Khám sức khỏe định kỳ miễn phí: bước ngoặt dịch chuyển sang chăm sóc sức khỏe dự phòng
Khám sức khỏe định kỳ miễn phí là chính sách y tế Việt Nam cho phép người dân được khám tổng quát, sàng lọc bệnh và lập hồ sơ quản lý sức khỏe ít nhất một lần mỗi năm mà không phải tự chi trả chi phí khám cơ bản, qua đó thúc đẩy chăm sóc sức khỏe dự phòng và phòng bệnh gia đình ở quy mô toàn dân. Từ năm 2026, người dân, trước hết là người cao tuổi, được khám sức khỏe định kỳ hoặc khám sàng lọc miễn phí ít nhất mỗi năm 1 lần theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ. Đây không đơn thuần là ưu đãi phúc lợi, mà là sự dịch chuyển tư duy từ “chữa bệnh khi đã nặng” sang “giữ sức khỏe trước khi phát bệnh”. Ngành y tế chủ động chuyển từ mô hình khám bệnh, chữa bệnh sang phòng bệnh, chăm sóc và quản lý sức khỏe từ sớm, từ xa. Nếu gia đình nắm lấy cơ hội này, nhà không chỉ là nơi nghỉ ngơi mà trở thành pháo đài phòng bệnh.

24.480 tỷ đồng mỗi năm: đầu tư cho phòng bệnh hay gánh nặng ngân sách?
Chi phí khám sức khỏe định kỳ cho toàn dân không hề nhỏ: giới phân tích ước tính ngân sách cần 24.480 tỷ đồng mỗi năm khi triển khai đầy đủ cho quy mô dân số 100 triệu người. Câu hỏi gây tranh luận là: đây là khoản chi hay khoản đầu tư? Nếu chỉ nhìn ngắn hạn, nhiều người lo ngân sách căng thẳng, hệ thống y tế quá tải khi mọi công dân đều đi khám mỗi năm. Nhưng về dài hạn, khám sức khỏe định kỳ và sàng lọc sớm giúp phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn đầu, hạn chế nguy cơ bệnh chuyển nặng và phải điều trị với chi phí cao, qua đó giảm áp lực tài chính cho cá nhân, gia đình và hệ thống. Nói cách khác, hoặc chúng ta trả tiền cho phòng bệnh bây giờ, hoặc chấp nhận trả nhiều hơn cho điều trị về sau. Quyết định chính sách đã nghiêng mạnh về phương án đầu tiên.
Mỗi gia đình là pháo đài phòng bệnh: trao quyền, nhưng cũng đặt trách nhiệm
Một điểm mới mang tính định hướng lâu dài là mô hình phòng bệnh gia đình. Tinh thần của Nghị quyết 72 được phát biểu rõ: "Mỗi người dân hãy bắt đầu từ chính mình, mỗi gia đình là một pháo đài phòng bệnh". Khi khám sức khỏe định kỳ miễn phí được mở rộng, Nhà nước đã đặt hộ gia đình vào vị trí tuyến đầu phòng bệnh, thay vì chỉ là người thụ hưởng thụ động. Việc người dân vùng sâu, vùng xa sẵn sàng gác việc, vượt đường núi trơn trượt để tới trạm y tế cho thấy chủ trương này chạm được vào nhu cầu thực tế. Nhưng để gia đình thực sự trở thành pháo đài, không thể dừng ở một lần đi khám. Các thành viên phải cùng nhau theo dõi sổ sức khỏe điện tử, nhắc nhau tái khám, điều chỉnh lối sống theo khuyến nghị bác sĩ và coi phòng bệnh là nếp sinh hoạt chứ không phải phong trào.
Bình đẳng tiếp cận cho nhóm yếu thế: cơ hội thu hẹp khoảng cách sức khỏe
Ý nghĩa xã hội sâu nhất của chính sách khám sức khỏe định kỳ miễn phí là mở rộng chăm sóc sức khỏe dự phòng cho những người vốn khó tiếp cận dịch vụ y tế. Theo quy định, người cao tuổi, người khuyết tật, hộ nghèo, cận nghèo và các nhóm khó khăn được kết hợp khám sức khỏe miễn phí, bảo hiểm y tế và quản lý sức khỏe bằng dữ liệu số, giúp dịch vụ y tế đến gần hơn, đồng thời giảm những rào cản về chi phí và khả năng tiếp cận. Người thuộc hộ cận nghèo và người cao tuổi từ đủ 75 tuổi trở lên đang hưởng trợ cấp hưu trí xã hội được hưởng 100% chi phí khám chữa bệnh trong phạm vi bảo hiểm y tế. Những chiến dịch khám sàng lọc gắn với bệnh lao, bệnh hô hấp, tăng huyết áp, đái tháo đường tại vùng cao đã phát hiện hàng chục ca nghi lao và nhiều bệnh mạn tính tiềm ẩn. Nếu duy trì đều đặn, đây là cơ hội thu hẹp khoảng cách sức khỏe giữa thành thị – nông thôn, giàu – nghèo.
Từ phong trào đến nền nếp: làm sao để chính sách đi vào đời sống gia đình?
Con số hơn 40 triệu người đã được khám sức khỏe định kỳ trong những tháng đầu triển khai cho thấy sức hút và quyết tâm của hệ thống. Nhưng để chính sách y tế Việt Nam này thực sự bền vững, không thể phụ thuộc mãi vào chiến dịch quy mô lớn. Cần ba chuyển biến: một là Nhà nước duy trì giám sát, điều chỉnh kỹ thuật, bảo đảm quỹ bảo hiểm y tế cân đối và lịch khám hợp lý. Hai là trạm y tế xã, phường phải trở thành điểm đến quen thuộc, không phải nơi người dân chỉ tìm tới khi bệnh nặng. Ba là trong mỗi gia đình, phải có “người quản lý sức khỏe” chủ động xem lịch, đọc kết quả, nhắc người thân tái khám. Đến năm 2030, mục tiêu ít nhất 90% người cao tuổi được phát hiện, điều trị và quản lý các bệnh không lây nhiễm sẽ khó thành hiện thực nếu ý thức phòng bệnh chưa trở thành thói quen hàng ngày. Chính sách đã mở đường; phần còn lại nằm ở cách chúng ta sống và chăm nhau trong từng ngôi nhà.






