Giáo dục bắt buộc THCS: Không chỉ là mệnh lệnh hành chính
Giáo dục bắt buộc THCS là chính sách yêu cầu mọi học sinh sau khi hoàn thành chương trình tiểu học đều phải được tạo điều kiện học tiếp lên trung học cơ sở, bất kể điều kiện kinh tế gia đình, nơi cư trú hay hoàn cảnh cá nhân, với mục tiêu bảo đảm tối thiểu phổ cập kiến thức cơ bản và ngăn chặn tình trạng bỏ học sớm vì rào cản kinh tế học tập, địa lý hoặc điều kiện học tập không đáp ứng. Thực hiện giáo dục bắt buộc ở THCS trong năm học 2026-2027 đặt ra yêu cầu tháo gỡ những rào cản về kinh tế, địa lý và điều kiện học tập. Chỉ thị của Thủ tướng về nhiệm vụ trọng tâm năm học 2026-2027 đã đưa giáo dục bắt buộc THCS từ khẩu hiệu thành nhiệm vụ cụ thể của hệ thống chính trị. Điểm đáng nói là, nếu không xử lý được những rào cản này, mệnh lệnh hành chính sẽ khó chuyển hóa thành quyền học tập thực chất của từng học sinh vùng sâu vùng xa.

Nhận diện rào cản: Kinh tế, địa lý và điều kiện học tập đang siết chặt học sinh vùng khó
Nhìn vào những trường đang giữ được tỷ lệ chuyển tiếp cao, có thể thấy rào cản không nằm ở ý thức phụ huynh mà ở cấu trúc cơ hội học tập. Tại Hiến Nam, tỷ lệ học sinh hoàn thành tiểu học học tiếp lên THCS gần như 100%, nhà trường chưa ghi nhận trường hợp bỏ học sau khi hoàn thành chương trình vì kinh tế hoặc không được đến trường. Trong khi đó, ở Long Cốc – một địa bàn miền núi – nhiều gia đình khó khăn, bố mẹ đi làm ăn xa, việc quản lý, quan tâm đến con cái không thường xuyên, học sinh có hoàn cảnh đặc biệt và thiếu điều kiện học tập cần hỗ trợ nhiều hơn. Ở Tân Kiều 3, rào cản kinh tế thể hiện rõ: học sinh nghèo, cận nghèo, cha mẹ đi xa, các em phải sớm lao động phụ giúp gia đình, ảnh hưởng kết quả học tập và làm tăng nguy cơ bỏ học ngay sau tiểu học. Khoảng cách địa lý, mạng lưới trường THCS xa, đường đi khó khăn mùa mưa bão càng biến quyền được học thành một hành trình gian nan. Cơ sở vật chất, thiết bị dạy học thiếu, đặc biệt ở các phòng tiếng Anh, Tin học, khiến giáo dục bắt buộc THCS dễ trở thành "bắt buộc trên giấy" hơn là trải nghiệm học tập đủ chất lượng.

Giữ mục tiêu 99,5% chuyển tiếp: Không thể chỉ trông chờ vào nỗ lực đơn lẻ của nhà trường
Ngành giáo dục đặt mục tiêu đến năm 2030 đạt 99,5% học sinh tiểu học chuyển cấp lên THCS. Một số trường như Long Cốc đã duy trì tỷ lệ chuyển tiếp 100%, cao hơn mục tiêu đề ra. Nhưng những điểm sáng này chỉ có ý nghĩa khi được nhân rộng bằng chính sách và phân bổ nguồn lực chứ không phải bằng sự "cố gắng vượt mức" của từng hiệu trưởng. Tại Hiến Nam, khó khăn chủ yếu lại nằm ở việc cập nhật thông tin chuyển tiếp khi gia đình chuyển nơi cư trú, học sinh theo bố mẹ đi làm ăn xa hoặc nhập học ở địa phương khác, cho thấy ngay cả nơi điều kiện kinh tế tốt, hệ thống quản lý vẫn chưa đủ chặt chẽ. Câu nói đáng chú ý là: "Việc giữ vững tỷ lệ chuyển tiếp hằng năm đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình, chính quyền địa phương và các tổ chức đoàn thể". Điều này cho thấy, nếu không có liên kết liên ngành, giáo dục bắt buộc THCS khó có thể đi đến từng em học sinh cụ thể. Khi gia đình, nhà trường và xã hội cùng đồng hành thì mục tiêu 99,5% học sinh chuyển tiếp từ tiểu học lên THCS vào năm 2030 hoàn toàn có thể đạt được và duy trì bền vững.
Tháo gỡ rào cản kinh tế và điều kiện học tập: Cách làm từ cơ sở cần được nâng lên thành chính sách
Điểm tích cực là các nhà trường không chờ đợi chỉ đạo từ trên xuống mà đã tự thiết kế những giải pháp rất cụ thể để giảm rào cản kinh tế học tập. Tân Kiều 3 vận động mạnh thường quân, nhà hảo tâm hỗ trợ chi phí, dụng cụ học tập cho học sinh khó khăn, phối hợp với chính quyền, ban ngành, đoàn thể đến từng gia đình vận động, giúp cha mẹ hiểu lợi ích lâu dài của việc học. Nhà trường còn vận động nguồn hỗ trợ xe đạp để học sinh đi học thuận lợi hơn khi trường THCS ở xa. Tuy nhiên, đây vẫn là các sáng kiến mang tính "địa phương hóa", phụ thuộc vào khả năng vận động xã hội của từng trường. Về cơ sở vật chất, các trường phải liên tục đề xuất cấp thẩm quyền trang bị thiết bị dạy học cho phòng tiếng Anh, Tin học để đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Nhà nước được kỳ vọng tiếp tục đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học, có chính sách hỗ trợ học sinh vùng khó khăn, hộ nghèo, cận nghèo, bảo đảm học tập liên tục, không gián đoạn vì kinh tế. Nếu những giải pháp này không được chuẩn hóa thành chính sách có ngân sách ổn định, giáo dục bắt buộc THCS sẽ bị chênh lệch chất lượng giữa các vùng, trái với tinh thần bình đẳng của chính sách.
Liên kết nhà trường – chính quyền – cộng đồng: Điều kiện tiên quyết để giáo dục bắt buộc không bị "vỡ trận"
Điểm chung ở cả Hiến Nam, Long Cốc và Tân Kiều 3 là nhận thức rõ vai trò phối hợp của các bên liên quan. Nhà trường cần duy trì phối hợp với chính quyền địa phương, tổ dân phố và các tổ chức đoàn thể để nắm tình hình học sinh, kịp thời vận động các em ra lớp nếu có nguy cơ không tiếp tục học. Với học sinh có bố mẹ đi làm ăn xa, hoặc chuyển nơi cư trú, nếu chính quyền và tổ dân phố không vào cuộc cập nhật thông tin, giáo dục bắt buộc THCS sẽ bị thủng một "lỗ" lớn trong quản lý. Đáng chú ý, nhiều giải pháp đang dựa vào hoạt động vận động trực tiếp đến gia đình, điều này cho thấy giáo dục bắt buộc không thể thực thi bằng giấy gọi nhập học, mà bằng quá trình thuyết phục xã hội có tổ chức. Năm học 2026-2027 là thời điểm thử lửa cho khả năng phối hợp này: nếu các cấp chính quyền coi giáo dục bắt buộc THCS là nhiệm vụ phát triển con người chứ không chỉ là tiêu chí thi đua, họ sẽ phải chia sẻ trách nhiệm với nhà trường trong việc tìm đến từng học sinh vùng sâu vùng xa. Kết luận thẳng thắn là, giáo dục bắt buộc THCS chỉ thành công khi công cụ quản lý, nguồn lực hỗ trợ và liên kết cộng đồng cùng hướng tới một mục tiêu: không để bất kỳ em nào bị bỏ lại phía sau chỉ vì nghèo, xa trường hay thiếu điều kiện học tập.






