Pháo đài thép Made in Vietnam vượt 15.000 km: Bước ngoặt không chỉ của một dự án
Tháp điện gió xuất khẩu trong bối cảnh hiện nay chính là các cấu phần siêu trường siêu trọng của công trình điện gió ngoài khơi, như trạm biến áp và kết cấu thép, được thiết kế, chế tạo và lắp dựng tại Việt Nam rồi vận chuyển hàng vạn kilômét tới các vùng biển xa để phục vụ những dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn, qua đó biến sản phẩm công nghiệp nặng thành một dạng xuất khẩu công nghệ năng lượng mang dấu ấn kỹ thuật và quản trị của doanh nghiệp Việt.
Trong trường hợp này, bốn “pháo đài thép” – các trạm biến áp ngoài khơi (OSS) nặng tổng cộng 16.000 tấn, cao tương đương tòa nhà 15 tầng – đã được PTSC M&C đưa trọn vẹn lên xà lan tại cảng dịch vụ PTSC. Đến ngày 12/9, hai trạm đang vượt biển sang châu Âu, hai trạm còn lại cũng đã hạ thủy xong và sẵn sàng rời cảng. Chúng sẽ vượt hơn 15.000 km đến biển Baltic, gia nhập dự án điện gió ngoài khơi Baltica 2 công suất 1,5 GW, mang năng lượng xanh cho hàng triệu hộ gia đình Ba Lan. Đây không chỉ là đơn hàng, mà là thông điệp: năng lượng tái tạo Việt Nam đã bước lên chuỗi giá trị toàn cầu.
Từ bãi chế tạo đến Đại Tây Dương: 43 ngày đêm nâng hạ 16.000 tấn thép
Nếu chỉ nhìn cảnh OSS lên xà lan trong vài giờ, sẽ khó thấy hết chiều sâu công nghệ điện gió ngoài khơi ẩn trong đó. Chiến dịch load-out – hạ thủy và đưa tám cấu kiện của bốn trạm biến áp lên xà lan – diễn ra liên tục 43 ngày đêm giữa nắng gắt và mưa bão vùng biển Việt Nam. Mỗi thao tác di chuyển, mỗi lần kích nâng hạ khối thép hàng ngàn tấn được ví như “ca phẫu thuật tinh vi”, nơi sai số nhỏ về thủy triều, tải trọng hay góc cân bằng đều có thể trả giá rất đắt.
Trên bãi chế tạo, hơn 2.000 lao động trực tiếp và khoảng 200 kỹ sư, nhân sự quản lý phối hợp nhịp nhàng trong khi cùng lúc công trường còn đang thi công bảy dự án lớn khác. Lớp sơn phủ diện tích 120.000 m² – tương đương 17 sân bóng đá – phải được thi công trong môi trường nhiệt đới nhưng đảm bảo chịu ăn mòn và cái lạnh băng giá của biển Baltic suốt nhiều thập kỷ. Đi qua hai mùa mưa bão, họ thiết lập mốc 5 triệu giờ công an toàn tuyệt đối. Đây là minh chứng rằng sản phẩm Made in Vietnam không chỉ rẻ, mà còn đạt chuẩn khắt khe của những vùng biển khắc nghiệt nhất.
Vì sao một CEO Đan Mạch phải khen: Kỷ luật, kỹ thuật và niềm tin vào nhà thầu Việt
Điểm đáng nói nhất trong câu chuyện này là sự thừa nhận thẳng thắn từ phía chủ đầu tư châu Âu. CEO Dự án Baltica 2 của Ørsted, ông Ulrik Ankerstjerne Lange, gọi đây là “một thành tựu lớn” và khẳng định tiến độ hoàn thành trạm là kết quả của lập kế hoạch kỷ luật, năng lực kỹ thuật, phối hợp cẩn trọng và tinh thần trách nhiệm chung rất cao. Một câu nói có thể trích nguyên văn: “PTSC và Semco Maritime một lần nữa đã chứng minh được là những nhà cung cấp đáng tin cậy, luôn cam kết về tiến độ, chất lượng và các tiêu chuẩn chuyên môn cao nhất”.
Ý nghĩa của lời khen này vượt xa một hợp đồng EPC. Nó cho thấy đối tác từ quốc gia dẫn đầu thế giới về công nghệ điện gió ngoài khơi đã đặt niềm tin vào năng lực tổ chức dự án của Việt Nam. Việc hoàn tất đúng tiến độ bốn trạm OSS ngay trên bờ giúp giảm rủi ro kỹ thuật và chi phí khi thi công ngoài khơi Ba Lan. Nói cách khác, xuất khẩu công nghệ năng lượng không còn là khẩu hiệu: các chuẩn mực về an toàn, chất lượng, quản trị rủi ro đã được kiểm chứng bởi thị trường khó tính bậc nhất.
Từ đơn hàng Baltica 2 đến chuỗi giá trị năng lượng tái tạo khu vực
Sự kiện bốn trạm biến áp ngoài khơi rời cảng PTSC không chỉ là niềm tự hào của một tổng thầu; đó là bước tiến của cả ngành năng lượng tái tạo Việt Nam. Các trạm này là mắt xích quan trọng giúp dự án Baltica 2 tiến gần mục tiêu cung cấp năng lượng xanh cho 2,4 triệu hộ gia đình và giảm 5 triệu tấn CO2 mỗi năm từ 2027. Khi một hạng mục then chốt của dự án như vậy được chế tạo tại Việt Nam, vị thế của các nhà thầu trong khu vực buộc phải được nhìn lại.
Cột mốc này mang theo khát vọng và niềm tự hào “Made in Vietnam” vươn xa. Về thực chất, nó mở ra ba đường đi: thứ nhất, khẳng định Việt Nam có thể trở thành trung tâm chế tạo cấu kiện điện gió ngoài khơi cho khu vực; thứ hai, tạo tiền đề để các dự án trong nước bớt lệ thuộc nhập khẩu; và thứ ba, chứng minh mô hình xuất khẩu công nghệ năng lượng dựa trên thế mạnh công nghiệp nặng, nhân lực và kinh nghiệm ngoài khơi tích lũy từ ngành dầu khí. Từ Baltica 2, câu hỏi không còn là “Việt Nam có làm được không?”, mà là “Việt Nam sẽ chọn vai trò nào trong chuỗi năng lượng tái tạo khu vực?”.






