Khu vực thử nghiệm UAV: phải là thị trường, không chỉ là bãi bay
Khu vực thử nghiệm UAV là không gian được Nhà nước cho phép thiết bị bay không người lái hoạt động thử dưới các quy định bay drone Việt Nam, nhằm kiểm chứng an toàn, thông số kỹ thuật và mô hình dịch vụ mới, nhưng nếu chỉ dừng ở việc “cho bay thử” mà không gắn với bài toán thị trường thì sẽ làm chậm quá trình thương mại hóa công nghệ và hạn chế khả năng tạo doanh thu bền vững cho doanh nghiệp UAV Việt Nam.
Hiện nay, kinh tế tầm thấp được xem là lĩnh vực giàu tiềm năng nhưng lại chịu sự chi phối của nhiều khung pháp lý khác nhau như Luật phòng không nhân dân và Luật Hàng không dân dụng. Các doanh nghiệp UAV Việt Nam phải mất nhiều thời gian xử lý thủ tục, khó xác định mình cần đáp ứng điều kiện gì để được nghiên cứu, sản xuất và thử nghiệm thiết bị. Hệ quả là khu vực thử nghiệm UAV nếu có cũng chủ yếu là không gian kỹ thuật thuần túy: doanh nghiệp tự bỏ chi phí để bay thử, không tạo thêm đồng doanh thu nào từ các nhiệm vụ thực tế. Một môi trường sandbox công nghệ UAV như vậy là lãng phí nguồn lực cả phía Nhà nước lẫn doanh nghiệp.
Vòng luẩn quẩn pháp lý và bài toán thị trường của doanh nghiệp UAV
Điểm nghẽn lớn nhất lúc này không phải là doanh nghiệp thiếu năng lực, mà là hệ thống quy định bay drone Việt Nam đang vô tình tạo ra vòng luẩn quẩn. Khoản 3 Điều 14 Luật Hàng không dân dụng quy định tàu bay chỉ được khai thác khi có Giấy chứng nhận đủ điều kiện bay. Nhưng để có chứng nhận, doanh nghiệp phải bay thử; muốn bay thử lại cần giấy phép. Điều này khiến một mẫu UAV đang nghiên cứu rất khó có cơ sở pháp lý để được bay, như chính chia sẻ của lãnh đạo một doanh nghiệp tiên phong HTI UAS tại một cuộc đối thoại về kinh tế tầm thấp.
Không chỉ bế tắc ở khâu thử nghiệm, doanh nghiệp UAV Việt Nam còn mắc ở bài toán “làm xong bán cho ai”. Dù đã có không ít doanh nghiệp đủ khả năng tự nghiên cứu và sản xuất UAV, câu hỏi lớn vẫn là thị trường ở đâu và ai là người mua. Trong khi đó, cơ quan quản lý thừa nhận chưa hình thành được kiến trúc quản trị thống nhất cho kinh tế tầm thấp, khiến doanh nghiệp phải tự đi gõ cửa nhiều cơ quan, chịu chi phí tuân thủ cao và khó mở rộng quy mô. Nếu sandbox công nghệ UAV chỉ giải quyết được việc xin phép bay, mà không giải bài toán thị trường, hệ sinh thái sẽ mãi ở trạng thái “thử nghiệm mà không thương mại”.
Biến sandbox công nghệ UAV thành “thị trường thử nghiệm” gắn với đặt hàng
Muốn thoát khỏi bế tắc, khu vực thử nghiệm UAV phải được thiết kế như một “thị trường thử nghiệm”, nơi thử nghiệm luôn đi cùng đặt hàng thực tế. Một chuyên gia kinh tế cho rằng không nên chỉ tạo ra một khu vực để doanh nghiệp được phép bay thử rồi tự bỏ chi phí test; Nhà nước cần gắn thử nghiệm với đặt hàng dịch vụ. Theo đề xuất này, sandbox công nghệ UAV không chỉ là bãi thử về kỹ thuật mà là không gian nơi Nhà nước nêu bài toán, doanh nghiệp giải bằng công nghệ UAV và được trả tiền cho dịch vụ cung cấp.
Cụ thể, thay vì đặt hàng “sản xuất vài nghìn chiếc UAV” rồi doanh nghiệp loay hoay tìm thị trường, Nhà nước nên đặt hàng các nhiệm vụ như giám sát cháy rừng, phát hiện lũ quét, theo dõi sâu bệnh, hỗ trợ nông nghiệp. Ví dụ, nếu cần đánh giá hiện trạng và tiềm năng rừng, Nhà nước có thể đặt hàng doanh nghiệp dùng UAV để kiểm đếm, giám sát rừng; doanh nghiệp vừa thử nghiệm công nghệ trong điều kiện thực, vừa có nguồn thu từ dịch vụ cung cấp. Tương tự, bài toán cảnh báo lũ quét có thể trở thành hợp đồng thử nghiệm, nơi UAV thu thập dữ liệu, gửi về hệ thống phân tích và đưa ra cảnh báo sớm. Như vậy, sandbox trở thành nơi kiểm chứng cả công nghệ lẫn mô hình kinh doanh.
Tạo nguồn thu sớm để doanh nghiệp UAV Việt Nam cạnh tranh bền vững
Nếu khu vực thử nghiệm UAV được gắn với các hợp đồng dịch vụ cụ thể, doanh nghiệp UAV Việt Nam sẽ có dòng tiền ngay từ giai đoạn thử nghiệm. Một chuyên gia nhận định rằng khi Nhà nước đặt hàng các nhiệm vụ sử dụng UAV, doanh nghiệp có tiền để thử nghiệm, Nhà nước có dịch vụ mới xã hội đang cần, còn không gian thử nghiệm tạo ra dữ liệu thực tế phục vụ hoàn thiện công nghệ. Đây là cách biến sandbox từ “chi phí bắt buộc” thành “tài sản chiến lược” của cả hai phía.
Lợi thế của mô hình này còn nằm ở khu vực doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn, vốn có nhiều nhu cầu giám sát đường dây điện, trạm viễn thông, đường ống dầu khí và các hoạt động trên biển. Nếu những nhu cầu đó được chuyển hóa thành đơn đặt hàng cạnh tranh cho doanh nghiệp UAV, ngành có thể sớm hình thành thị trường ngoài khu vực công. Khi các dịch vụ UAV chứng minh hiệu quả với Nhà nước, nhu cầu từ doanh nghiệp tư nhân và người dân sẽ nảy sinh, tạo lực kéo thị trường rộng hơn. Nguồn thu sớm từ các dự án thực tế giúp doanh nghiệp đầu tư chiều sâu công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh, thay vì phụ thuộc vào tài trợ hay vốn ngắn hạn dễ đứt gãy.
Kết luận: Thiết kế lại sandbox để mở khóa kinh tế tầm thấp
Xây khu vực thử nghiệm UAV chỉ để “cho bay thử” là cách dùng nguồn lực kém hiệu quả trong bối cảnh quy định bay drone Việt Nam còn phức tạp và chi phí tuân thủ cao. Một sandbox công nghệ UAV hiện đại phải giải đồng thời ba bài toán: pháp lý, kỹ thuật và thị trường. Về pháp lý, cần kiến trúc quản trị thống nhất liên ngành để doanh nghiệp không phải tự xoay giữa nhiều cơ quan. Về kỹ thuật, các chuẩn chất lượng và quy trình chứng nhận phải rõ ràng để công nghệ nội địa không bị đối xử bất lợi so với thiết bị nhập khẩu.
Quan trọng hơn, về thị trường, sandbox cần được gắn với cơ chế đặt hàng dịch vụ công và nhu cầu của doanh nghiệp nhà nước, biến mỗi thử nghiệm thành một thương vụ nhỏ trong thị trường thử nghiệm. Khi Nhà nước đóng vai trò “nhà kiến tạo thị trường”, mua dịch vụ thay vì mua thiết bị thuần túy, doanh nghiệp UAV Việt Nam có cơ hội vừa hoàn thiện công nghệ, vừa tạo doanh thu ngay từ đầu. Nếu không chuyển từ “bãi bay thử” sang “thị trường thử nghiệm”, kinh tế tầm thấp sẽ khó thoát khỏi giai đoạn thử nghiệm kéo dài, còn doanh nghiệp UAV sẽ tiếp tục mắc kẹt giữa tiềm năng lớn và dòng tiền nhỏ.






