Khi giáo sư y học bước lên hàng ngũ lãnh đạo ngành
Hành trình chuyển dịch của các giáo sư y học Việt Nam từ vai trò thầy thuốc lâm sàng, nhà khoa học sang các vị trí lãnh đạo ngành y tế phản ánh một xu thế quan trọng: những người trực tiếp chữa bệnh, giảng dạy và nghiên cứu đang dần trở thành người thiết kế chính sách, dẫn dắt tổ chức nghề nghiệp và các trường đại học y, mang kinh nghiệm thực tiễn vào quản trị hệ thống, thay vì chỉ để các quyết định nằm trong tay những nhà quản lý thuần túy hành chính. Ngày 29/9/2026, GS.TS.BS Nguyễn Viết Tiến được bầu làm Chủ tịch Tổng hội Y học Việt Nam khóa XVIII, nhiệm kỳ 2026-2031, còn tháng 7/2026, GS.TS.BS Nguyễn Hữu Tú được bổ nhiệm tiếp tục giữ chức Hiệu trưởng Trường Đại học Y Hà Nội nhiệm kỳ 2026-2030. Hai sự kiện nối tiếp nhau không chỉ là tin nhân sự, mà là tín hiệu về một thế hệ lãnh đạo ngành y học dựa trên chuyên môn vững và kinh nghiệm lâm sàng sâu.
Nguyễn Viết Tiến: từ phòng mổ đến cương vị Chủ tịch Tổng hội Y học
Nhìn vào hành trình của AHLĐ.NGND.GS.TS.BS Nguyễn Viết Tiến, có thể thấy rõ mô hình một chuyên gia y tế đi lên từ lâm sàng rồi bước sang lãnh đạo mà vẫn giữ tinh thần của người thầy thuốc. Ông sinh ra trong gia đình nghèo ở Hà Tĩnh, thi đỗ Đại học Y Hà Nội năm 1977 và chọn sản khoa khi ngành này còn bị nhìn nhận giản đơn là “đỡ đẻ”. Quyết định ấy sau này gắn liền với hàng nghìn ca phẫu thuật, nơi ông trực tiếp chăm sóc sức khỏe người mẹ và đứa trẻ đầu đời. Nhìn lại hơn bốn thập kỷ cống hiến, ông từng đảm nhiệm các vị trí Giám đốc Bệnh viện Phụ Sản Trung ương, Trưởng Bộ môn Phụ sản Đại học Y Hà Nội, Thứ trưởng Bộ Y tế, Chủ tịch Hội Phụ sản Việt Nam, Phó Chủ tịch Thường trực Hội đồng Y khoa Quốc gia. Nhưng điều đáng nói hơn là, dù ở bất cứ chức danh nào, ông vẫn kiên trì với một chu trình: học kỹ thuật mới, đưa vào điều trị, rồi trao truyền lại cho thế hệ sau.
Trường hợp ông học thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và đưa kỹ thuật này về Việt Nam là minh chứng điển hình cho phong cách lãnh đạo dựa trên hành động cụ thể. Cuối những năm 1990, IVF còn là kỹ thuật mới, khó với nhiều cơ sở y tế trong nước; ông chọn đi vào lĩnh vực chuyên sâu mà hệ thống đang thiếu. Sau thời gian được đào tạo tại Mỹ, ông quay về Bệnh viện Phụ Sản Trung ương, triển khai IVF với những mốc đầu tiên rất rõ: ngày 27/10/2000 chọc hút noãn đầu tiên, ngày 29/10 chuyển phôi, và ngày 26/6/2001 một bé gái nặng 2,9kg ra đời từ chương trình IVF. Những con số này không chỉ là thành tích cá nhân, mà là nền tảng kỹ thuật mở đường cho Trung tâm Hỗ trợ sinh sản Quốc gia sau này. Khi một người đã quen với trách nhiệm trước từng bệnh nhân bước lên vị trí Chủ tịch Tổng hội Y học Việt Nam, nhiệm vụ mà ông đối diện lập tức mở rộng: kết nối tri thức của các hội chuyên khoa, hội y học địa phương và các thế hệ thầy thuốc để cải thiện năng lực hành nghề trên toàn hệ thống.
Nguyễn Hữu Tú: giáo sư trẻ nhất ngành y và vai trò Hiệu trưởng đại học y
Nếu Nguyễn Viết Tiến là hình ảnh một giáo sư sản khoa bước từ phòng mổ lên lãnh đạo tổ chức nghề nghiệp, thì GS.TS.BS Nguyễn Hữu Tú là gương mặt tiêu biểu cho con đường từ lâm sàng và giảng dạy đến vị trí Hiệu trưởng đại học y. Ông vào Trường Đại học Y Hà Nội năm 1984, gắn bó với ngôi trường này gần 42 năm, từ sinh viên, bác sĩ nội trú, giảng viên, trưởng bộ môn đến Phó Hiệu trưởng và Hiệu trưởng. Chuyên môn của ông khởi nguồn từ Gây mê hồi sức, với thời gian dài đào tạo ở Lyon, Paris, làm nghiên cứu viên tại Trung tâm Nghiên cứu khoa học quốc gia Pháp và trợ giảng tại một trường đại học ở Paris. Năm 2003, ông hoàn thành Tiến sĩ Y khoa tại Đại học Y Hà Nội. Trong lĩnh vực chống đau, ông được biết đến như người khởi đầu mô hình chống đau trong cấp cứu, sau phẫu thuật cho nhiều bệnh viện và đào tạo các kỹ thuật chống đau tiên tiến.
Sự nghiệp học thuật của Nguyễn Hữu Tú còn cho thấy cách một giáo sư y học Việt Nam tích lũy uy tín chuyên môn để chuẩn bị cho vai trò lãnh đạo. Năm 2007, ông được công nhận Phó Giáo sư; đến năm 2014, ông trở thành Giáo sư và ở cả hai thời điểm đều là người trẻ nhất ngành y được phong học hàm tương ứng. Không chỉ đóng góp trong nước, ông nhận Giải thưởng Châu Á – Thái Bình Dương về nghiên cứu năm 2009 và Huân chương Cành cọ Hàn lâm của Chính phủ Pháp năm 2023. Khi tiếp tục được Bộ Y tế bổ nhiệm làm Hiệu trưởng Đại học Y Hà Nội từ ngày 6/7/2026, với thời gian giữ chức đến khi đủ tuổi nghỉ hưu, ông bước vào nhiệm kỳ thứ hai trong bối cảnh trường đặt mục tiêu trở thành đại học trọng điểm quốc gia, thuộc nhóm hàng đầu châu Á đến năm 2050. Việc một chuyên gia y tế từng đi qua toàn bộ nấc thang nghề nghiệp trong trường nay dẫn dắt chiến lược dài hạn cho thấy sự tin tưởng vào mô hình lãnh đạo xuất phát từ bên trong hệ thống đào tạo.
Vì sao lãnh đạo ngành y học cần nền tảng lâm sàng và quản trị
Điểm chung giữa hai giáo sư y học Việt Nam này là sự kết hợp giữa kinh nghiệm lâm sàng và năng lực quản trị, điều mà lãnh đạo ngành y tế ngày nay gần như không thể thiếu. Với Nguyễn Viết Tiến, sau khi rời cương vị Giám đốc Bệnh viện Phụ Sản Trung ương (2005-2010) và Thứ trưởng Bộ Y tế (2010-2019), ông vẫn tiếp tục làm lâm sàng, nghiên cứu và đào tạo. Công việc sau đó mở rộng sang những vấn đề chung của đội ngũ thầy thuốc, như xây dựng công cụ đánh giá năng lực hành nghề khám chữa bệnh. Ngày 29/9/2026, ông được tín nhiệm bầu làm Chủ tịch Tổng hội Y học Việt Nam, đặt ra nhiệm vụ kết nối các hội chuyên khoa, hội y học địa phương, các thế hệ thầy thuốc. Đây là kiểu lãnh đạo hiểu rõ ràng khoảng cách giữa quy định trên giấy và thực tế phòng khám, từ đó có khả năng điều chỉnh quy chuẩn theo nhu cầu thật của bệnh viện, bác sĩ và bệnh nhân.
Ở phía giáo dục, Nguyễn Hữu Tú đang dẫn dắt trường đại học y lâu đời nhất Hà Nội trong giai đoạn đổi mới mạnh về quy mô và vị thế. Việc ông tiếp tục giữ chức Hiệu trưởng diễn ra đúng lúc trường công bố kế hoạch có khoảng 1.000 nghiên cứu sinh trong năm học 2026-2027, bao gồm cả nghiên cứu sinh quốc tế, đồng thời triển khai đề án phát triển 10 năm, tầm nhìn đến 2050 nhằm vươn lên nhóm đại học hàng đầu châu Á. Một trong những dự án được giới thiệu là xây dựng cơ sở mới tại Bắc Ninh với tổng mức đầu tư hơn 3.150 tỷ đồng. Lãnh đạo đại học y không chỉ là quản lý lớp học, mà là thiết kế hệ sinh thái đào tạo bác sĩ, nhà khoa học y sinh cho vài thập kỷ tới. Khi người đứng đầu là chuyên gia y tế từng phụ trách chuyên môn gây mê hồi sức và chống đau, những quyết định về chương trình đào tạo, ưu tiên nghiên cứu hay hợp tác quốc tế có khả năng bám sát nhu cầu thật của bệnh viện, thay vì bị chi phối bởi logic thuần túy hành chính.
Kết luận: Cần thêm nhiều bác sĩ bước lên làm người thiết kế hệ thống
Hành trình của hai giáo sư – một Chủ tịch Tổng hội Y học, một Hiệu trưởng đại học y – cho thấy một chuyển dịch đáng hoan nghênh: các chuyên gia y tế không dừng lại ở phòng mổ hay giảng đường, mà còn bước lên thiết kế hệ thống. Khi lãnh đạo ngành y học được hình thành từ những người từng trực tiếp chữa bệnh, họ mang theo ký ức về sự mong manh của bệnh nhân, áp lực ca mổ, nỗi lo của gia đình hiếm muộn, hay cơn đau sau phẫu thuật chưa được kiểm soát. Những trải nghiệm đó, nếu đi cùng kỹ năng quản trị, sẽ tạo ra chính sách nhân văn hơn và tổ chức nghề nghiệp sát thực tế hơn. Hệ thống y tế Việt Nam sẽ cần thêm nhiều giáo sư y học Việt Nam dám đi trọn con đường này: tích lũy chuyên môn, trải nghiệm lâm sàng, rèn luyện quản trị, rồi chấp nhận bước lên những vị trí mà mọi quyết định không chỉ thay đổi một ca bệnh, mà ảnh hưởng đến cả một thế hệ thầy thuốc và người học.






