Hợp tác cấp nước Việt–Hàn: từ kết nghĩa đô thị đến chiến lược tài nguyên
Hợp tác cấp nước Việt–Hàn là quá trình hai bên cùng xây dựng, vận hành và hiện đại hóa hệ thống cấp nước đô thị, kết hợp chuyển giao công nghệ quản lý nước, đào tạo nhân lực và chia sẻ kinh nghiệm để nâng cao an toàn nguồn nước, chất lượng dịch vụ và khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu. Trọng tâm không chỉ nằm ở kỹ thuật đường ống mà còn ở dữ liệu, mô hình doanh nghiệp số và quản trị minh bạch. Trong bức tranh đó, mối quan hệ giữa Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn (SAWACO) và Cục Cấp nước Busan (BWA) là một ví dụ tiêu biểu về cách hợp tác song phương có thể dịch chuyển từ giao lưu kỹ thuật sang đồng xây dựng chiến lược tài nguyên nước đô thị dài hạn, gắn với chuyển đổi số và phát triển bền vững.
SAWACO – Busan: công nghệ quản lý nước định hình chuẩn mới cho đô thị lớn
Điểm đáng chú ý nhất trong hợp tác SAWACO Busan là cách hai bên coi công nghệ quản lý nước là nền tảng chứ không phải phần phụ. Biên bản ghi nhớ hợp tác nêu rõ trọng tâm là phát triển hạ tầng cấp nước bền vững, thích ứng biến đổi khí hậu, gắn với quy hoạch đô thị; ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số để giám sát, phân tích dữ liệu và điều hành hệ thống theo thời gian thực; xây dựng mô hình doanh nghiệp số trong ngành Cấp nước; và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Theo phát biểu tại lễ ký kết, quan hệ này được xây dựng trên nền tảng kết nghĩa giữa TP.HCM và TP. Busan từ năm 2005, cho thấy đây là sự tiếp nối một chiến lược dài hơi chứ không phải thỏa thuận ngắn hạn.
Điều làm cho hợp tác cấp nước Việt–Hàn này có sức nặng là lịch sử trao đổi nhân sự quy mô lớn: SAWACO đã cử hơn 30 cán bộ sang làm việc trực tiếp tại các cơ sở hạ tầng sản xuất, xử lý và phân phối nước của BWA, đồng thời đón hơn 40 lượt nhân sự phía bạn đến làm việc tại SAWACO. Đây không chỉ là con số đẹp để báo cáo; nó cho thấy tri thức vận hành mạng lưới, giảm thất thoát nước, ứng dụng SCADA, cải thiện chất lượng nước, chăm sóc khách hàng và phát triển hệ thống phân phối nước thông minh SMART DMA đã được chuyển giao qua trải nghiệm thực tế. Kết quả là SWOC, SCADA nâng cấp, cơ sở dữ liệu GIS SAWAGIS và ứng dụng di động đã đi vào vận hành, trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng.
Từ đường ống đến dữ liệu: khí tượng thủy văn bước vào bàn cờ tài nguyên nước
Nếu hợp tác SAWACO Busan cho thấy mặt "hữu hình" của quản lý nước – nhà máy, đường ống, trung tâm điều hành – thì hợp tác khí tượng thủy văn Việt–Hàn lại mở rộng sang phần "vô hình" nhưng quyết định: dữ liệu và dự báo thiên tai. Trong buổi làm việc giữa Cục Khí tượng Thủy văn và Công ty LAMILAB, phía Hàn Quốc nhấn mạnh mục tiêu giới thiệu các công nghệ, giải pháp trong lĩnh vực dự báo và ứng phó thiên tai, đồng thời trao đổi khả năng hợp tác phù hợp với nhu cầu của Cục. Đây là bước đi hợp lý: nếu không hiểu rõ rủi ro ngập lụt, mưa cực đoan hay xâm nhập mặn, mọi đầu tư vào hạ tầng cấp nước đều có nguy cơ bị động, tốn kém và thiếu bền vững.
Giải pháp D-MAP của LAMILAB cho thấy cách tiếp cận mới: dùng 3D GIS để trực quan hóa thiên tai, mô phỏng các kịch bản như ngập lụt, động đất, báo cáo hiện trường theo thời gian thực và hỗ trợ xác định tuyến sơ tán an toàn. Đây chính là lớp công nghệ mà ngành nước Việt Nam cần để dịch chuyển từ phản ứng bị động sang quản lý rủi ro chủ động. Khi dữ liệu khí tượng thủy văn được tích hợp với bản sao số đô thị và trí tuệ nhân tạo, bài toán cấp nước không còn là chuyện "có đủ nước hay không" mà trở thành "hệ thống chịu được bao nhiêu cú sốc khí hậu". Việc Cục Khí tượng Thủy văn và LAMILAB thống nhất để các đơn vị chuyên môn tiếp tục trao đổi sâu hơn về công nghệ cho thấy hai bên đã nhìn thấy tiềm năng dài hạn của lớp dữ liệu này.
Tác động đến người dân và bước đi tiếp theo: hợp tác phải đi tới dịch vụ tốt hơn
Điểm quan trọng nhất của mọi hợp tác cấp nước Việt–Hàn là tác động thực tế đến người dân, chứ không phải số lượng biên bản ghi nhớ. Việc SAWACO vận hành SWOC để giám sát tổng thể và điều phối mạng lưới, nâng cấp SCADA, xây dựng cơ sở dữ liệu GIS SAWAGIS và triển khai ứng dụng di động chăm sóc khách hàng đã góp phần hiện đại hóa quản lý, nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng. Nói cách khác, người dân được hưởng lợi từ nước sạch ổn định hơn, phản hồi sự cố nhanh hơn và thông tin minh bạch hơn. Ở chiều ngược lại, nếu các giải pháp như D-MAP được triển khai, cộng đồng sẽ có thêm công cụ cảnh báo, sơ tán an toàn khi thiên tai xảy ra, giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.
Tuy nhiên, để hợp tác cấp nước Việt–Hàn và khí tượng thủy văn không dừng ở mức "câu chuyện hay", cần ba bước tiếp theo. Thứ nhất, gắn chặt các dự án công nghệ quản lý nước với chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu, như định hướng SAWACO đã nêu về nâng cao khả năng chống chịu trước rủi ro nguồn nước và mở rộng hợp tác quốc tế. Thứ hai, đảm bảo chuyển giao công nghệ đi kèm chuyển giao năng lực – đào tạo đội ngũ đủ sức vận hành và cải tiến hệ thống. Thứ ba, đưa người dân vào trung tâm: mọi giải pháp, từ SMART DMA đến D-MAP, phải được đánh giá bằng câu hỏi "dịch vụ có an toàn, ổn định và minh bạch hơn không". Nếu làm được, hợp tác Việt–Hàn sẽ không chỉ là câu chuyện ngoại giao, mà là nền tảng cho một mô hình quản lý tài nguyên nước đô thị thông minh hơn.






