Hai lối đi từ cây cỏ đến sản phẩm
Dầu gội thảo mộc là sản phẩm chăm sóc tóc sử dụng nguyên liệu từ cây cỏ, được chế biến theo cách phù hợp để người dùng đưa vào thói quen gội đầu hằng ngày. Hai dự án do bà Nguyễn Thị Thu và nhóm sinh viên LaVang phát triển cho thấy cùng một ý tưởng bản địa có thể thành hình theo hai hướng: phối trộn nhiều nguyên liệu thành túi lọc gội đầu, hoặc nghiên cứu một dược liệu làm nền cho dòng sản phẩm chăm sóc cá nhân. Điểm đáng chú ý không chỉ là thành phần tự nhiên, mà là cách mỗi nhóm biến nguyên liệu quen thuộc thành trải nghiệm tiện dụng và có khả năng tiếp cận thị trường. Bà Thu dựa vào tri thức dân gian cùng nguồn thảo mộc sẵn có; LaVang kết hợp kiến thức ngành Dược với khảo sát người dùng và định hướng thương hiệu. Sự khác biệt ấy phản ánh hai con đường thực tế để đưa chăm sóc tóc thảo mộc ra khỏi phạm vi thử nghiệm.
Túi lọc gội đầu: tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có
Ý tưởng của bà Thu bắt đầu từ một trải nghiệm gia đình: người thân bị rụng tóc từng mảng, khiến bà tìm đọc tài liệu về cây thuốc và thử nấu nước gội từ vỏ bưởi, bồ kết. Từ những lần thử nghiệm ban đầu, bà tiếp tục điều chỉnh cách kết hợp các loại cây quen thuộc như cỏ mần trầu, hương nhu và cỏ ngũ sắc. Năm 2020, bà giới thiệu sản phẩm chăm sóc tóc từ thảo mộc tại cuộc thi khởi nghiệp do Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh tổ chức và đạt giải ba. Sản phẩm túi lọc gội đầu được phối trộn từ 12 nguyên liệu, gồm vỏ bưởi, bồ kết, hương nhu, vỏ quýt, đinh lăng, hà thủ ô trắng, sả, lá dâu tằm và cỏ mần trầu. Việc làm khô, cắt nhỏ rồi đóng gói giúp nguyên liệu thuận tiện hơn trong bảo quản và sử dụng. Người dùng phản hồi tóc giảm rụng, sạch gàu, mềm mượt hơn; đó là tín hiệu khích lệ, dù chưa thay thế bằng chứng đánh giá chất lượng độc lập.
Hướng đi của bà Thu có ưu thế ở sự gần gũi: tận dụng nhiều nguyên liệu địa phương, tạo ra dạng dùng khác với nồi nước gội tự nấu và bắt đầu từ trải nghiệm thực tế. Sau khi trừ chi phí, bà thu về từ 5 đến 10 triệu đồng mỗi tháng. Con số cho thấy sản phẩm đã tạo thêm nguồn thu, nhưng cũng gợi ra thách thức quen thuộc của mô hình nhỏ: duy trì nguồn nguyên liệu đồng đều, chuẩn hóa quy trình và xây dựng niềm tin vượt khỏi nhóm người quen. Bà dự định phát triển thêm gối ngủ thảo mộc từ đinh lăng và ngải cứu, vừa tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có vừa mở rộng danh mục.
LaVang chọn chè vằng và lộ trình bài bản hơn
LaVang chọn một nguyên liệu làm trọng tâm: chè vằng, vốn thường được biết đến dưới dạng trà hoặc cao dược liệu. Nhóm sinh viên Khoa Dược phát triển dầu gội chè vằng bên cạnh sữa tắm, kết hợp kiến thức chuyên môn với nghiên cứu ứng dụng và tư duy kinh doanh. Khác với túi lọc phối hợp nhiều cây thuốc, cách tiếp cận này giúp thương hiệu tập trung câu chuyện sản phẩm vào một dược liệu, đồng thời mở rộng từ chăm sóc tóc sang chăm sóc cơ thể. Nhóm khảo sát, phỏng vấn người tiêu dùng về nguồn gốc nguyên liệu, độ minh bạch thành phần, chất lượng và trải nghiệm sử dụng; họ cũng đầu tư nhận diện bao bì và định hướng cung cấp thông tin qua công nghệ số. Đây là bước tiến cần thiết: người mua không thể đánh giá sản phẩm chỉ qua tên cây thuốc hay lời hứa tự nhiên, mà cần thông tin rõ ràng và trải nghiệm đáng tin.
Ngày 28/10/2026, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành ký kết hợp tác với Công ty Cổ phần Pure Global để đồng hành phát triển LaVang, hoàn thiện sản phẩm và hướng đến thương mại hóa. Hợp tác này nối ý tưởng sinh viên với kinh nghiệm sản xuất và phát triển thị trường, nhưng chưa có nghĩa sản phẩm đã sẵn sàng lên kệ. Sau ký kết, nhóm dự kiến tiếp tục hoàn thiện sản phẩm, đánh giá chất lượng và độ an toàn, xây dựng phương án sản xuất, đáp ứng yêu cầu pháp lý; giai đoạn đầu sẽ tiếp cận người dùng qua website, mạng xã hội và sàn thương mại điện tử. So với mô hình túi lọc đã bán và tạo thu nhập, LaVang có lộ trình phát triển dài hơn, đặt trọng tâm vào kiểm soát và mở rộng quy mô.
Thảo mộc chỉ có giá trị khi đáp ứng được nhu cầu
Hai dự án cùng đặt nguyên liệu Việt vào sản phẩm chăm sóc tóc, nhưng khác nhau ở cách chuyển hóa ý tưởng thành hàng hóa. Túi lọc của bà Thu ưu tiên sự giản dị, tận dụng 12 loại thảo mộc và cách dùng gần với tập quán gội đầu bằng nước lá. LaVang chọn chè vằng làm điểm nhận diện, phát triển đồng thời dầu gội và sữa tắm, rồi xây dựng lộ trình kiểm nghiệm, sản xuất và phân phối số. Một hướng cho thấy sức sống của sáng kiến quy mô nhỏ; hướng kia nhấn mạnh rằng sản phẩm chăm sóc tóc muốn đi xa cần quy trình, thông tin minh bạch và năng lực thương mại. Không nên xem nguồn gốc thảo mộc tự thân là bảo chứng hiệu quả hay an toàn. Người dùng cần thành phần rõ ràng, hướng dẫn sử dụng phù hợp và cơ sở kiểm soát chất lượng. Nếu đáp ứng được những điều đó, các sản phẩm này mới có thể vượt khỏi sức hút ban đầu của câu chuyện nguyên liệu địa phương.






