TTDI là gì và vì sao Việt Nam lên hạng 52 lại quan trọng?
Chỉ số năng lực phát triển du lịch (Travel & Tourism Development Index – TTDI) là bộ đo lường quốc tế đánh giá các yếu tố nền tảng, chính sách và hạ tầng giúp một quốc gia thu hút, phục vụ và duy trì hoạt động du lịch bền vững trong dài hạn, thay vì chỉ nhìn vào lượng khách hay doanh thu, qua đó phản ánh sức khỏe thật sự của hệ sinh thái du lịch. Nói cách khác, TTDI trả lời câu hỏi: một điểm đến có đủ “nền móng” để du lịch phát triển ổn định và chống chịu cú sốc hay không. Theo báo cáo chỉ số phát triển du lịch toàn cầu WEF TTDI 2026 công bố ngày 25/9, Việt Nam đạt 4,15 điểm, xếp thứ 52/110 nền kinh tế, tăng 7 bậc so với năm 2024 và tăng 11 bậc so với năm 2019. Đây không phải cú hích tình cờ, mà là kết quả của cả một giai đoạn cải thiện nền tảng năng lực du lịch Việt Nam.

Những động lực chính: hạ tầng, an toàn và lợi thế chi phí
Nếu phải chọn một thông điệp từ bảng xếp hạng du lịch toàn cầu lần này, thì đó là: Việt Nam đã bước qua ngưỡng “giá rẻ, cảnh đẹp” để bắt đầu cạnh tranh bằng nền tảng. Điểm TTDI 4,15, tăng 6,1% so với năm 2024, cho thấy chất lượng điều kiện phát triển chứ không chỉ số lượng du khách. Báo cáo WEF TTDI 2026 ghi nhận Việt Nam có 7/17 trụ cột nằm trong nhóm 35 nền kinh tế dẫn đầu, trong đó sức cạnh tranh về giá đứng thứ 7, an toàn – an ninh đứng thứ 9, tài nguyên văn hóa hạng 21, tài nguyên tự nhiên hạng 22, mức độ bền vững về nhu cầu du lịch hạng 27, tài nguyên phi giải trí hạng 30 và hạ tầng vận tải hàng không hạng 34. Nói thẳng: Việt Nam đang trở thành một điểm đến “rẻ nhưng không rẻ tiền”, khi kết hợp được lợi thế chi phí với tài nguyên và mức độ an toàn ngày càng cao.

Cú bật 7 bậc: khi hạ tầng và chính sách bắt đầu phát huy tác dụng
Việc tăng 7 bậc trên bảng xếp hạng TTDI toàn cầu chỉ trong một kỳ đánh giá không thể lý giải bằng những chiến dịch quảng bá ngắn hạn. Nó cho thấy hạ tầng, môi trường chính sách và cách Việt Nam tổ chức ngành đã có thay đổi đủ lớn để được ghi nhận. Theo WEF TTDI 2026, hạ tầng vận tải hàng không của Việt Nam leo lên hạng 34, hạ tầng mặt đất và cảng ở hạng 43, nhân lực và thị trường lao động hạng 50, mức độ sẵn sàng về công nghệ thông tin – truyền thông hạng 58, môi trường kinh doanh hạng 63, mức độ mở cửa du lịch hạng 67, y tế và vệ sinh hạng 68. Tốc độ cải thiện điểm số 6,1% cũng vượt Indonesia (2,2%), Malaysia và Thái Lan (cùng 5,8%) và Singapore (3,3%). Nói cách khác, Việt Nam không phải đang đi nhanh nhất thế giới, nhưng đang đi nhanh hơn các đối thủ trực tiếp trong khu vực Đông Nam Á.
Mặt tối của bảng xếp hạng: du lịch chưa lan tỏa đủ vào nền kinh tế
Dù có 13/17 trụ cột nằm trong nhóm trung bình cao tới nhóm dẫn đầu, năng lực du lịch Việt Nam vẫn mang những “vùng tối” không thể bỏ qua. Hạ tầng và dịch vụ du lịch chỉ đứng hạng 74, sự bền vững về môi trường hạng 76, mức độ ưu tiên cho du lịch hạng 97 và đặc biệt tác động kinh tế – xã hội của du lịch đứng tận hạng 106, thấp nhất trong các trụ cột. Điều này cho thấy một nghịch lý: Việt Nam đang khá hơn về khả năng thu hút và phục vụ khách, nhưng du lịch chưa tạo ra hiệu ứng lan tỏa xứng đáng lên kinh tế, việc làm và đời sống cộng đồng. Nếu tiếp tục chỉ tập trung vào lượng khách và hạ tầng cứng, Việt Nam có nguy cơ mắc kẹt trong mô hình “điểm đến giá rẻ”, chịu áp lực môi trường mà không thu được giá trị tương xứng.

Từ xếp hạng đến tầm quốc tế: Việt Nam cần bước tiếp theo nào?
WEF TTDI 2026 không chỉ là bảng điểm, mà là bản “bài tập về nhà” khá rõ ràng cho du lịch Việt Nam. Thứ nhất, phải nâng hạng các trụ cột đang tụt hậu: hạ tầng và dịch vụ du lịch, bền vững môi trường, mức độ ưu tiên chính sách, tác động kinh tế – xã hội. Thứ hai, cần biến lợi thế hiện có – giá, an toàn, tài nguyên – thành sản phẩm giá trị cao, thay vì tiếp tục bán rẻ tài nguyên thiên nhiên và văn hóa. Thứ ba, phải coi cộng đồng địa phương là chủ thể, để mỗi điểm đến không chỉ là nơi đón khách mà còn là nơi người dân hưởng lợi công bằng. Việc tăng 7 bậc, đạt hạng 52/110 nền kinh tế, chỉ là bước khởi đầu. Tầm quốc tế sẽ chỉ đến khi Việt Nam chuyển được từ “xếp hạng đẹp” sang một mô hình du lịch vừa cạnh tranh, vừa bền vững và bao trùm.






