Làng du lịch bền vững bắt đầu từ việc cả cộng đồng cùng chia sẻ
Làng du lịch bền vững là mô hình phát triển nơi cộng đồng địa phương không chỉ cung cấp dịch vụ cho du khách mà còn cùng nhau quản lý, chia sẻ tài nguyên, thu nhập và trách nhiệm bảo tồn thiên nhiên, văn hóa, để mỗi hoạt động du lịch tạo ra sinh kế lâu dài, công bằng và hài hòa với môi trường xung quanh. Nếu phải chọn một ví dụ sống động cho khái niệm ấy, khu bảo tồn làng nhà sàn du lịch sinh thái Thái Hải là câu trả lời thuyết phục nhất. Nơi đây, gần 200 người thuộc nhiều dân tộc khác nhau sống chung như một gia đình và cùng xây dựng một mô hình kinh tế cộng đồng du lịch mang tinh thần “ăn chung nồi cơm, tiêu chung túi tiền”. Danh hiệu “Làng du lịch tốt nhất thế giới” không chỉ là huân chương treo tường, mà là sự công nhận cho một cách tổ chức đời sống kinh tế – xã hội dựa trên chia sẻ và cùng hưởng lợi từ du lịch cộng đồng Thái Nguyên.

Từ đồi trọc thành bản làng xanh và danh hiệu “tốt nhất thế giới”
Điều làm nên sức nặng của câu chuyện Thái Hải là xuất phát điểm rất khiêm tốn: một vùng đất còn nhiều khoảng trống, đồi trọc, cây cối thưa thớt cách trung tâm thành phố khoảng 10km. Từ năm 2003, trưởng làng và những người đồng hành kiên trì phủ xanh từng khoảnh đất, mua từng gốc cây, đưa 30 ngôi nhà sàn cổ từ vùng chiến khu về phục dựng nguyên bản. Sau hơn hai thập kỷ, kết quả là một cộng đồng khoảng 50 hộ với gần 200 nhân khẩu cùng sinh sống trong không gian xanh mát như một ốc đảo. Theo Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, khu bảo tồn làng nhà sàn du lịch sinh thái Thái Hải đón bình quân khoảng 40.000–50.000 lượt khách mỗi năm và được Tổ chức Du lịch Thế giới công nhận là “Làng du lịch tốt nhất thế giới” – đại diện đầu tiên của Việt Nam và duy nhất của Đông Nam Á trong danh sách 32 ngôi làng được vinh danh. Danh hiệu này là kết quả trực tiếp của cách Thái Hải lấy kinh tế cộng đồng du lịch làm nền tảng.

“Ăn chung nồi cơm, tiêu chung túi tiền”: khi sinh kế gắn chặt với du lịch cộng đồng
Trong nhiều mô hình du lịch cộng đồng, “bền vững” thường được nhắc như khẩu hiệu; ở Thái Hải, nó trở thành lối sống hằng ngày. Người dân ăn chung ba bữa, cùng lao động, cùng góp vào một quỹ chung để chăm lo đời sống và bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau. Cả làng nổi tiếng với cách tổ chức “ăn chung một nồi cơm, tiêu một túi tiền”, trong đó lợi ích từ du lịch được phân phối lại qua quỹ cộng đồng, thay vì chảy vào túi một vài hộ kinh doanh. Công việc trong làng được chia theo khả năng: người chăm rừng, người trồng rau, làm chè, nấu ăn, giữ nghề truyền thống, hướng dẫn du khách hoặc chăm cảnh quan. Mô hình này cho thấy kinh tế cộng đồng du lịch chỉ bền vững khi người dân là chủ thể, trực tiếp tham gia cung cấp dịch vụ, gìn giữ văn hóa, bảo vệ cảnh quan và hưởng lợi từ hoạt động du lịch. Chính sự chia sẻ cả thu nhập lẫn trách nhiệm mới giúp làng du lịch bền vững vượt khỏi vòng xoáy “du lịch phá làng, phá rừng” vốn khá phổ biến ở nhiều nơi.

Kiến trúc nhà sàn, rừng cây, mặt nước: tài nguyên chung được biến thành giá trị chung
Thái Hải không xây resort bê tông mà chọn cách dựng lại ký ức của núi rừng qua nhà sàn, rừng cây và mặt nước. Ba mất mát lớn của nhiều vùng nông thôn Việt Nam – nhà gỗ, rừng, ao hồ – được nơi đây khôi phục như một tài sản chung. 30 ngôi nhà sàn cổ được đưa về, giữ nguyên kiến trúc truyền thống và phân bổ thành các khu bảo tồn, ẩm thực, nghỉ dưỡng, tổ chức sự kiện. Du khách nghỉ trong nhà sàn nằm giữa những quả đồi trồng keo, bước ra là màu xanh của cây cối và không khí trong lành. Không gian kiến trúc ấy không tồn tại tách biệt khỏi đời sống cộng đồng. Du khách có thể vào các nhà sàn để xem người dân làm bánh, chế biến chè, nuôi ong; học hát Then, đàn Tính, tham gia hoạt động nông nghiệp hoặc thưởng thức ẩm thực Tày với khâu nhục, lợn quay, ốc xào măng chua, xôi ngũ sắc…. Cách “bán” văn hóa ở đây không phải là dàn dựng show cho khách xem, mà là mời họ bước vào đời sống thường ngày. Khi nhà sàn và rừng cây được coi là tài nguyên chung, việc khai thác cho du lịch buộc phải gắn với trách nhiệm bảo tồn lâu dài – một thái độ hiếm thấy trong các mô hình thương mại hóa du lịch.
Hồ Ba Bể du lịch xanh và cơ hội nhân rộng mô hình kinh tế cộng đồng
Câu chuyện Thái Hải không đứng một mình; nó đặt trong bức tranh rộng hơn của du lịch cộng đồng Thái Nguyên. Hồ Ba Bể, với gần 500ha mặt nước được bao bọc bởi núi đá vôi hàng triệu năm tuổi, rừng tự nhiên, hang động, thác nước và hệ thống sông suối phong phú, đang được định hướng trở thành trọng điểm du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng và giải trí chất lượng cao theo hướng xanh, bền vững. Vùng phụ cận như Đồng Phúc, Nam Cường, Chợ Rã được quy hoạch mở rộng không gian nghỉ dưỡng, kết nối thành một không gian hồ Ba Bể du lịch xanh, mỗi địa phương phát huy lợi thế riêng và bổ trợ sản phẩm cho cả vùng. Điểm mấu chốt là bài học từ kinh tế cộng đồng du lịch Thái Hải: hạ tầng có thể thu hút nhà đầu tư, nhưng nếu cộng đồng địa phương không phải chủ thể, du lịch khó trở thành sinh kế bền vững. Đề án phát triển du lịch giai đoạn 2026–2030 của tỉnh đã nhấn mạnh yêu cầu bảo vệ hệ sinh thái và đặt người dân vào vị trí trung tâm. Khi các công trình giao thông hoàn thành, thời gian di chuyển từ Hà Nội và đồng bằng Bắc Bộ đến Ba Bể được rút ngắn, tạo điều kiện để kết nối mô hình làng du lịch bền vững với không gian nghỉ dưỡng rộng lớn hơn. Nếu bài học “ăn chung nồi cơm, tiêu chung túi tiền” được áp dụng nghiêm túc, kinh tế địa phương có cơ hội chuyển sang một hướng đi mới: phát triển du lịch dựa vào thiên nhiên, văn hóa và cộng đồng, nơi mỗi giá trị của núi rừng vừa được bảo tồn vừa trở thành nguồn lực phát triển.






