Từ nghiên cứu đến năng lực công nghiệp
Vật liệu tiên tiến là những vật liệu được thiết kế để có đặc tính mới hoặc cải thiện hiệu suất, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cụ thể và tạo khả năng ứng dụng vượt trội trong công nghiệp. Diễn đàn hợp tác khoa học và công nghệ Việt Nam – EU diễn ra tại Quảng Ninh trong khuôn khổ Tuần lễ Số Quốc tế Việt Nam 2026, với vật liệu tiên tiến làm chủ đề trọng tâm. Sự kiện do Bộ Khoa học và Công nghệ phối hợp với Phái đoàn EU tại Việt Nam, Viện Đổi mới sáng tạo Quốc gia và EURAXESS ASEAN tổ chức, cùng sự hỗ trợ của TP Global. Đây không nên chỉ là diễn đàn trao đổi thiện chí: giá trị của hợp tác phải được đo bằng năng lực công nghệ hình thành và sản phẩm đi tới thị trường. Việt Nam đang cần dịch chuyển khỏi mô hình dựa vào tài nguyên và lao động chi phí thấp để tạo thêm giá trị từ tri thức, công nghệ và nghiên cứu gắn với nhu cầu doanh nghiệp.

Cơ hội nằm ở các ngành có nhu cầu vật liệu mới
Các lĩnh vực được nêu tại diễn đàn cho thấy hợp tác có thể tạo tác động vượt ra ngoài ngành vật liệu. Hai bên hướng tới nghiên cứu vật liệu phục vụ bán dẫn, năng lượng mới và lưu trữ năng lượng, đồng thời xem xét sản xuất thông minh và kinh tế tuần hoàn. Những hướng này liên quan trực tiếp đến khả năng làm chủ công nghệ, độ bền của chuỗi cung ứng và quá trình chuyển đổi xanh. Thảo luận cũng mở rộng sang vật liệu bán dẫn, năng lượng tái tạo, sản xuất bền vững và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong thiết kế vật liệu. Theo cách tiếp cận được trình bày tại sự kiện, khoa học vật liệu còn có thể đóng góp cho y tế, môi trường, nông nghiệp và bảo tồn di sản. Vì vậy, lợi ích tiềm năng không chỉ dành cho các phòng thí nghiệm hay nhà máy công nghệ cao; sản phẩm mới và ứng dụng tốt hơn có thể lan tới nhiều hoạt động sản xuất và dịch vụ.
Diễn đàn cũng diễn ra trong bối cảnh EU chuẩn bị ban hành Luật Vật liệu tiên tiến, còn Việt Nam đang hoàn thiện chiến lược phát triển vật liệu công nghiệp đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Sự đồng thời này tạo cơ sở để hai bên trao đổi kinh nghiệm chính sách và gắn hợp tác với các mục tiêu về Global Gateway, trung hòa khí hậu vào năm 2050.
Kết nối đối tác và đưa nghiên cứu ra khỏi phòng thí nghiệm
Cơ hội hợp tác Việt Nam EU sẽ thành hiện thực nếu viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp cùng tham gia từ khâu xác định bài toán đến thử nghiệm sản phẩm. Các đề xuất tại diễn đàn gồm hình thành nhóm nghiên cứu chung, trao đổi chuyên gia, phát triển nhân lực và tham gia các chương trình nghiên cứu quốc tế; tiếp đó là chuyển giao công nghệ, thử nghiệm, ứng dụng và thương mại hóa kết quả. Đây là phần quan trọng nhất: nếu nghiên cứu không được kiểm chứng trong sản xuất, hợp tác dễ dừng ở hội thảo và biên bản. Horizon Europe là một kênh tiềm năng; tài liệu nêu chương trình có ngân sách 95,5 tỷ euro cho giai đoạn 2021–2027, và các nhà khoa học, trường, viện cùng doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia nhiều chương trình tài trợ.
Theo thông báo ngày 27 tháng 10 năm 2026 được dẫn tại diễn đàn, Việt Nam đã có 32 lượt tham gia trong 29 thỏa thuận ký kết thuộc Horizon Europe. Con số này cho thấy đã có điểm khởi đầu, nhưng bước kế tiếp phải là dự án tạo năng lực và kết quả có thể sử dụng. Chuỗi sự kiện “Chọn châu Âu cho Khoa học và Công nghệ” đã được triển khai tại Hà Nội và Đà Nẵng nhằm cụ thể hóa các cam kết hợp tác.
Triển vọng phụ thuộc vào kết quả cụ thể
EU có kinh nghiệm kết nối nghiên cứu với công nghiệp và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn; Việt Nam có tiềm năng công nghiệp, nguồn nhân lực và nhu cầu đổi mới công nghệ. Kết hợp hai thế mạnh có thể giúp doanh nghiệp nâng giá trị sản phẩm và giảm lệ thuộc vào nguồn cung bên ngoài, đồng thời tăng sức chống chịu trước biến động địa chính trị. Nhưng hợp tác không tự động tạo ra tự chủ: hai bên cần thống nhất ưu tiên nghiên cứu, cơ chế chia sẻ tri thức và lộ trình đưa công nghệ vào sản xuất. Người dân và doanh nghiệp chỉ cảm nhận được lợi ích khi kết quả nghiên cứu tạo ra sản phẩm mới, quy trình hiệu quả hơn hoặc giải pháp bền vững hơn. Diễn đàn tại Quảng Ninh vì thế có ý nghĩa như điểm khởi động, chứ chưa phải bằng chứng rằng các mục tiêu ấy đã đạt được.
Kết luận, vật liệu tiên tiến mở ra một hướng hợp tác có giá trị chiến lược giữa Việt Nam và EU, đặc biệt trong bán dẫn, năng lượng, sản xuất thông minh và kinh tế tuần hoàn. Thành công sẽ không nằm ở số cuộc gặp hay thỏa thuận, mà ở nhóm nghiên cứu chung, công nghệ được thử nghiệm và sản phẩm thực sự đi vào thị trường. Đó là thước đo cần thiết để khoa học công nghệ trở thành động lực nâng cấp năng lực sản xuất và vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.






