Từ khẩu hiệu “Đại ngàn chạm biển xanh” đến tham vọng quốc tế
Du lịch Gia Lai quốc tế là chiến lược đưa tài nguyên núi rừng, văn hóa bản địa và kết nối liên vùng biển – cao nguyên của tỉnh trở thành các sản phẩm du lịch bền vững, có sức cạnh tranh trên thị trường khách quốc tế thông qua liên kết lữ hành, hạ tầng và trải nghiệm được thiết kế theo nhu cầu từng thị trường cụ thể.
Ngày Lữ hành Việt Nam 2026 khai mạc tại Gia Lai đúng lúc địa phương đăng cai Năm Du lịch Quốc gia với chủ đề “Đại ngàn chạm biển xanh”. Không phải ngẫu nhiên, đây là phép thử để tỉnh chứng minh mình đủ khả năng bước vào bản đồ du lịch Gia Lai quốc tế. Trong 7 tháng năm 2026, Gia Lai đón 10,55 triệu lượt khách, trong đó khách quốc tế gần 148.000 lượt, tổng thu từ khách du lịch gần 23.000 tỷ đồng. Những con số này cho thấy sức hút hiện tại, nhưng đồng thời phơi bày khoảng trống: quy mô thị trường khách quốc tế vẫn chưa tương xứng tiềm năng. Gia Lai buộc phải đi từ khẩu hiệu đẹp sang chiến lược cụ thể nếu muốn “đại ngàn” thực sự chạm được “biển xanh” của thị trường toàn cầu.

Ngày Lữ hành Việt Nam: phép thử khả năng kết nối thị trường
Nếu chỉ nhìn Ngày Lữ hành Việt Nam như một hội nghị, chúng ta sẽ đánh giá thấp tham vọng của Gia Lai. Sự kiện này là bài kiểm tra thực tế xem tỉnh có đủ năng lực kết nối với chuỗi phân phối quốc tế hay không. Sự kiện quy tụ khoảng 550 đại biểu, trong đó có khoảng 150 doanh nghiệp lữ hành quốc tế, 200 doanh nghiệp lữ hành nội địa và 200 đơn vị cung ứng dịch vụ du lịch. Đây là “sân khấu” nơi Gia Lai phải trả lời thẳng thắn câu hỏi mà lãnh đạo tỉnh đặt ra: thị trường cần gì, du khách muốn trải nghiệm gì và doanh nghiệp cần điều kiện gì để bán sản phẩm của tỉnh.
Khoảng 110 doanh nghiệp quốc tế từ Philippines, Ấn Độ, Thái Lan, Malaysia, Nga, các nước CIS và Hàn Quốc đã tham gia famtrip, trực tiếp khảo sát tuyến điểm từ Đà Nẵng, Khánh Hòa đến Gia Lai. Đây không chỉ là chuyến “tham quan”, mà là bước tiền kiểm trước khi các hãng đưa Gia Lai vào chiến lược du lịch Việt Nam của họ. Người bán tour cần biết hành trình có vận hành ổn định, dịch vụ lưu trú có đáp ứng đoàn lớn và sản phẩm có đủ khác biệt để bán. Nếu Gia Lai không chứng minh được điều đó trên thực địa, mọi khẩu hiệu xúc tiến sẽ chỉ dừng ở mức khẩu hiệu.
Chiến lược: từ tài nguyên thô đến sản phẩm đủ sức cạnh tranh
Điểm cốt lõi trong chiến lược du lịch Gia Lai quốc tế là dám thừa nhận: có tài nguyên chưa đồng nghĩa có sản phẩm, có sản phẩm cũng chưa chắc tiếp cận được thị trường. Với Gia Lai, trọng tâm là chuyển tiềm năng “Đại ngàn chạm biển xanh” thành những tuyến, tour và sản phẩm đủ sức cạnh tranh, đồng thời mở rộng liên kết để đưa khách quốc tế đến, ở lại và quay trở lại. Nói cách khác, tỉnh đang dịch chuyển từ tư duy “Gia Lai có gì?” sang “thị trường khách quốc tế cần gì?”.
Cách tiếp cận này ăn khớp với chiến lược du lịch Việt Nam ở cấp quốc gia: mục tiêu thu hút khách quốc tế trong năm 2026 và các năm tiếp theo đặt ra yêu cầu đổi mới tư duy, chuyển từ phục hồi sang tăng trưởng có chọn lọc, có chất lượng và dựa trên liên kết. Công tác xúc tiến không còn được phép dàn trải, mà phải có thị trường mục tiêu, sản phẩm cụ thể, đối tác phân phối, dữ liệu đo lường và khả năng chuyển hóa thành booking, tour và doanh thu thực tế. Trong cấu trúc đó, doanh nghiệp lữ hành trở thành “bộ não” đọc tín hiệu nhu cầu, thiết kế sản phẩm và góp phần định hình hình ảnh điểm đến trong mắt khách quốc tế.

Liên kết biển – cao nguyên: lợi thế cạnh tranh hay rào cản?
Gia Lai không chọn phát triển du lịch theo những điểm đến riêng lẻ. Tỉnh chủ động cùng doanh nghiệp xây dựng các tuyến liên vùng biển – cao nguyên, kết nối Gia Lai với các trung tâm du lịch trong nước và các thị trường quốc tế. Đây là lựa chọn táo bạo nhưng cũng nhiều thách thức. Phó Cục trưởng Du lịch Quốc gia đề xuất đổi mới sản phẩm theo bốn hướng: đa dạng trải nghiệm, tăng hàm lượng sáng tạo – công nghệ, phát triển du lịch xanh, mở rộng sản phẩm ban đêm gắn với công nghiệp văn hóa và giải trí. Liên kết vùng chỉ có ý nghĩa khi hành trình thuận tiện, giá cạnh tranh và trải nghiệm không bị lặp lại.
Trong bối cảnh đó, khẩu hiệu “Đại ngàn chạm biển xanh” chỉ thực sự có giá trị khi hành khách từ Đà Nẵng, Khánh Hòa có thể tiếp tục hành trình mạch lạc lên Tây Nguyên mà không gặp nút thắt hạ tầng hay dịch vụ. Chủ tịch UBND tỉnh Gia Lai nhìn nhận cạnh tranh du lịch hiện nay không còn nằm ở tài nguyên hay cơ sở vật chất, mà ở khả năng kết nối với thị trường, tạo trải nghiệm tốt và đưa ra giá trị khác biệt. Nếu liên kết chỉ dừng ở ký kết hình thức, chồng chéo sản phẩm, thiếu phối hợp giữa lữ hành, hàng không, vận tải, lưu trú và địa phương, Gia Lai sẽ bỏ lỡ cơ hội định vị mình như một mắt xích độc đáo trong hành trình biển – cao nguyên.
Từ cam kết chính trị đến hành động thị trường
Điểm khác biệt đáng chú ý là lãnh đạo Gia Lai không che giấu hạn chế của mình. Phó Chủ tịch UBND tỉnh nêu rõ: không chỉ “đưa khách đến Gia Lai”, mà phải tạo lý do để khách đến, ở lại và quay trở lại. Bà cũng thẳng thắn thừa nhận chính quyền không thể làm thay doanh nghiệp, nhưng cam kết cải thiện môi trường đầu tư, lắng nghe, tháo gỡ khó khăn, đồng hành trong xúc tiến thị trường, phát triển sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ. Đây là thông điệp quan trọng với các đối tác quốc tế: Gia Lai chấp nhận chơi theo luật của thị trường khách quốc tế, chứ không chỉ trông chờ vào các chiến dịch phong trào.
Phó Cục trưởng Du lịch Quốc gia đặt yêu cầu khắc phục tình trạng liên kết hình thức, chồng chéo sản phẩm và tăng phối hợp giữa lữ hành, hàng không, vận tải, lưu trú và địa phương. Về phía tỉnh, kỳ vọng sau năm 2026 sẽ có thêm sản phẩm mới, thị trường mới, đối tác mới và quan trọng nhất là những dòng khách quốc tế ổn định hơn. Quan trọng hơn, điều Gia Lai muốn giữ lại sau chuỗi sự kiện là những mối liên kết đã được hình thành, sản phẩm mới đã được tạo ra và dòng khách mới đã được mở. Nếu những cam kết này được biến thành hành động nhất quán, “Đại ngàn chạm biển xanh” có thể trở thành một chương trình du lịch bền vững đúng nghĩa, chứ không chỉ là một khẩu hiệu truyền thông đẹp.






