Thiếu nhân lực tâm lý lâm sàng: vấn đề không còn có thể trì hoãn
Thiếu hụt nhân lực tâm lý lâm sàng là tình trạng hệ thống y tế không có đủ nhà tâm lý lâm sàng, bác sĩ chuyên khoa tâm thần và các vị trí hỗ trợ được đào tạo bài bản để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần đang gia tăng nhanh trong bệnh viện và cộng đồng, khiến người bệnh khó tiếp cận dịch vụ, chất lượng điều trị không đồng đều và mục tiêu chăm sóc sức khỏe toàn diện khó trở thành hiện thực. Điểm mấu chốt không phải chúng ta thiếu người học tâm lý, mà là thiếu một hệ thống pháp lý, chính sách phát triển nhân lực và cơ chế đãi ngộ đủ hấp dẫn để biến chuyên môn này thành nghề nghiệp ổn định. Ước tính khoảng 15% dân số Việt Nam mắc các rối loạn tâm thần, trong khi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa tâm thần và chuyên gia tâm lý lâm sàng còn thiếu. Khi chưa đến 10% người bệnh được điều trị, câu hỏi không còn là “có cần đầu tư không”, mà là “chậm thêm bao lâu nữa thì cái giá xã hội trở nên không thể gánh nổi”. Ngày 16/10, Trường Đại học Giáo dục thuộc một đại học quốc gia phối hợp với các đơn vị thuộc cơ quan quản lý y tế và hội nghề nghiệp tổ chức hội thảo quốc tế về vị trí việc làm của nhân viên tâm lý lâm sàng. Việc một trường đại học, cơ quan hoạch định chính sách và giới chuyên môn phải ngồi lại với nhau cho thấy hệ thống đang bế tắc ở tầng luật, tiêu chuẩn hành nghề và chính sách phát triển nhân lực – những thứ không thể giải quyết bằng vài khóa tập huấn ngắn hạn.

Nhân lực ít ỏi trước nhu cầu khổng lồ: khoảng cách không thể che giấu
Nếu coi sức khỏe tâm thần là một trụ cột của sức khỏe toàn diện, thì trụ cột này ở Việt Nam đang bị bỏ mặc. Gần 15% dân số có các bệnh lý liên quan đến rối loạn tâm thần, trong đó khoảng 3 triệu người mắc các rối loạn hoặc tình trạng nặng. Với quy mô dân số hiện nay, số người có vấn đề sức khỏe tâm thần có thể lên tới khoảng 15 triệu người. Thế nhưng tỷ lệ người mắc rối loạn tâm thần được điều trị còn rất thấp, chưa đến 10%. Đây là những con số không chỉ đáng lo, mà còn cho thấy sự bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ. Theo hồ sơ trong báo cáo Mental Health Atlas 2024 của tổ chức y tế quốc tế, mật độ bác sĩ tâm thần tại Việt Nam chỉ đạt 1,1 người trên 100.000 dân, trong khi mật độ nhà tâm lý học và nhân viên công tác xã hội trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần đều ở mức 0,1 người trên 100.000 dân. Nghĩa là ở nhiều huyện, nhiều tỉnh, người dân gần như không có cơ hội gặp một chuyên gia sức khỏe tâm thần đúng nghĩa. Không chỉ thiếu bác sĩ chuyên khoa tâm thần, Việt Nam còn thiếu đội ngũ chuyên gia tâm lý lâm sàng, điều dưỡng chuyên khoa và nhân viên công tác xã hội tham gia hỗ trợ người bệnh. Từ thực tế điều trị, các bác sĩ chuyên về sức khỏe tâm thần trẻ em và vị thành niên nhận định hệ thống chăm sóc ban đầu còn hạn chế. Ngay cả khi người bệnh vượt qua định kiến để tìm đến cơ sở y tế, họ vẫn có thể gặp khó khăn trong tiếp cận dịch vụ. Điều này cho thấy thiếu hụt nhân lực tâm lý lâm sàng không phải là vấn đề nội bộ ngành, mà là một rủi ro chính sách công, bởi nó trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ nhóm yếu thế và duy trì năng suất lao động của xã hội.

Hành lang pháp lý và chính sách phát triển nhân lực: vì sao vẫn là điểm nghẽn?
Hội thảo quốc tế về nhân lực tâm lý lâm sàng không dừng ở việc kêu gọi tăng chỉ tiêu đào tạo, mà chỉ thẳng vào những điểm nghẽn hệ thống. Một nội dung trọng tâm là việc cụ thể hóa các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động tâm lý lâm sàng. Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và một nghị định hướng dẫn đã đưa nhân viên tâm lý lâm sàng vào nhóm chức danh chuyên môn, thiết lập nền tảng pháp lý ban đầu. Tuy nhiên, quá trình xác lập địa vị nghề nghiệp của nhân viên tâm lý lâm sàng vẫn chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn. Một vướng mắc điển hình là điều kiện cấp giấy phép hành nghề: nghị định yêu cầu nhân sự phải được đào tạo tại các trường khối ngành sức khỏe, trong khi phần lớn thạc sĩ tâm lý lâm sàng hiện nay lại xuất thân từ các trường khoa học xã hội và nhân văn. Quy định này vô tình biến một lực lượng đã được đào tạo bài bản thành “ngoài cuộc chơi”, làm lãng phí nguồn nhân lực và tạo cảm giác nghề nghiệp bấp bênh. Bên cạnh đó, việc xây dựng tiêu chuẩn vị trí việc làm trong các đơn vị sự nghiệp công lập chưa đồng bộ với quy định điều kiện hành nghề. Không thể bỏ qua yếu tố đãi ngộ. Báo cáo tại hội thảo đề xuất phải xem xét chế độ, chính sách và quyền lợi của nhân viên tâm lý lâm sàng làm việc tại cơ sở y tế, trong đó có phụ cấp nghề và lộ trình phát triển nghề nghiệp. Khi thu nhập, điều kiện làm việc và cơ hội thăng tiến chưa tương xứng, chuyên ngành tâm thần và tâm lý lâm sàng khó thu hút, giữ chân nhân lực trẻ. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần ngày càng gia tăng đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện chính sách phát triển nguồn nhân lực tâm lý lâm sàng, nhưng nếu chính sách vẫn “nửa vời”, chúng ta sẽ tiếp tục chứng kiến cảnh bệnh nhân đi xa hàng trăm cây số chỉ để gặp một chuyên gia.

Đào tạo chuyên gia sức khỏe tâm thần: phải gắn chặt với sử dụng nhân lực
Lịch sử đào tạo cho thấy Việt Nam không đứng ngoài xu hướng phát triển tâm lý học. Các chương trình cử nhân tâm lý giáo dục được triển khai từ những năm 1970, cử nhân tâm lý học từ năm 1995, thạc sĩ tâm lý học lâm sàng từ năm 2009 và đào tạo tiến sĩ chuyên ngành này từ năm 2016; đến năm 2020, nghề nhà tâm lý học mới được định danh trong Danh mục nghề nghiệp, trong đó có nhà tâm lý học lâm sàng. Tuy nhiên, đào tạo chuyên sâu về tâm lý lâm sàng vẫn còn hạn chế, cả nước hiện chỉ có 5 cơ sở đào tạo trình độ thạc sĩ chuyên ngành này, tập trung chủ yếu tại hai đô thị lớn. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần ngày càng đa dạng, trong khi nguồn nhân lực chuyên môn còn hạn chế và phân bố chưa đồng đều. Phát triển đội ngũ chuyên gia, đổi mới chương trình đào tạo và gắn đào tạo với nhu cầu thực tế là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng dịch vụ, mở rộng khả năng tiếp cận của người dân. Một vấn đề quan trọng là xây dựng cơ chế phối hợp thường xuyên giữa cơ sở đào tạo và đơn vị sử dụng nhân lực: các bệnh viện, cơ sở chăm sóc sức khỏe tâm thần và tổ chức nghề nghiệp cần tham gia phản hồi về yêu cầu chuyên môn, trong khi cơ sở đào tạo có trách nhiệm điều chỉnh chương trình phù hợp với bằng chứng khoa học và nhu cầu thực tiễn. Về lâu dài, thúc đẩy đào tạo chuyên gia sức khỏe tâm thần phải được triển khai đồng bộ từ chương trình học, thực hành, đào tạo liên tục đến cơ chế sử dụng nhân lực. Một chương trình trợ giúp xã hội và phục hồi chức năng cho người tâm thần, trẻ em tự kỷ và người rối nhiễu tâm trí dựa vào cộng đồng đã đặt mục tiêu trong giai đoạn 2026–2030, ít nhất 70% cán bộ, nhân viên và cộng tác viên công tác xã hội trong lĩnh vực này được nâng cao năng lực thông qua tập huấn, đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn. Đây là tín hiệu tích cực, nhưng nếu không đi kèm với việc chuẩn hóa vị trí việc làm và cải thiện đãi ngộ, những người được đào tạo thêm vẫn có nguy cơ bị “kẹt” trong hệ thống thiếu chỗ đứng rõ ràng.

Giải pháp chính sách: từ công nhận nghề đến bảo đảm quyền lợi người bệnh
Điểm sáng của hội thảo là các khuyến nghị không chỉ dừng ở khẩu hiệu, mà chạm vào những thay đổi cụ thể. Trước hết, cần hoàn thiện hành lang pháp lý theo hướng thống nhất giữa điều kiện hành nghề và tiêu chuẩn vị trí việc làm trong các cơ sở khám chữa bệnh và chăm sóc cộng đồng. Điều này đòi hỏi cơ quan quản lý phải rà soát lại yêu cầu đào tạo, mở ra lộ trình chuyển đổi, bổ sung kiến thức y khoa cho những người đã có nền tảng tâm lý học, thay vì loại họ khỏi hệ thống chỉ vì khác khối ngành. Một trong những kiến nghị được nêu là nghiên cứu cơ chế thanh toán đối với dịch vụ tâm lý lâm sàng, bao gồm khả năng xây dựng cơ chế thanh toán bảo hiểm y tế phù hợp. Khi dịch vụ tâm lý lâm sàng được bảo hiểm chi trả, người bệnh sẽ bớt gánh nặng chi phí, còn cơ sở y tế có động lực bố trí nhân lực chuyên môn. Song song, cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo và đơn vị tuyển dụng cần phối hợp xác định nhu cầu theo chuyên ngành, địa bàn và vị trí việc làm; đồng thời nghiên cứu chính sách hỗ trợ đào tạo, cải thiện điều kiện làm việc và tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp để thu hút, giữ chân người có chuyên môn. Cuối cùng, truyền thông chính sách phải được coi là một phần của chính sách phát triển nhân lực, không phải khâu phụ. Các chuyên gia nhấn mạnh cần tăng cường truyền thông nhằm tạo sự thống nhất về nhận thức, thúc đẩy đồng thuận và nâng cao hiệu quả thực thi. Khi xã hội hiểu rằng nhân lực tâm lý lâm sàng là mảnh ghép không thể thiếu trong chăm sóc sức khỏe toàn diện, áp lực từ người dân sẽ buộc hệ thống phải thay đổi. Nếu chúng ta muốn giảm gánh nặng rối loạn tâm thần trong 10–20 năm tới, thì quyết định về luật, chính sách phát triển nhân lực và đào tạo chuyên gia sức khỏe tâm thần phải được đưa ra ngay hôm nay – chứ không phải sau khi thêm một thế hệ nữa lớn lên trong im lặng và thiếu hỗ trợ.






