Giáo dục công bằng bắt đầu từ việc tháo gỡ rào cản tài chính và ngôn ngữ
Hỗ trợ học sinh dân tộc thiểu số là tổng hợp các chính sách giáo dục công bằng, từ dạy tiếng Việt cho trẻ em trước khi vào lớp 1 đến trợ cấp tài chính theo lương cơ sở và cơ chế tuyển sinh mở rộng cơ hội, nhằm giảm bất bình đẳng và bảo đảm mọi trẻ em, dù ở vùng sâu vùng xa, đều có khả năng tiếp cận, theo học và hoàn thành các bậc học một cách thực chất và lâu dài. Những chính sách mới đang cho thấy một thông điệp rõ ràng: nhà nước không chỉ khuyến khích trẻ đến trường, mà chủ động chi trả những chi phí mà lâu nay gia đình nghèo, đặc biệt là đồng bào rất ít người, không thể tự gánh. Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận đã thay đổi. Thay vì dừng ở việc mở trường lớp, các chính sách hỗ trợ tài chính và ngôn ngữ đang nhằm vào đúng các nút thắt khiến trẻ em dân tộc thiểu số bị tụt hậu: thiếu tiền, thiếu tiếng Việt, thiếu đường vào đại học. Đây là bước dịch chuyển từ tư duy "bình quân cơ hội" sang đầu tư có trọng tâm vào nhóm yếu thế, để thu hẹp khoảng cách giáo dục giữa vùng đồng bào dân tộc thiểu số và các khu vực khác.

Khánh Hòa dạy tiếng Việt trước lớp 1: hỗ trợ nhỏ nhưng tác động dài hạn
Nếu muốn tuyển sinh mở rộng cơ hội cho trẻ em dân tộc thiểu số, phải bắt đầu từ nền tảng ngôn ngữ. Khánh Hòa là một ví dụ điển hình khi HĐND tỉnh thông qua nghị quyết hỗ trợ kinh phí tổ chức dạy và học tiếng Việt cho trẻ em dân tộc thiểu số trước khi vào lớp 1 trên địa bàn tỉnh. Chính sách dạy tiếng Việt cho trẻ em này áp dụng tại các trường tiểu học công lập ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, với thời lượng 80 tiết, mỗi tiết 35 phút, được tổ chức trong một tháng hè tùy tình hình thực tế từng trường. Các cơ sở giáo dục được cấp 60.000 đồng/trẻ để mua sắm đồ dùng học tập và tài liệu giảng dạy do Bộ GD-ĐT biên soạn, phê duyệt, được mua đủ cho học sinh và giáo viên ngay từ năm đầu. Dù mức hỗ trợ không lớn, ý nghĩa lại rất rõ: coi việc làm quen tiếng Việt là một giai đoạn bắt buộc, được nhà nước chi ngân sách, chứ không phải "tùy gia đình". Cán bộ quản lý cấp trường và cán bộ phụ trách giáo dục ở xã, phường, đặc khu còn được hỗ trợ bằng 40% mức lương cơ sở hiện hành, giáo viên đứng lớp nhận 400.000 đồng/người tiền xăng xe và được quy đổi giờ dạy hoặc hưởng tiền dạy thêm giờ. Đây chính là cách khuyến khích hệ thống giáo dục vào cuộc nghiêm túc. Song song, tỉnh còn ban hành nghị quyết về chính sách sữa học đường cho trẻ mầm non ở vùng dân tộc thiểu số, miền núi và vùng đặc biệt khó khăn giai đoạn 2026 – 2030. Theo nghị quyết, trẻ được uống sữa tươi tiệt trùng có đường 5 lần mỗi tuần trong 9 tháng mỗi năm học, với dung tích phù hợp từng độ tuổi. Đây là lớp hỗ trợ dinh dưỡng nền, đảm bảo trẻ đến lớp với thể trạng tốt hơn để tiếp thu chương trình tiếng Việt và tiểu học.
“Đi học có lương”: khi hỗ trợ tài chính trở thành động lực học tập
Tại nhiều cộng đồng dân tộc rất ít người, vấn đề không phải chỉ là có trường học, mà là mỗi tháng gia đình có đủ tiền để cho con tiếp tục học hay không. Chính vì vậy, chính sách hỗ trợ theo mức lương cơ sở giống như "đi học có lương" đã trở thành điểm tựa giúp hàng chục nghìn học sinh không phải bỏ dở con đường đến lớp. Từ năm học 2017 – 2018, Nghị định 57/2017/NĐ-CP quy định mức hỗ trợ học tập theo phần trăm lương cơ sở cho trẻ mầm non, học sinh phổ thông, học sinh trường dân tộc nội trú, dự bị đại học và sinh viên. Theo báo cáo của Bộ GD-ĐT, từ tháng 7.2017 đến tháng 5.2026, 160.691 trẻ em và học sinh dân tộc thiểu số đã hưởng các chính sách hỗ trợ giáo dục này, với tổng kinh phí hơn 1.320,3 tỷ đồng. Ở tầm cá nhân, câu chuyện của đại biểu Quốc hội Lô Thị Bảo Vy cho thấy tác động cụ thể. Khi học tại trường dân tộc nội trú, Bảo Vy được hỗ trợ tài chính tương đương 100% mức lương cơ sở mỗi tháng trong 12 tháng/năm, giúp cô tập trung học, tốt nghiệp THPT rồi hoàn thành cử nhân Giáo dục tiểu học. Từ một nữ sinh O Đu ở bản Vân Môn (Nghệ An), Bảo Vy trở thành đại biểu Quốc hội, trở lại với tư cách giáo viên tiểu học và cam kết dùng tiếng nói của mình để thúc đẩy chính sách giáo dục và an sinh xã hội cho trẻ em dân tộc thiểu số. Đây là minh chứng rằng trợ cấp tài chính đúng chỗ không chỉ giữ chân học sinh ở trường, mà còn tạo ra thế hệ trí thức mới cho cộng đồng.

Tuyển thẳng mở rộng cánh cửa đại học nhưng đặt ra bài toán chất lượng
Không có chính sách giáo dục công bằng nào hoàn chỉnh nếu cánh cửa đại học vẫn khép lại trước đa số thanh niên dân tộc thiểu số. Nghị định 57/2017/NĐ-CP là văn bản pháp lý đầu tiên quy định có hệ thống chính sách ưu tiên tuyển sinh và hỗ trợ tài chính cho trẻ mầm non, học sinh và sinh viên thuộc các dân tộc rất ít người. Nhờ cơ chế ưu tiên tuyển thẳng và hỗ trợ kèm theo, đến năm học 2025 – 2026 đã có 767 học sinh tốt nghiệp THPT được hưởng chính sách tuyển thẳng vào đại học, cao đẳng và các chương trình dự bị đại học; tất cả các dân tộc thiểu số rất ít người đều đã có thành viên học đại học. Tuy nhiên, tuyển sinh mở rộng cơ hội không phải là điểm kết thúc, mà là khởi đầu một yêu cầu mới về chất lượng đầu vào và hiệu quả đào tạo. Khi mục tiêu chuyển từ "đưa được học sinh vào trường" sang "đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao", câu hỏi đặt ra là: làm thế nào dùng nền tảng hỗ trợ hiện có để nhiều thanh niên vươn lên trở thành lãnh đạo, nhà chuyên môn, giáo viên, bác sĩ của chính cộng đồng mình? Câu chuyện của đại biểu Quốc hội người Brâu Nàng Xô Vi – thế hệ đầu tiên bước vào nghị trường từ môi trường trường nội trú dân tộc – cho thấy chính sách tuyển thẳng đã có trái ngọt, nhưng cũng nhắc rằng hệ thống đại học phải điều chỉnh chương trình, hỗ trợ học thuật và tâm lý để những sinh viên đầu tiên này không bị “đuối sức” giữa môi trường mới.
Từ bảo đảm quyền được học đến đầu tư chiến lược vào nhân lực dân tộc thiểu số
Tổng thể các chính sách hỗ trợ học sinh dân tộc thiểu số – từ dạy tiếng Việt trước lớp 1, sữa học đường đến trợ cấp "đi học có lương" và tuyển thẳng đại học – đang cho thấy một chuyển động rõ rệt: từ bảo đảm cơ hội tối thiểu đến đầu tư chiến lược vào nhân lực chất lượng cao. Đó là bước nâng cấp tư duy: giáo dục không chỉ để xóa mù, mà để các cộng đồng rất ít người có đội ngũ trí thức, cán bộ, đại biểu dân cử của riêng mình. Việc Tổng Bí thư, Chủ tịch nước yêu cầu nghiên cứu cơ chế học bổng đào tạo ở nước ngoài cho 20% sinh viên dân tộc thiểu số xuất sắc trong giai đoạn 2026 – 2030 cho thấy tầm nhìn này đã được đẩy ra cấp độ quốc gia. Ở góc độ chính sách, bài toán tiếp theo không phải là có thêm bao nhiêu nghị định, mà là chất lượng triển khai: lớp tiếng Việt mùa hè có thực sự giúp trẻ tự tin bước vào lớp 1; trợ cấp tài chính có đến đúng tay người học; tuyển thẳng có đi kèm chương trình hỗ trợ học thuật; và học bổng có được thiết kế để người tốt nghiệp trở về phục vụ cộng đồng. Nếu những câu hỏi đó được trả lời bằng hành động cụ thể, thì hỗ trợ tài chính cho học sinh dân tộc thiểu số sẽ không còn là khoản chi mang tính "an sinh", mà là đầu tư dài hạn vào tri thức, vào sự bình đẳng thực chất giữa các vùng miền.





