn và cơ sở hạ tầng ngày càng hoàn thiện. Mặt khác, mô hình hiện tại vẫn nghiêng về sản xuất ở khâu thấp, phụ thuộc vào linh kiện, thiết kế và công nghệ nhập khẩu. Nếu mục tiêu kim ngạch 150 tỷ USD vào năm 2030 trở thành hiện thực mà Việt Nam vẫn chủ yếu gia công, đó sẽ là tăng trưởng “mỏng” về chất lượng. Cần một tư duy mới: coi thương mại là công cụ để kéo R&D, phòng thí nghiệm, trung tâm thiết kế, chương trình đào tạo nhân lực công nghệ cao sang Việt Nam, nhất là trong các lĩnh vực bán dẫn, năng lượng, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, lượng tử, robot, pin thế hệ mới và chuyển đổi số. Khi doanh nghiệp Việt tham gia sâu vào thiết kế và nghiên cứu, thương mại mới thực sự trở thành sức mạnh quốc gia.






