Từ đối thoại công nghệ đến bài toán làm chủ
Hợp tác công nghệ Việt Nam – Ấn Độ là nỗ lực kết nối đào tạo, nghiên cứu và doanh nghiệp để biến năng lực khoa học thành công nghệ được ứng dụng và thương mại hóa, thay vì dừng ở trao đổi chính sách. Ngày 26/10, Diễn đàn Công nghệ Tương lai Việt Nam – Ấn Độ diễn ra tại Thành phố Hồ Chí Minh trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026; sự kiện do Trung tâm Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư tại Thành phố Hồ Chí Minh phối hợp với Tổng Lãnh sự quán Ấn Độ tại Thành phố Hồ Chí Minh tổ chức. Diễn đàn tập trung vào trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, hạ tầng số và đào tạo nhân lực công nghệ cao. Đây là lựa chọn có lý: lợi thế không còn nằm ở việc tiếp cận công nghệ, mà ở khả năng làm chủ và dùng công nghệ để giải quyết nhu cầu cụ thể. Nếu thiếu năng lực đó, cam kết hợp tác khó chuyển thành sức cạnh tranh.
Thời điểm thúc đẩy hợp tác cũng có ý nghĩa. Hai nước đang tiếp tục nâng tầm quan hệ sau chuyến thăm cấp Nhà nước tới Ấn Độ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm vào tháng 5/2026, trong khi Thành phố Hồ Chí Minh và Mumbai đã thiết lập quan hệ hữu nghị cùng tháng, mở thêm đường kết nối giữa hai trung tâm kinh tế. Năm 2027, Việt Nam và Ấn Độ sẽ kỷ niệm 55 năm thiết lập quan hệ ngoại giao. Những mốc này tạo đà chính trị; thước đo đáng kể hơn sẽ là liệu chúng có giúp hình thành dự án, nhân lực và sản phẩm chung hay không.

Nối đào tạo với nghiên cứu và nhu cầu doanh nghiệp
Ba hướng được Thành phố Hồ Chí Minh đề xuất tạo thành một chuỗi có logic: phát triển nhân lực công nghệ cao, đẩy mạnh nghiên cứu và chuyển giao, rồi kết nối hệ sinh thái đổi mới sáng tạo để đưa kết quả ra thị trường. Khâu đầu tiên là gắn trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trong đào tạo, thay vì để chương trình học tách rời nhu cầu thực tế. Thành phố mong muốn liên kết với các đối tác Ấn Độ để đào tạo chuyên gia công nghệ, phát triển kỹ năng số và mở rộng trao đổi học thuật. Đề xuất xây dựng chương trình chuyên sâu về thiết kế vi mạch, tự động hóa và AI cho 20–30 học viên mỗi năm là một cách đưa mục tiêu nhân lực về quy mô cụ thể.
Khi có người đủ năng lực, hợp tác nghiên cứu mới có cơ hội vượt khỏi phạm vi hội thảo. Các lĩnh vực được nêu gồm AI, thiết kế bán dẫn, hạ tầng số công cộng, sản xuất thông minh, cùng giải pháp cho quản trị đô thị, logistics và môi trường. Vì vậy, hợp tác bán dẫn không nên được hiểu là một cam kết riêng lẻ, mà cần gắn với đào tạo chuyên môn, hoạt động nghiên cứu và khả năng chuyển giao. Cách tiếp cận này cũng phù hợp với định hướng tăng năng lực nội sinh: tiếp nhận tri thức từ đối tác nhưng đồng thời xây dựng khả năng ứng dụng, thích nghi và phát triển công nghệ tại Việt Nam.
Thương mại hóa mới là phép thử của hợp tác
Đào tạo và nghiên cứu sẽ chưa đủ nếu thiếu con đường đưa kết quả thành sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh. Diễn đàn xác định việc kết nối cơ quan quản lý, viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và nhà đầu tư là khâu quan trọng để thúc đẩy ứng dụng và thương mại hóa công nghệ. Đây là điểm quyết định: khi doanh nghiệp tham gia từ lúc xác định bài toán, nghiên cứu có cơ hội bám sát nhu cầu; khi nhà đầu tư và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo cùng vào cuộc, kết quả có thêm điều kiện để phát triển thành giải pháp có thể sử dụng trên thị trường. Nếu thiếu mắt xích này, hợp tác dễ tạo ra nhiều hoạt động nhưng ít đầu ra có thể kiểm chứng.
Các bước tiếp theo được đề xuất theo hướng có mục tiêu và thời hạn: trong vòng 30 ngày sau sự kiện, các bên dự kiến thống nhất đầu mối phối hợp và xây dựng kế hoạch triển khai; chương trình hướng tới chọn 3–5 sáng kiến ưu tiên và 1–2 dự án thí điểm trong 12–24 tháng. Đại sứ Ấn Độ cũng đề xuất tổ chức cuộc họp đầu tiên của Nhóm công tác về Công nghệ số ở cấp Thứ trưởng tại Hà Nội. Những mốc này giúp chuyển lời kêu gọi thành việc có thể theo dõi, nhưng giá trị cuối cùng vẫn phụ thuộc vào chất lượng dự án và khả năng tạo kết quả ứng dụng.
Mục tiêu thương mại tạo động lực, không thay thế kết quả
Mục tiêu kim ngạch thương mại song phương 25 tỉ USD vào năm 2030 đặt hợp tác công nghệ trong một bối cảnh kinh tế rộng hơn. Đây là mục tiêu thương mại, không phải bằng chứng rằng các dự án công nghệ đã thành công. Tuy nhiên, nó cho thấy quan hệ Việt Nam – Ấn Độ cần thêm những lĩnh vực tạo giá trị mới, và AI, bán dẫn, hạ tầng số có thể góp phần nếu kết nối được năng lực nghiên cứu với nhu cầu doanh nghiệp. Hợp tác công nghệ chỉ có sức nặng khi giúp tạo ra năng lực, sản phẩm hoặc dịch vụ có thể tham gia vào hoạt động kinh tế, thay vì dừng ở tuyên bố về tiềm năng.
Thành phố Hồ Chí Minh và Mumbai có thể làm điểm tựa cho kết nối doanh nghiệp, trường đại học và cơ sở nghiên cứu giữa hai nước, nhưng điều cần ưu tiên là triển khai những dự án đủ cụ thể để đánh giá tiến độ và kết quả. Tham vọng thương mại năm 2030 sẽ tạo bối cảnh; đào tạo nhân lực công nghệ, nghiên cứu và chuyển giao sẽ tạo năng lực; còn thương mại hóa mới chứng minh hợp tác đã đi vào thực tế. Đó là con đường đáng tin cậy hơn để Việt Nam và Ấn Độ biến quan hệ công nghệ thành động lực kinh tế.






