Cạnh tranh không thể chỉ dựa vào sản lượng
Quản trị dữ liệu nông nghiệp là việc ghi nhận, kết nối và sử dụng thông tin về đất đai, đầu vào, quy trình canh tác và chất lượng để ra quyết định xuyên suốt từ trang trại đến thị trường. Đây không còn là phần phụ của sản xuất: nó có thể quyết định nông sản bán được ở đâu và tạo ra giá trị gì.
Tại phiên thảo luận “Công nghệ nông nghiệp: Chuỗi giá trị minh bạch và bền vững”, diễn ra ngày 27/10 trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026, các chuyên gia và doanh nghiệp trong nước, quốc tế đã bàn về vai trò của công nghệ và dữ liệu đối với năng lực cạnh tranh nông sản. Bối cảnh khiến cuộc thảo luận cấp thiết: thị trường ngày càng đòi hỏi cao về chất lượng, chi phí và tiêu chuẩn bền vững, nên tăng sản lượng không còn đủ để tạo lợi thế.
Theo Vinod Ahuja, Trưởng đại diện FAO tại Việt Nam, năng lực cạnh tranh ngày càng phụ thuộc vào khả năng chứng minh nguồn gốc, quy trình sản xuất và việc tuân thủ tiêu chuẩn bền vững. Nhận định này đặt ra một thay đổi quan trọng: giá trị nông sản Việt không chỉ nằm ở khối lượng xuất khẩu, mà còn ở bằng chứng đáng tin cậy về cách sản phẩm được tạo ra.

Dữ liệu tốt giúp giảm lãng phí ngay từ đồng ruộng
Công nghệ nông nghiệp Việt Nam sẽ tạo khác biệt khi giải quyết được bài toán đầu vào, thay vì dừng ở việc đưa thiết bị mới ra đồng. Công nghệ có thể giúp sử dụng nước tưới, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hiệu quả hơn; dữ liệu hỗ trợ kiểm soát chất lượng, quản lý vùng nguyên liệu và đáp ứng yêu cầu của thị trường. Khi các khâu này được quản lý đồng bộ, lợi ích không chỉ thuộc về nông hộ: doanh nghiệp cũng có thể giảm rủi ro thu mua nhờ nguyên liệu ổn định và đồng đều hơn.
Các mô hình nông trại thông minh do Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp miền Nam triển khai cùng đối tác quốc tế tại một số khu vực đã cho thấy tiềm năng tăng năng suất, nâng chất lượng và tiết kiệm nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Đây là hướng đi đáng theo đuổi, nhưng không thể mặc định mọi hộ đều đủ khả năng tự đầu tư: chi phí ban đầu vẫn là rào cản với nhiều cơ sở sản xuất nhỏ.
Vì vậy, lợi ích với nông dân phải được tính bằng hiệu quả thực tế: năng suất cao hơn, chi phí đầu vào thấp hơn và thu nhập tốt hơn. Người tiêu dùng cũng được tiếp cận sản phẩm an toàn, chất lượng khi thông tin và quy trình được kiểm soát. Đẩy công nghệ xuống trang trại mà không có hỗ trợ phù hợp sẽ khiến chính người tạo ra dữ liệu phải gánh phần khó nhất.

Truy xuất nguồn gốc phải trở thành hạ tầng của chuỗi giá trị
Truy xuất nguồn gốc nông sản có ý nghĩa khi thông tin được ghi nhận và xác minh ở mọi mắt xích, chứ không chỉ là mã trên bao bì. Dữ liệu cần bao quát người sản xuất, nguồn gốc đất, giống cây, biện pháp bảo vệ cây trồng và quy trình canh tác. Khi doanh nghiệp kiểm chứng được vùng trồng, vật tư đầu vào và cách sản xuất, họ có cơ sở kiểm soát nguyên liệu, hạn chế rủi ro thu mua và đáp ứng yêu cầu khách hàng.
Ông Vinod Ahuja cho rằng truy xuất nguồn gốc hiện không còn là lợi thế cạnh tranh riêng biệt, mà là yêu cầu bắt buộc với doanh nghiệp muốn tham gia thị trường quốc tế. Tuy nhiên, dữ liệu nông nghiệp còn phân tán và chi phí xác minh cao. Giải pháp vì thế không thể là buộc từng nông hộ tự dựng hệ thống riêng: cần hạ tầng dữ liệu dùng chung, mã định danh thống nhất cho từng thửa đất, tiêu chuẩn kết nối và cơ chế xác minh độc lập.
Hợp tác xã và doanh nghiệp có thể cùng quản lý dữ liệu, chia sẻ chi phí xác minh; khu vực tư nhân có thể phát triển dịch vụ truy xuất, tài chính và tư vấn kỹ thuật trên nền tảng chung. Cách tổ chức đó biến minh bạch thành năng lực chung của chuỗi, thay vì thủ tục riêng lẻ và tốn kém của từng hộ.

Chia sẻ chi phí để biến dữ liệu thành lợi thế
Để công nghệ và dữ liệu tạo giá trị bền vững, Nhà nước cần phát triển hạ tầng, hoàn thiện chính sách và hỗ trợ kết nối quốc tế. Các ưu tiên được nêu tại diễn đàn gồm hạ tầng dữ liệu dùng chung, tiêu chuẩn kết nối thống nhất, nguồn lực hỗ trợ đa dạng, liên kết cộng đồng sản xuất và đào tạo kỹ năng số cho nông dân. Đây là những điều kiện nền tảng, không phải phần việc có thể giao riêng cho từng người trồng.
Doanh nghiệp cũng cần chủ động đầu tư hệ thống quản lý và truy xuất, đồng thời hỗ trợ nông dân bằng giải pháp phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế. Nông dân trực tiếp tạo ra dữ liệu tại trang trại, nên không nên bị đẩy toàn bộ chi phí và trách nhiệm xác minh. Một cơ chế chia sẻ công bằng vừa giúp họ tham gia, vừa làm cho dữ liệu của cả chuỗi đầy đủ và đáng tin hơn.
Phán đoán cốt lõi rất rõ: xuất khẩu nhiều hơn không tự động đồng nghĩa với giá trị cao hơn. Khi công nghệ tối ưu đầu vào, dữ liệu chứng minh chất lượng và doanh nghiệp đầu tư vào chế biến, tiêu chuẩn hóa, nông sản Việt có cơ hội cạnh tranh bằng chất lượng và giá trị gia tăng thay vì chủ yếu bằng sản lượng và chi phí. Muốn biến cơ hội ấy thành sức cạnh tranh, truy xuất nguồn gốc phải được xây dựng như hạ tầng chung của chuỗi, với chi phí và trách nhiệm được chia sẻ.






