Từ “điểm đến đang lên” đến top 2 toàn cầu về cải thiện chỉ số
Chỉ số phát triển du lịch (TTDI) là bộ đo lường khả năng của một điểm đến trong việc xây dựng nền tảng hạ tầng, chính sách và tài nguyên để ngành du lịch tăng trưởng bền vững, chống chịu tốt với cú sốc và duy trì sức hấp dẫn trong dài hạn, thay vì chỉ đánh giá lượng khách hay doanh thu ngắn hạn. Theo báo cáo TTDI của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, Việt Nam đạt 4,15 điểm, xếp thứ 52 trên 110 nền kinh tế, tăng 7 bậc so với năm 2024 và đứng thứ 2 toàn cầu về mức cải thiện điểm số. Điều quan trọng không phải là Việt Nam ở vị trí bao nhiêu, mà là việc chúng ta đang đi nhanh hơn mặt bằng chung trong cuộc đua xây nền móng cho ngành du lịch tương lai.
Trong giai đoạn 2024–2026, điểm TTDI của Việt Nam tăng 6,3%, chỉ đứng sau Albania với mức tăng 7,0%, cao hơn nhiều so với mức bình quân 2,1% của 110 nền kinh tế được xếp hạng. Đây không phải là cú hích tình cờ, mà là kết quả của một chuỗi quyết định chính sách, đầu tư hạ tầng và ưu tiên phát triển du lịch như một ngành kinh tế mũi nhọn. Nói cách khác, Việt Nam đang chứng minh rằng mình không chỉ muốn “đón nhiều khách hơn”, mà muốn trở thành một điểm đến có năng lực vận hành du lịch hiện đại, an toàn và bền vững.

Những trụ cột đẩy Việt Nam lên nhóm cải thiện nhanh nhất
Theo báo cáo TTDI, giai đoạn 2024–2026 chứng kiến 92% trong số 110 nền kinh tế cải thiện điểm số, với mức tăng trung bình 2,1% – tốc độ nhanh nhất kể từ năm 2019. Trong bức tranh đó, Việt Nam thuộc nhóm nổi bật khi tăng 6,3% và vươn từ vị trí 59 lên 52 trên xếp hạng du lịch toàn cầu. Đáng chú ý, trong khu vực Đông Nam Á, dù vẫn xếp sau Singapore, Indonesia, Malaysia và Thái Lan về thứ hạng tuyệt đối, tốc độ tăng điểm của Việt Nam lại vượt tất cả các nước này, cho thấy lợi thế của “người đi sau nhưng cải thiện nhanh”.
TTDI gồm 5 nhóm lớn, 17 trụ cột và 102 chỉ số thành phần, tập trung vào môi trường kinh doanh, hạ tầng, tài nguyên và mức độ bền vững. Việt Nam được đánh giá cao ở sức cạnh tranh về giá, an toàn – an ninh, tài nguyên văn hóa, tài nguyên tự nhiên, mức độ bền vững về nhu cầu du lịch, tài nguyên phi giải trí và hạ tầng vận tải hàng không. Đây là những yếu tố nền tảng giúp giải thích vì sao chỉ số phát triển du lịch của Việt Nam tăng nhanh hơn mặt bằng chung: khi giá cả hợp lý, điểm đến an toàn, tài nguyên phong phú và kết nối hàng không tốt, thì các chính sách còn lại có đất phát huy.

Không chỉ là thứ hạng: tín hiệu về lựa chọn phát triển bền vững
Điểm then chốt của chỉ số phát triển du lịch là nó không đo lượng khách hay chi tiêu, mà đo các điều kiện giúp điểm đến có thể thu hút và phục vụ du khách trong dài hạn. Khi Việt Nam vươn lên top 2 toàn cầu về cải thiện năng lực du lịch, điều đó cho thấy chúng ta đang đầu tư vào nền móng, chứ không chạy theo con số lượt khách ngắn hạn. Việc nâng cao hạ tầng, tăng cường kết nối hàng không, khai thác tài nguyên văn hóa – tự nhiên và xây dựng môi trường an toàn là lựa chọn chiến lược đúng hướng nếu Việt Nam muốn cạnh tranh lâu dài trên xếp hạng du lịch toàn cầu.
Nổi bật hơn, sự cải thiện này diễn ra trong bối cảnh thế giới vừa trải qua giai đoạn phục hồi sau đại dịch, lượng khách quốc tế toàn cầu đạt 1,5 tỷ lượt, và các điểm đến đang đồng loạt tăng tốc nâng cấp hạ tầng, dịch vụ. Theo báo cáo TTDI, động lực tăng điểm đến từ phát triển tài sản văn hóa, cơ sở hạ tầng du lịch, kết nối hàng không và nguồn lực cho du lịch công vụ. Việt Nam tham gia cuộc chơi này với tốc độ cải thiện thuộc nhóm cao nhất, nghĩa là nếu tiếp tục kiên định với hướng đi hiện tại, khoảng cách với các điểm đến dẫn đầu sẽ ngày càng rút ngắn.
Thách thức phía trước: từ “tăng nhanh” đến “tăng khôn ngoan”
Dù báo cáo TTDI gửi một tín hiệu tích cực, nó đồng thời cảnh báo những rủi ro nếu các điểm đến chỉ chăm chăm mở rộng mà không quản lý tăng trưởng. WEF cho biết cạnh tranh về giá giảm tại khoảng ba phần tư số nền kinh tế, đầu tư cho du lịch chưa theo kịp nhu cầu, nhân lực thiếu và khoảng cách kỹ năng vẫn là nút thắt cho triển vọng ngành. Đó cũng chính là thách thức mà Việt Nam không thể né tránh: nếu hạ tầng và lao động không bắt kịp, lợi thế giá rẻ sớm muộn sẽ biến thành chất lượng thấp và trải nghiệm suy giảm.
Báo cáo TTDI nhấn mạnh rằng tăng lượng khách và chi tiêu không tự động chuyển thành lợi ích kinh tế – xã hội rộng hơn cho cộng đồng địa phương, trong khi tình trạng quá tải và tập trung du khách đã vượt mức trước đại dịch. "Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới, chặng đường tiếp theo của du lịch không chỉ là thu hút thêm khách, mà là tạo ra giá trị lớn hơn thông qua đầu tư vào con người, cơ sở hạ tầng và hợp tác công – tư, để du lịch mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng và điểm đến". Với Việt Nam, điều đó đồng nghĩa phải dứt khoát chọn con đường tăng trưởng bền vững, phân bổ lợi ích rộng hơn thay vì đánh đổi môi trường và chất lượng sống của người dân.
Việt Nam cần làm gì để không dừng lại ở một báo cáo đẹp?
Việc Việt Nam vươn lên thứ 2 thế giới về mức cải thiện chỉ số phát triển du lịch là một cột mốc quan trọng, nhưng nếu chỉ coi đó là thành tích để trưng bày, lợi thế từ báo cáo TTDI sẽ nhanh chóng phai nhạt. Điều thị trường đang quan sát không phải là một bảng xếp hạng tĩnh, mà là xu thế: liệu Việt Nam có tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, hạ tầng mặt đất – cảng, nhân lực và mức độ sẵn sàng công nghệ thông tin – truyền thông, những chỉ số hiện mới ở mức trung bình.
Giai đoạn tiếp theo của chiến lược cải thiện năng lực du lịch phải xoay quanh ba trục: một là duy trì lợi thế về tài nguyên và an toàn; hai là nâng chất lượng hạ tầng, dịch vụ và nguồn nhân lực để thoát khỏi phân khúc giá rẻ; ba là quản lý tăng trưởng, phân bổ lợi ích du lịch tới cộng đồng và giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên. Nếu làm được, Việt Nam không chỉ giữ vững vị thế trong các báo cáo TTDI tương lai, mà còn biến chỉ số phát triển du lịch thành lợi thế cạnh tranh thật sự trên bản đồ du lịch thế giới.






