Từ làng chài mưu sinh đến “kho báu” du lịch cộng đồng
Làng chài du lịch tại Việt Nam là những cộng đồng ngư dân ven biển và nông thôn biến hoạt động mưu sinh truyền thống – như đánh bắt hải sản, trồng rau, làm nước mắm – thành trải nghiệm du lịch cộng đồng bền vững, nơi du khách trực tiếp tham gia đời sống bản địa thay vì chỉ ngắm cảnh và chụp ảnh. Điểm nổi bật của xu hướng này là việc coi văn hóa bản địa và lối sống ngư dân là “tài sản chính”, không phải phông nền phụ cho các khu nghỉ dưỡng. Từ mái ngói đỏ ở Làng Lò, những chiếc thuyền thúng Đà Nẵng đến Rạch Vẹm trên đảo Phú Quốc và cánh đồng tỏi Lý Sơn, không gian mưu sinh ven biển đang trở thành “thỏi nam châm” hút khách. Đáng chú ý, các làng đều không chạy theo mô hình bê tông hóa ồn ào, mà chọn đường đi gắn du lịch văn hóa bản địa với bảo tồn sinh kế truyền thống. Xu hướng toàn cầu cũng ủng hộ lựa chọn này: khảo sát năm 2025 cho thấy 70% khách Việt ưu tiên nơi lưu trú hạn chế ô nhiễm ánh sáng, môi trường, và muốn chứng kiến các sự kiện hiếm có thay vì tiêu dùng đại trà.

Mân Thái, Rạch Vẹm, Lý Sơn: biển xanh gắn với sinh kế ngư dân
Nếu muốn hiểu vì sao làng chài Việt Nam có thể trở thành điểm đến du lịch cộng đồng bền vững, hãy nhìn vào những cái tên đang lên như Mân Thái, Rạch Vẹm hay đảo Lý Sơn. Tại bán đảo Sơn Trà, làng Mân Thái hơn 300 năm tuổi nổi tiếng với những chiếc thuyền thúng Đà Nẵng xinh đẹp, chợ cá tươi rói từ sáng sớm và cộng đồng ngư dân vẫn bám biển thay vì bỏ nghề. Vào cuối tuần và dịp lễ, một buổi sáng có thể đón tới khoảng 2.000 lượt khách, tạo việc làm cho khoảng 70 hộ kinh doanh dịch vụ biển. Ở Phú Quốc, Rạch Vẹm từ một làng chài nhỏ trở thành điểm hút khách nhờ nhà bè nuôi hải sản, nơi du khách tự chọn cá, ghẹ, nhum hay ốc hương ngay trên mặt nước. Còn tại Quảng Ngãi, đảo Lý Sơn với gần 20 nghìn cư dân được tìm đến bởi kỳ nghỉ yên bình, lễ hội đua thuyền Tứ linh và hệ thống câu ca dân gian, khế ước, lệ làng vẫn được giữ gìn. Tính từ đầu năm đến giữa năm, Lý Sơn ghi nhận khoảng 120.000 lượt khách, với công suất phòng mùa hè đạt khoảng 90% – con số cho thấy sức hút của trải nghiệm nông thôn Việt gắn với biển.

Trà Quế: một ngày lội ruộng, bón rau trong làng du lịch tốt nhất thế giới
Trong bức tranh làng chài du lịch, làng rau Trà Quế là minh chứng sống động cho cách một cộng đồng nông nghiệp ven sông trở thành hình mẫu du lịch văn hóa bản địa và du lịch cộng đồng bền vững. Với lịch sử hơn 400 năm, ngôi làng bên sông Cổ Cò và đầm Trà Quế duy trì nghề trồng rau thơm bằng phương pháp canh tác độc đáo: dùng rong tươi kết hợp phân hữu cơ, tạo nên hương vị riêng cho húng quế, tía tô, rau răm, hành, diếp cá và nhiều loại rau gia vị trên hơn 18ha đất canh tác. Danh hiệu “Làng du lịch tốt nhất thế giới” do tổ chức du lịch Liên hợp quốc trao tặng không đến từ một chiến dịch quảng bá hào nhoáng, mà từ việc gìn giữ nghề trồng rau được công nhận là Di sản Văn hóa phi vật thể quốc gia, cùng với phong tục, tín ngưỡng và ẩm thực đặc sắc. Từ năm 2003, trải nghiệm “Một ngày làm nông dân làng rau Trà Quế” đã thu hút du khách quốc tế: khoác áo nâu, đội nón lá, lội ruộng, cuốc đất, trồng rau, bón phân, bắt sâu và tưới nước bằng quang gánh dưới sự hướng dẫn của chính nông dân bản địa. Đây là trải nghiệm nông thôn Việt đúng nghĩa, nơi thời gian chậm lại và lao động chân tay trở thành ký ức khó quên.

Khi sinh kế trở thành sản phẩm: chìa khóa của du lịch cộng đồng bền vững
Điểm đáng khen của các làng chài du lịch là họ không biến ngư dân thành diễn viên trên sân khấu, mà biến chính hoạt động lao động thường nhật thành sản phẩm văn hóa. Những tour “Một ngày làm ngư dân”, cùng ra khơi kéo lưới lúc bình minh, học đan lưới, gỡ cá hay tham gia làm nước mắm thủ công, cho phép ngư dân vừa thu giá trị từ hải sản, vừa có thêm thu nhập dịch vụ mà không phải bỏ biển, bỏ nghề. Ở Trà Quế, người dân không chỉ trồng rau mà còn tự tổ chức lớp học nấu ăn, vận hành homestay, nhà hàng, khiến sản phẩm du lịch địa phương đa dạng hơn thay vì phụ thuộc một nguồn sinh kế. Các khảo sát và kế hoạch phát triển đều nhấn mạnh lợi ích phải quay lại cộng đồng: mô hình hợp tác xã du lịch cộng đồng giúp phân chia nguồn thu công bằng, đồng thời tái đầu tư vào hạ tầng dân sinh, xử lý rác và bảo vệ môi trường sinh thái. Đây mới là điểm phân biệt giữa du lịch cộng đồng bền vững và các sản phẩm “check-in” ngắn hạn.

Giữ hồn biển giữa làn sóng thương mại hóa
Thành công bước đầu không có nghĩa là làng chài Việt Nam đã an toàn trước làn sóng thương mại hóa. Tại nhiều nơi, quy hoạch tự phát và bê tông hóa đã đẩy bến thuyền, chợ cá khỏi không gian gốc, khiến nguy cơ làng chài trở thành “phông nền du lịch” ngày càng rõ. Điều đáng lo hơn là khi mô-tô nước ồn ào, âm nhạc công suất lớn và những dịch vụ xa lạ chiếm chỗ mùi biển mặn mòi, nhịp sinh hoạt ngư dân sẽ bị bẻ gãy. Muốn tránh kết cục này, các địa phương cần coi bến thuyền, chợ cá, đình làng, lễ Nghinh Ông, lễ cầu ngư và các điệu hò biển là không gian lõi bắt buộc phải khoanh vùng bảo tồn nguyên trạng. Công trình homestay, nhà hàng phải đi theo kiến trúc bản địa, dùng vật liệu thân thiện môi trường, không áp đặt hình mẫu đô thị xa lạ. Về bản chất, du lịch không thể thay thế kinh tế biển mà nên là bệ phóng phụ trợ tôn vinh văn hóa và cải thiện đời sống ngư dân. Nếu giữ được nguyên tắc này, từ Đà Nẵng, Phú Quốc, Quảng Ngãi đến những làng rau như Trà Quế, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành điểm đến hàng đầu cho những ai tìm kiếm du lịch văn hóa bản địa gắn với biển và nông thôn.







