Mất ngủ đột quỵ: nguy cơ bị xem nhẹ nhưng hoàn toàn có thật
Mất ngủ đột quỵ là cách gọi mối liên hệ giữa tình trạng khó đi vào giấc ngủ, dễ thức giấc, ngủ không sâu kéo dài và nguy cơ đột quỵ tăng lên rõ rệt, đặc biệt ở người có bệnh nền tim mạch, chuyển hóa hoặc rối loạn hô hấp trong khi ngủ. Nói thẳng: nếu bạn thường xuyên trằn trọc mỗi đêm, não bộ và hệ tim mạch của bạn đang phải làm việc trong điều kiện bất lợi, và cái giá phải trả có thể là một cơn đột quỵ vào lúc bạn ít ngờ nhất – khi đang ngủ. Nghiên cứu mới trên tạp chí Sleep Medicine Reviews cho thấy người mắc mất ngủ có nguy cơ đột quỵ cao hơn 26% so với người không mất ngủ. Tổng số người tham gia trong nhóm nghiên cứu về đột quỵ vượt 1,3 triệu người, đủ lớn để chúng ta không được phép coi đây là chuyện "mất ngủ cho qua ngày".
Giấc ngủ, sức khỏe não bộ và tim: vì sao không ngủ yên lại nguy hiểm?
Các nhà khoa học khẳng định giấc ngủ cần được xem là một phần quan trọng trong chăm sóc sức khỏe não bộ, chứ không phải chuyện "ngủ được thì ngủ". Mất ngủ không chỉ là vài đêm thức trắng; đó là rối loạn kéo dài, phản ánh sự mất cân bằng của cả não bộ, sức khỏe tâm thần và sức khỏe tổng thể. Khi bạn không ngủ yên, hệ thần kinh giao cảm hoạt động nhiều, tim đập nhanh hơn, nhịp tim và huyết áp biến động suốt đêm – đây là mảnh đất màu mỡ cho nguy cơ đột quỵ ban đêm. Với người có hội chứng ngưng thở khi ngủ, nhịp thở nhiều lần ngừng hoặc giảm, nồng độ oxy trong máu hạ và tim phải hoạt động nhiều hơn, gây biến động huyết áp. Về lâu dài, giấc ngủ và tim gắn chặt nhau: ngưng thở khi ngủ liên quan đến tăng huyết áp, bệnh tim mạch và đột quỵ thiếu máu não. Nếu coi giấc ngủ là "thời gian chết", bạn đang bỏ mặc não và tim trong vùng nguy cơ.
Đột quỵ khi ngủ: không có giấc ngủ nào bảo đảm an toàn tuyệt đối
Nhiều người tin rằng "ngủ là lúc cơ thể nghỉ ngơi nên ít bệnh nặng" – đó là ảo tưởng nguy hiểm. Đột quỵ khi ngủ là một tình trạng nguy hiểm và khó nhận biết; não bộ vẫn có thể bị tắc mạch hoặc xuất huyết ngay trong lúc bạn đang say giấc. Thông thường, huyết áp giảm khi ngủ, nhưng ở một số người, huyết áp không giảm hoặc còn tăng ban đêm. Huyết áp tâm thu ban đêm cao liên quan đến nguy cơ bệnh tim mạch do xơ vữa và đột quỵ. Cộng thêm các bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, rung nhĩ, thừa cân, béo phì, ngáy to, cao tuổi, ít vận động, căng thẳng kéo dài hoặc hút thuốc lâu năm, nguy cơ đột quỵ cao hơn thấy rõ. Những biến động về huyết áp và nhịp tim có thể làm tăng thêm nguy cơ biến cố ở người đã có tổn thương mạch máu. Nói cách khác, giấc ngủ không loại trừ nguy cơ đột quỵ; nó chỉ che giấu các yếu tố nguy cơ nếu bạn không chủ động nhận diện và kiểm soát.
Những giới hạn của nghiên cứu và lý do vẫn phải hành động ngay
Cần nhìn thẳng vào sự thật khoa học: nghiên cứu mới chỉ là tổng quan về mối liên hệ, không phải bằng chứng cho thấy mất ngủ trực tiếp gây ra đột quỵ, sa sút trí tuệ hay các bệnh lý khác. Các tác giả cũng thận trọng về những giới hạn của nghiên cứu này. Những con số tăng nguy cơ 26% không có nghĩa cứ mất ngủ là sẽ dẫn đến đột quỵ hoặc phải nhập viện. Tuy vậy, đợi đến khi có bằng chứng "không thể chối cãi" rồi mới thay đổi thói quen là cách phản ứng chậm chạp, dễ đánh đổi bằng sức khỏe não bộ. Nhóm nghiên cứu nhấn mạnh cần nhìn nhận mất ngủ như dấu hiệu cảnh báo về sức khỏe não bộ và sức khỏe tâm thần. Tác giả Stefan Seidel khẳng định giấc ngủ nên trở thành một phần trong cuộc trao đổi về sức khỏe não bộ ở mọi lứa tuổi. Theo ông, việc nâng cao nhận thức về mất ngủ, điều trị và đưa kiến thức về giấc ngủ vào các chương trình nâng cao sức khỏe có thể giúp mọi người quan tâm đúng mức hơn đến yếu tố vốn bị xem nhẹ này. Lập luận hợp lý ở đây là: mất ngủ là tín hiệu, không phải án tuyên, nhưng bỏ qua tín hiệu thì hậu quả có thể thành án thật.
Chiến lược phòng ngừa đột quỵ từ trong giấc ngủ
Muốn phòng ngừa đột quỵ, nhất là nguy cơ đột quỵ ban đêm, không thể chỉ mong ngủ nhiều hơn; bạn phải xây dựng chiến lược chủ động. Trục chính gồm ba nhóm: lối sống, kiểm soát bệnh nền và nhận diện sớm dấu hiệu bất thường. Về lối sống, hãy duy trì vận động thường xuyên, giữ cân nặng hợp lý, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia; ăn giảm muối, chất béo bão hòa, thực phẩm chế biến sẵn, tăng rau xanh, trái cây và thực phẩm giàu omega-3. Về bệnh nền, cần theo dõi và kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu, tuân thủ điều trị với ngưỡng chẩn đoán tăng huyết áp tại nhà là 135/85 mmHg. Người ngáy to, có dấu hiệu ngưng thở, khó thở khi ngủ hoặc mắc rung nhĩ phải được khám và điều trị phù hợp. Đừng quên khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm yếu tố nguy cơ và không tự ý dùng thuốc bổ, mà cần xác định đúng nguyên nhân để phòng ngừa hiệu quả. Cuối cùng, hãy nghiêm túc xây dựng vệ sinh giấc ngủ: thời gian ngủ ổn định, không tắm đêm với nước quá nóng hoặc quá lạnh do dễ gây biến động huyết áp và nhịp tim, hạn chế thức khuya, thiết bị điện tử và caffeine. Đó không phải "mẹo vặt" mà là đầu tư dài hạn cho sức khỏe não bộ và tim.






