CPTPP: Cửa rộng nhưng không tự mở cho hàng xuất khẩu Việt Nam
CPTPP xuất khẩu Việt Nam là việc doanh nghiệp trong nước dùng Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương để đưa hàng vào thị trường CPTPP, tận dụng ưu đãi thuế, mở rộng thị phần, đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn tuân thủ quốc tế ngày càng khắt khe của các nước thành viên. Đây vừa là cơ hội tăng trưởng, vừa là phép thử năng lực quản trị chuỗi cung ứng đa dạng và kết nối thị trường chủ động của doanh nghiệp Việt. Gần 8 năm thực thi, CPTPP đã chứng minh đây không chỉ là một hiệp định “đẹp trên giấy” mà là không gian tăng trưởng thực sự cho xuất khẩu Việt Nam. Năm 2025, thương mại hai chiều giữa Việt Nam và khối CPTPP đạt 124,5 tỷ USD, trong đó xuất khẩu hàng hóa Việt Nam tăng 11,5% so với năm trước, với cú bật mạnh từ các thị trường mới như Canada, Mexico, Peru. Tuy nhiên, dư địa rất lớn chưa được khai thác cho thấy vấn đề không nằm ở hiệp định, mà nằm ở cách doanh nghiệp tiếp cận và chuẩn bị.

Dư địa thị trường CPTPP còn rộng: Tại sao doanh nghiệp Việt vẫn mới chiếm hơn 1%?
Nhìn vào các con số, dễ thấy CPTPP đang mở một “sân chơi” lớn hơn nhiều so với mức doanh nghiệp Việt tham gia hiện nay. Tổng nhập khẩu của các nước CPTPP (không tính Việt Nam) năm 2025 vào khoảng 4.250 tỷ USD, trong khi xuất khẩu của Việt Nam sang khối chỉ hơn 70 tỷ USD, tương đương hơn 1% thị phần. Đó là lời nhắc thẳng thắn rằng chúng ta mới ở phần mép của chiếc bánh. Hai thị trường điển hình là Canada và Mexico cho thấy rõ khoảng cách này. Tại Canada, một số mặt hàng dệt may, da giày đã chiếm đến 20–22% thị phần, nhưng nhiều nhóm nông sản, thực phẩm vẫn gần như bỏ ngỏ. Ở Mexico, xuất khẩu Việt Nam dự kiến vượt mức 7 tỷ USD, nhưng vẫn chỉ chiếm khoảng 1% quy mô nhập khẩu, dù đây là thị trường hơn 130 triệu dân và là cầu nối giữa Bắc Mỹ với Mỹ Latinh. Nói cách khác, CPTPP đã mở cửa, nhưng doanh nghiệp Việt mới bước được một chân vào.
Tiêu chuẩn tuân thủ quốc tế: Rào cản hay đòn bẩy nâng cấp doanh nghiệp?
Nhiều doanh nghiệp Việt vẫn nhìn tiêu chuẩn tuân thủ quốc tế chủ yếu như rào cản, trong khi đó chính là “tấm vé” để bước vào chuỗi cung ứng toàn cầu có giá trị cao. CPTPP chỉ tạo ưu đãi thuế nếu doanh nghiệp đáp ứng quy tắc xuất xứ và tuân thủ đầy đủ yêu cầu của cơ quan nhập khẩu lẫn từng nhà mua hàng. Điều này không chỉ là giấy tờ, mà là cả hệ thống quản trị. Với nhóm hàng điện tử, để tham gia chuỗi cung ứng quốc tế, doanh nghiệp phải chứng minh chất lượng, truy xuất nguồn gốc, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chuẩn môi trường ở mức cao. Tương tự, các điều khoản về lao động, môi trường trong CPTPP đang buộc doanh nghiệp phải chuẩn hóa quy trình sản xuất, đầu tư quản trị dữ liệu, chứng nhận, và lực lượng nhân sự có khả năng làm việc xuyên biên giới. Tình huống một nhà máy không có nhân sự giao tiếp được bằng tiếng Anh khi tiếp đoàn mua hàng Mexico không chỉ là câu chuyện ngoại ngữ, mà là chỉ báo rõ ràng về năng lực cạnh tranh quốc tế còn yếu.
Chuỗi cung ứng đa dạng: Chiến lược sống còn thay vì lựa chọn phụ
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục đứt gãy, doanh nghiệp nào vẫn phụ thuộc vào một nguồn nguyên liệu, một thị trường đầu vào là doanh nghiệp đó đang chấp nhận rủi ro lớn. Theo đánh giá tại tọa đàm, CPTPP không chỉ là thị trường tiêu thụ mà còn là nguồn cung nguyên liệu quan trọng, giúp doanh nghiệp Việt Nam đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Đây là điểm nhiều doanh nghiệp vẫn coi nhẹ. Việc đa dạng hóa nguồn cung đang trở thành yêu cầu mang tính sống còn khi một số quốc gia tăng kiểm soát chuỗi cung ứng và siết điều kiện nhập khẩu. Nếu biết dùng CPTPP làm không gian tái cấu trúc, doanh nghiệp có thể giảm phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất, phân tán rủi ro, đồng thời tận dụng tốt hơn các ưu đãi về quy tắc xuất xứ thông qua liên kết nội khối. Nói thẳng, ai còn “quen tay” nhập nguyên liệu từ một thị trường cố định cho tiện thì sớm muộn cũng bị các cú sốc thương mại đánh gục.
Kết nối thị trường chủ động: Điều kiện để biến ưu đãi CPTPP thành đơn hàng
Hiệp định không tự sinh ra khách hàng, và ưu đãi thuế không tự biến thành đơn hàng. Muốn tận dụng tối đa thị trường CPTPP, doanh nghiệp Việt buộc phải chuyển từ tư duy “được hỗ trợ” sang tư duy “chủ động kết nối”. Các chuyên gia nhấn mạnh doanh nghiệp cần xây dựng mạng lưới đối tác qua xúc tiến thương mại, hội chợ, triển lãm quốc tế, thay vì chờ hoàn toàn vào cơ quan quản lý hoặc thương vụ. Ở cấp độ vận hành, điều đó đòi hỏi doanh nghiệp nâng năng lực giao tiếp, đàm phán, phản hồi và xử lý vấn đề trong hợp tác, vốn ngày càng được nhà nhập khẩu đánh giá cao. Cùng với đó là tái tổ chức chuỗi cung ứng, thay đổi cách tham gia thị trường, duy trì chiến lược cân bằng giữa các khu vực, tránh dồn mọi kỳ vọng vào một thị trường duy nhất. Nếu coi CPTPP là “bộ khung” và tự mình chủ động xây phần “nội thất” thị trường, doanh nghiệp Việt mới có cơ hội biến lợi thế hiệp định thành giá trị thương mại thực tế, thay vì chỉ là những con số tiềm năng trên báo cáo.






