InnovaConnect: khi khám phá thuốc mới trở thành câu chuyện chung
InnovaConnect là chuỗi sự kiện kết nối các nhà khoa học Việt Nam với chuyên gia quốc tế trong hóa học, vật liệu và khám phá thuốc, nhằm rút ngắn hành trình từ thiết kế phân tử đến thử nghiệm lâm sàng thông qua hợp tác khoa học quốc tế có chiều sâu. Điều đáng nói không chỉ là vài buổi tọa đàm, mà là một mô hình cho thấy khoa học Việt Nam đang chọn cách bước ra khỏi “phòng thí nghiệm cô lập” để tham gia mạng lưới nghiên cứu toàn cầu. Chuỗi InnovaConnect với chủ đề “Thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực hóa học và khám phá thuốc” do Quỹ VinFuture tổ chức, phối hợp cùng Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng và Đại học Quốc gia TP.HCM, diễn ra lần lượt tại Hà Nội ngày 26/9, Đà Nẵng ngày 29/9 và TP.HCM ngày 1/10. Việc các trường đại học lớn cùng tham gia không phải chi tiết bên lề, mà là tín hiệu cho thấy khám phá thuốc mới được nhìn nhận như một ưu tiên chiến lược chứ không chỉ là đề tài mang tính học thuật.

Từ 8.000 phân tử hóa học đến một ứng viên thử nghiệm lâm sàng
Những con số mà GS. David MacMillan nêu ra cho thấy khám phá thuốc mới là một cuộc chơi khắc nghiệt: quá trình tìm kiếm có thể kéo dài 7–8 năm và các nhà khoa học phải tạo ra tới 8.000 phân tử hóa học để chọn ra một ứng viên đủ tiềm năng bước vào thử nghiệm lâm sàng. Ông nhấn mạnh, nếu rút được giai đoạn khám phá xuống khoảng hai năm, ứng viên thuốc có thể bước vào thử nghiệm sớm hơn tới sáu năm – khác biệt thời gian này chính là khác biệt về cơ hội sống của bệnh nhân. Nút thắt nằm ở khả năng tạo ra các cấu trúc phân tử mới, nhiều cấu trúc tiềm năng chưa từng được tổng hợp vì quá phức tạp hoặc khó sản xuất. Quang xúc tác dùng ánh sáng khả kiến để tạo liên kết mới, cùng xúc tác hữu cơ sử dụng chất xúc tác dồi dào và bền vững, đang mở rộng “không gian hóa học”, giúp tiếp cận những phân tử từng bị xem là bất khả thi. Thẳng thắn mà nói, nếu không chạm được tới vùng không gian này, mọi kỳ vọng về thuốc đột phá chỉ dừng lại ở lời hứa.

Khi chuyên môn giao nhau: chỉnh sửa phân tử và kiểm chứng sinh học
Điểm mạnh của InnovaConnect platform nằm ở chỗ nó không tôn vinh một “anh hùng đơn lẻ”, mà đặt các hướng tiếp cận cạnh nhau để đối thoại. Trong khi GS. MacMillan tập trung mở rộng không gian tổng hợp phân tử mới, GS. Nguyễn Thành Vinh lại nhấn vào chiến lược chỉnh sửa những phân tử phức tạp đã có thông qua chức năng hóa giai đoạn muộn và chỉnh sửa khung phân tử, cho phép thay đổi một phần cấu trúc mà không cần tổng hợp lại từ đầu. Ở chiều sinh học, TS. Jean Kim nhắc nhở một sự thật dễ bị lãng quên: tạo được phân tử mới chỉ là bước đầu, nó chưa đồng nghĩa với một ứng viên thuốc khả thi. Các phát hiện phải được tái lập, xác thực cơ chế sinh học, đánh giá hoạt tính, tính chọn lọc, độc tính và đặc tính dược động học đường uống. Bà cảnh báo, nếu chuyên gia khám phá thuốc và hóa dược không tham gia từ giai đoạn sớm để nhìn ra vấn đề về độ tan, bào chế hay sinh khả dụng, thì khoa học sẽ trả giá bằng thời gian và chi phí bổ sung ở giai đoạn muộn.

Vật liệu tiên tiến và bước dịch chuyển từ “hoạt tính” sang “an toàn, ổn định”
Tại điểm dừng TP.HCM, câu chuyện được mở rộng sang vật liệu tiên tiến, đặc biệt là vật liệu khung cơ–kim (MOFs), với sự chia sẻ của PGS.TS. Đoàn Lê Hoàng Tân. MOFs được đánh giá giàu tiềm năng cho vận chuyển dược chất, tạo ảnh sinh học, cảm biến và xúc tác, nhưng khoảng cách từ kết quả phòng thí nghiệm đến ứng dụng thực tế vẫn rất rõ. Theo ông, thay vì chỉ hỏi “vật liệu này có hoạt tính hay không?”, các nhóm nghiên cứu phải chuyển sang câu hỏi khó hơn: “vật liệu này có hoạt động ổn định, an toàn và hiệu quả trong điều kiện thực tế hay không?”. Độ ổn định, khả năng sản xuất, chi phí, tính tương thích sinh học và độ an toàn là những tiêu chí buộc phải được đặt lên bàn ngay từ đầu. Nếu nhìn ở góc độ khám phá thuốc mới, việc gắn vật liệu tiên tiến vào lộ trình phát triển dược chất cho thấy Việt Nam không muốn đứng ngoài cuộc chơi tích hợp hóa học – vật liệu – sinh học – AI mà thế giới đang theo đuổi.
Một nền tảng kết nối và hình hài mới của hợp tác khoa học quốc tế
Điều đáng giá nhất ở InnovaConnect không chỉ là những bài giảng xuất sắc, mà là cách nền tảng này thiết kế lại không gian hợp tác khoa học quốc tế cho các nhà nghiên cứu Việt Nam. Được Quỹ VinFuture tổ chức, chuỗi sự kiện tạo điều kiện để các nhóm trong nước trao đổi trực tiếp với chuyên gia quốc tế, nhìn thấy hướng nghiên cứu mới và mở rộng mạng lưới hợp tác trong hóa học, khám phá thuốc và vật liệu. Từ hàng nghìn phân tử trong phòng thí nghiệm đến một ứng viên có thể bước vào thử nghiệm lâm sàng, hành trình ấy đòi hỏi sự kết hợp giữa khoa học, công nghệ, con người và hợp tác dài hạn – điều một phòng thí nghiệm đơn lẻ khó có thể đảm đương. Mô hình InnovaConnect cho thấy khoa học Việt Nam đã thôi chỉ “tiếp nhận công nghệ”, mà đang dần xây dựng năng lực nghiên cứu, kiểm chứng và tham gia vào dòng chảy khám phá thuốc mới toàn cầu. Câu hỏi tiếp theo sẽ không còn là “chúng ta có bắt kịp hay không”, mà là “chúng ta muốn đóng góp gì vào bản đồ thuốc của thế giới”.






