Giáo dục dân tộc thiểu số chỉ có ý nghĩa khi được dạy bằng chính văn hóa của cộng đồng
Giáo dục dân tộc thiểu số gắn với bảo tồn văn hóa truyền thống là cách tổ chức dạy học mà trong đó nội dung, phương pháp, hoạt động trải nghiệm đều xuất phát từ ngôn ngữ, lễ hội, âm nhạc, nghề thủ công, phong tục của từng tộc người, giúp học sinh hiểu, yêu và tiếp tục thực hành những giá trị ấy trong đời sống hằng ngày. Nếu coi trường học là nơi học sinh DTTS chỉ tiếp thu kiến thức phổ thông, chúng ta sẽ đánh mất cơ hội lớn nhất: dùng mái trường để nuôi dưỡng căn tính tộc người. Mới đây, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã tổ chức chương trình tập huấn về giáo dục, tuyên truyền bảo tồn bản sắc văn hóa truyền thống dân tộc Ê Đê, Mnông trong các trường tiểu học vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi ở Đắk Lắk, Lâm Đồng. Đây không chỉ là một khóa tập huấn kỹ thuật, mà là thông điệp chính sách: giáo dục dân tộc thiểu số phải đặt văn hóa bản địa ở vị trí trung tâm.

Tập huấn giáo viên vùng cao: từ tài liệu Ê Đê, Mnông đến bài giảng Jrai, Bahnar
Điểm then chốt của bảo tồn văn hóa trong nhà trường không phải ở vài tiết ngoại khóa mang tính trình diễn, mà nằm ở người thầy được trang bị kỹ năng lồng ghép văn hóa vào mọi hoạt động dạy học. Chương trình tập huấn của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực chuyên môn, phương pháp giảng dạy và kỹ năng tổ chức các hoạt động giáo dục gắn với bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc Ê Đê, Mnông. Giáo viên được giới thiệu tổng quan về công tác giáo dục, tuyên truyền, đồng thời tiếp cận định hướng khai thác bộ tài liệu giáo dục, bảo tồn bản sắc văn hóa truyền thống, thảo luận cách đánh giá kết quả và phối hợp nhà trường – gia đình – cộng đồng. Ở một mạch khác, trong hai ngày 5–6/8 tại Quảng Ngãi, Bộ cũng tổ chức khóa tập huấn cho cán bộ quản lý, giáo viên về giáo dục và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc Jrai, Bahnar trong các trường tiểu học vùng DTTS và miền núi. Theo chương trình này, giáo viên cùng xây dựng, điều chỉnh các kế hoạch bài dạy minh họa để phù hợp ngữ cảnh từng trường, đồng thời chuẩn bị cho các đợt bồi dưỡng tiếp theo do địa phương triển khai cho những cơ sở giáo dục có dạy tiếng Jrai, Bahnar hoặc có đông học sinh các nhóm này.

Lớp học cồng chiêng ở Đắk Lắk: khi buôn làng trở thành “phòng học âm nhạc”
Nếu muốn hiểu vì sao bảo tồn văn hóa phải bắt đầu từ giáo dục, hãy bước vào một lớp học cồng chiêng ở buôn Puăn, xã Ea Phê, Đắk Lắk. Tại đây, khoảng 30 học viên là thanh thiếu niên và nghệ nhân Ê Đê cùng ngồi chung một lớp để học và ôn lại những bài chiêng truyền thống. Trong 25 buổi, họ không chỉ thực hành diễn tấu mà còn ghi chép, quay video, số hóa các bài chiêng. Đây là một trong ba lớp truyền dạy cồng chiêng do Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh tổ chức dịp hè nhằm đưa hoạt động bảo tồn trở lại cộng đồng, đồng thời cụ thể hóa các nhiệm vụ của Nghị quyết 80 bằng những hành động ở cơ sở. Ở đây, khái niệm “dạy học lớp học cồng chiêng” không còn là khẩu hiệu. Mỗi buổi học là một tiết âm nhạc sống động, nơi nghệ sĩ ưu tú hướng dẫn cách đánh đúng nhịp, sử dụng đủ bộ chiêng Knah, chiêng C’har, trống; còn học viên lại truyền cảm hứng cho nhau bằng niềm tự hào Ê Đê. Mục tiêu không dừng ở lưu giữ di sản, mà tạo điều kiện để giá trị văn hóa tiếp tục được thực hành và trao truyền.

Từ nghị quyết đến lớp học: khi chính sách gặp tiếng trống, tiếng chiêng
Một sai lầm phổ biến của chính sách văn hóa là dừng lại ở nghị quyết và khẩu hiệu, trong khi lớp học và buôn làng vẫn thiếu công cụ thực thi. Trường hợp Đắk Lắk cho thấy một lối đi khác: sau khi tỉnh ban hành Nghị quyết 03 về chính sách hỗ trợ bảo vệ và phát huy giá trị Không gian văn hóa cồng chiêng, ngành văn hóa đã hướng dẫn các địa phương xây dựng kế hoạch, bố trí nguồn lực để đưa chính sách vào thực tế. Theo lãnh đạo Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh, sở đã tham mưu UBND tỉnh kế hoạch triển khai, ban hành văn bản hướng dẫn các địa phương đăng ký sớm nội dung, chính sách để có định hướng và đưa vào dự toán kinh phí năm 2027. Ở phía ngành giáo dục, các chương trình tập huấn cho giáo viên vùng cao Ê Đê, Mnông, Jrai, Bahnar là bước khởi động; sau đó, Sở Giáo dục và Đào tạo các tỉnh sẽ tiếp tục xây dựng kế hoạch bồi dưỡng tại địa phương cho các cơ sở giáo dục. Khi tiếng cồng chiêng vang lên trong nhà cộng đồng, và bài dạy về nghề dệt thổ cẩm, lễ hội được đưa vào giờ Tiếng Việt, chúng ta thấy nghị quyết không còn là văn bản treo trên tường, mà trở thành trải nghiệm cụ thể của học sinh.

Kết luận: Lớp học là “điểm tựa” tương lai cho văn hóa dân tộc thiểu số
Nhìn từ tiếng chiêng ở buôn Puăn đến các lớp tập huấn giáo viên vùng cao, có thể nói: nếu không đưa bảo tồn văn hóa truyền thống vào giáo dục dân tộc thiểu số, mọi nỗ lực khác chỉ mang tính phong trào. Các chương trình hiện nay đã đi đúng hướng khi đặt người thầy, học sinh và cộng đồng vào cùng một chuỗi: thầy được tập huấn, trò được học ngay trong bối cảnh văn hóa của mình, còn nghệ nhân và buôn làng trở thành “giảng viên” thực hành. Nhưng để dòng chảy này bền vững, cần ba điều: duy trì thường xuyên tập huấn giáo viên, mở rộng mô hình dạy học gắn với di sản như lớp cồng chiêng; bảo đảm kinh phí ổn định cho các hoạt động bảo tồn trong trường học; và coi kết quả bảo tồn văn hóa là một chỉ số đánh giá chất lượng giáo dục vùng cao. Khi đó, mỗi tiếng chiêng trong lớp học sẽ không chỉ là âm thanh của quá khứ, mà là lời khẳng định quyền được học bằng chính văn hóa của mình của mọi đứa trẻ dân tộc thiểu số.






