Người thầy là người dẫn đường, không phải người cầm chìa khóa điểm số
Vai trò của người thầy trong hành trình phát triển toàn diện của học sinh là đồng hành lâu dài, lắng nghe và định hướng để các em hiểu thế giới, hiểu chính mình, nuôi dưỡng tư duy phản biện, xây dựng kỹ năng tự học và đủ bản lĩnh tự quyết con đường tương lai, chứ không dừng ở việc truyền đạt kiến thức để lấy điểm hay vượt qua kỳ thi.
Nhìn vào hành trình của TS. Nguyễn Thái Giao Thủy tại một trường đại học ở TP.HCM, ta thấy rõ vai trò của giáo viên đã vượt xa khuôn khổ một “người dạy môn học”. Cô dạy, nghiên cứu khoa học, tham gia hoạt động trải nghiệm và kiên trì đồng hành giáo dục với sinh viên ngoài giờ lên lớp. Việc đó không chỉ làm phong phú hồ sơ nghề nghiệp của cô, mà quan trọng hơn, mở ra cho sinh viên một không gian học tập giàu tương tác, nơi các em được quan tâm như những cá nhân đang lớn lên chứ không phải “đối tượng kiểm tra đánh giá”.
Quan điểm này càng được củng cố khi nhìn sang cô Đỗ Thị Mai Loan, giáo viên Sinh học, người xem nhiệm vụ của mình là giúp học sinh phát hiện, kết nối và vượt qua giới hạn bản thân chứ không chỉ truyền đạt kiến thức. Đây là cốt lõi của hướng dẫn học sinh hiệu quả: mở đường cho sự trưởng thành, không “lái” các em bằng nỗi sợ điểm số.

Từ tư duy phản biện đến tự tin: khi người thầy dám cho học sinh đặt câu hỏi
Giáo dục không mở khóa tương lai bằng việc “nhồi” thêm thông tin, mà bằng việc giúp người trẻ biết đặt câu hỏi và tự trả lời. Khi có kiến thức và khả năng suy nghĩ độc lập, học sinh biết cân nhắc lựa chọn trước mắt, nhận ra điều phù hợp và quyết định hướng đi cho tương lai. Đó là nền tảng của tư duy phản biện học sinh – thứ mà công nghệ hay kho tài liệu trực tuyến không thể thay thế người thầy.
Theo TS. Thủy, sự cởi mở của người thầy ảnh hưởng trực tiếp đến tinh thần học tập của người học. Khi học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi, nêu ý kiến khác biệt và được hướng dẫn khi hiểu chưa đúng, các em bắt đầu dám bước khỏi “vùng an toàn” trong lớp học. Một câu hỏi lắp bắp, một ý kiến lệch chuẩn, nếu gặp người thầy biết lắng nghe và gợi mở, sẽ trở thành khởi đầu của quá trình khám phá chứ không phải lỗi cần sửa.
Ngược lại, nếu vai trò của giáo viên chỉ là “chấm đúng – sai”, lớp học sẽ im lặng nhưng tư duy lại ngủ quên. Mentoring có chất lượng là khi thầy cô bình tĩnh đi cùng học sinh qua những lần hiểu sai, phân tích chưa tới, biến sai sót thành bài học. Khi ấy, học sinh không chỉ hiểu bài hơn mà còn tự tin hơn trong việc học – điều kiện tiên quyết của học tập suốt đời.
Khi mối quan hệ thầy – trò trở thành động lực phát triển bản thân
Điều làm nên sức nặng của vai trò của giáo viên không phải là danh xưng hay bằng cấp, mà là mối liên hệ cá nhân với từng người học. TS. Thủy kể lại có sinh viên vẫn nhớ một lời góp ý mà chính cô đã quên, bởi nó đến đúng lúc em đang chênh vênh và giúp em vững tin hơn vào bản thân. Một lời động viên, một sự quan tâm đúng lúc có thể ở lại với học trò rất lâu, vượt xa khuôn khổ một bài giảng.
Từ những trải nghiệm như vậy, cô ý thức hơn về cách lắng nghe, nhận xét và đặt kỳ vọng: góp ý phải giúp sinh viên thấy rõ điều cần sửa, đồng thời tin rằng mình có khả năng làm tốt hơn. Theo cô, ý nghĩa của việc đứng lớp là được chứng kiến hành trình trưởng thành của người học: từ chỗ hoài nghi khả năng bản thân đến lúc đủ tự tin để lựa chọn và bước tiếp. Đây là ví dụ sống động cho thấy đồng hành giáo dục không chỉ là tổ chức hoạt động, mà là nuôi dưỡng cảm giác “mình có thể”.
Ở bậc phổ thông, cách cô Loan giúp học sinh “discover, connect, and overcome their own limitations” đã cho thấy mối quan hệ thầy – trò chất lượng chính là bệ phóng để người trẻ tự hiểu mình và dần làm chủ tương lai. Mentorship đúng nghĩa luôn chạm đến phần rất người trong mỗi học sinh trước khi chạm vào năng lực học tập.
Từ lớp học đến năng lực tự học suốt đời
Không ít người nói về phát triển kỹ năng tự học như một khẩu hiệu, nhưng nếu không có người thầy dẫn dắt, tự học dễ biến thành tự bơi trong biển thông tin. TS. Thủy nhấn mạnh: điều cô mong nhất là mỗi sinh viên được quan tâm, được khơi dậy niềm ham học và từng bước hình thành năng lực tự học suốt đời. Đó là điểm gặp nhau giữa học thuật và nhân bản trong vai trò của giáo viên hiện đại.
Hành trình đa ngành của cô khiến cô tin rằng kiến thức ở nhiều lĩnh vực luôn có thể bổ sung cho nhau. Bài học quan trọng mà cô truyền lại không phải là “học ngành nào”, mà là học cách kết nối kiến thức, đặt câu hỏi và tiếp tục học khi bối cảnh thay đổi. Khi sinh viên hiểu vì sao mình chọn con đường hiện tại và cần chuẩn bị gì để đi tiếp, các em không còn học vì người khác, mà học để đầu tư cho chính mình.
Công nghệ và trí tuệ nhân tạo đang mở ra nhiều công cụ mô phỏng, học liệu tương tác, giúp cá nhân hóa việc học và hỗ trợ kịp thời cho từng sinh viên. Nhưng bản thân TS. Thủy kỳ vọng những tiến bộ này trước hết phải trả lại cho thầy trò thêm thời gian để trao đổi, cùng đặt câu hỏi và khám phá. Tự học không nảy mầm từ những ứng dụng mới nhất, mà từ một người thầy biết khơi đúng câu hỏi và dám lùi lại để học trò tự bước.
Kết luận: Mentoring không phải “phụ lục”, mà là trái tim của giáo dục
Từ câu chuyện của TS. Nguyễn Thái Giao Thủy – người tin rằng giáo dục giúp người trẻ hiểu thế giới, hiểu bản thân và từng bước làm chủ cuộc đời – đến tấm gương cô Đỗ Thị Mai Loan, người được ghi nhận vì những đóng góp trong dạy học sinh giỏi Sinh học và được tôn vinh danh hiệu Chiến sĩ thi đua toàn quốc năm 2025, có một sợi chỉ đỏ rất rõ: người thầy là người đồng hành chứ không phải “công cụ truyền đạt”.
Trong thời đại mà kiến thức có thể tìm thấy ở mọi nơi, vai trò của giáo viên càng nghiêng về mentoring: nuôi dưỡng tư duy phản biện học sinh, tạo dựng niềm tin, hướng dẫn học sinh hiệu quả để các em tự học, tự lựa chọn, tự chịu trách nhiệm. Nếu nhà trường và xã hội tiếp tục xem mentoring là phần “có thì tốt”, chúng ta sẽ đào tạo nên những người học thuộc tốt nhưng khó làm chủ cuộc đời. Còn nếu coi đồng hành giáo dục là trung tâm, người trẻ sẽ bước ra khỏi lớp học không chỉ với tấm bằng, mà với la bàn nội tâm để đi tiếp suốt đời.






