Giáo dục AI trong trường học là gì và vì sao Quảng Ninh đi sớm?
Giáo dục AI trong trường học là việc đưa kiến thức, kỹ năng liên quan đến trí tuệ nhân tạo, dữ liệu và công cụ số vào chương trình, hoạt động dạy – học, nhằm giúp học sinh hiểu cách AI vận hành, sử dụng có trách nhiệm và chuẩn bị năng lực cho thị trường lao động số. Việc giảng dạy không chỉ dừng ở công cụ mà còn bao gồm tư duy, đạo đức, cách hợp tác với máy để giải quyết vấn đề phức tạp trong đời sống và sản xuất.
Sở Giáo dục và Đào tạo Quảng Ninh đã báo cáo kết quả một năm thực hiện Nghị quyết số 71-NQ/TW về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, trong đó tỉnh trở thành một trong những địa phương triển khai sớm giáo dục AI, thí điểm tại 118 cơ sở giáo dục. Điều đáng nói là thí điểm này không diễn ra riêng lẻ, mà gắn chặt với mục tiêu chuyển đổi số giáo dục và đổi mới căn bản, toàn diện ngành giáo dục theo định hướng Trung ương. Đây là lựa chọn có tính “liều lĩnh tích cực”: nếu làm tốt, Quảng Ninh sẽ trở thành hình mẫu; nếu nửa vời, AI có nguy cơ bị biến thành phong trào bề mặt.
Đến hết tháng 7, các sở, ngành của tỉnh đã tham mưu hoàn thành 13 trên 27 nhiệm vụ đột phá giáo dục, tương đương 48,14% kế hoạch. Cùng với đó, 10 chính sách giáo dục đặc thù đang hỗ trợ trên 539.000 lượt người học và nhà giáo với tổng kinh phí tạm tính gần 800 tỉ đồng mỗi năm học. Đặt giáo dục AI vào bối cảnh này cho thấy tỉnh không coi AI là “mốt thời thượng”, mà xem đó là một mảnh ghép trong chiến lược dài hơi để kéo chất lượng giáo dục lên mặt bằng mới.

Từ phòng học STEM đến hạ tầng số: Nền tảng nào cho AI?
Nếu coi giáo dục AI là “nội dung”, thì phòng học STEM và chuyển đổi số giáo dục chính là “xương sống” để nội dung ấy sống được trong đời sống nhà trường. Việc nói về AI mà lớp học vẫn phấn trắng, bảng đen, không internet, sẽ chỉ tạo thêm khoảng cách giữa khẩu hiệu và thực tế. Quảng Ninh và nhiều địa phương khác đang hiểu rất rõ điều này khi đầu tư đồng thời cho hạ tầng, phòng học STEM và hệ thống số thay vì chỉ thêm vài tiết học lý thuyết.
Trong lĩnh vực chuyển đổi số, 100% cơ sở giáo dục ở Quảng Ninh sử dụng phần mềm quản lý trực tuyến và thực hiện tuyển sinh đầu cấp trực tuyến. Ở một địa phương khác, hạ tầng số giáo dục đã đạt mức 100% cơ sở giáo dục được kết nối internet cáp quang, 100% giáo viên có chữ ký số cá nhân, và 100% trường học dùng học bạ điện tử. Cùng lúc, ngành giáo dục đã vận hành hiệu quả 3 phòng thực hành giáo dục STEM, được trang bị máy móc, thiết bị chuyên dụng, học liệu thông minh và hệ thống quản lý học tập, giúp học sinh tiếp cận giáo dục STEM hiện đại.
Chính ở những phòng học STEM này, AI có đất để “cắm rễ”: học sinh làm thí nghiệm, lập trình, phân tích dữ liệu, giáo viên dùng các nền tảng quản lý học tập (LMS) và kho học liệu số để giao nhiệm vụ. Ngành giáo dục cũng đang đề xuất mô hình “Kho học liệu mở Đắk Lắk - OpenEdu” nhằm tạo kho bài giảng số dùng chung, hỗ trợ tự học và sinh hoạt chuyên môn. Đây không chỉ là câu chuyện kỹ thuật, mà là một bước dịch chuyển văn hóa dạy và học, trong đó giáo viên không còn là “người giảng duy nhất”, mà trở thành người thiết kế và dẫn dắt trải nghiệm học tập dựa trên công nghệ.
Học sinh sẽ học gì và trải nghiệm AI ra sao trong lớp học?
Điểm quan trọng nhất trong giáo dục AI trong trường học không phải là học sinh biết tên bao nhiêu công cụ, mà là chúng hiểu AI đang tác động thế nào tới việc học, công việc và đời sống. Trong các mô hình thí điểm, AI xuất hiện ngay trong những hoạt động quen thuộc: chuẩn bị bài, làm bài tập, kiểm tra, đánh giá, chứ không chỉ trong các buổi “ngoại khóa công nghệ cao”. Điều này giúp AI dần trở thành công cụ học tập thường ngày, thay vì món đồ chơi lạ lẫm.
Một trường trung học đã xây dựng hệ thống học liệu trực tuyến gồm bài giảng, tài liệu học tập, bài kiểm tra và đề thi trên nền tảng số; 100% hồ sơ chuyên môn, sổ điểm và học bạ điện tử đã được số hóa, liên thông với Sở Giáo dục. Giáo viên khai thác các công cụ như ChatGPT, Gemini để xây dựng kế hoạch bài dạy, thiết kế học liệu số và ma trận đề thi, trong khi học sinh sử dụng AI có trách nhiệm và nộp bài qua hệ thống quản lý học tập (LMS). Song song với chuyển đổi số, việc đưa AI vào trường học đã tạo những chuyển biến tích cực, đổi mới phương pháp dạy học và nâng cao chất lượng quản lý.
Từ góc độ người học, đây là cơ hội “cầm tay chỉ việc” với các kỹ năng trí tuệ nhân tạo: biết đặt câu hỏi, đánh giá kết quả AI sinh ra, kết hợp dữ liệu từ phòng học STEM để đưa ra quyết định. Nhưng thách thức cũng không nhỏ: nếu thiếu hướng dẫn, AI dễ trở thành công cụ gian lận; nếu chương trình chỉ dừng ở thao tác kỹ thuật, học sinh sẽ thiếu nền tảng tư duy và đạo đức số. Vì vậy, thành công của Quảng Ninh thí điểm không nằm ở số lượng 118 cơ sở, mà ở việc học sinh có thực sự biết học cùng AI, chứ không học thay bằng AI.

Chính sách, công bằng và những “lát cắt đời sống” phía sau lớp AI
Một hệ sinh thái giáo dục AI công bằng không thể bỏ qua những nhu cầu rất đời thường: sữa, sách giáo khoa, bữa trưa, chỗ ở và phương tiện đến trường. AI sẽ vô nghĩa với học sinh nếu các em vẫn đói, lạnh hoặc phải bỏ học vì đường xa, chi phí lớn. Điểm đáng chú ý là Quảng Ninh đặt AI trong cùng khung chính sách hỗ trợ an sinh học đường, thay vì coi đây là hai câu chuyện tách biệt.
Các chính sách của tỉnh bao gồm hỗ trợ sữa uống miễn phí cho trẻ mầm non và học sinh tiểu học, cung cấp sách giáo khoa miễn phí cho học sinh phổ thông, học viên giáo dục thường xuyên, và hỗ trợ ăn trưa cho trẻ mầm non, học sinh tiểu học tại vùng dân tộc thiểu số, miền núi, xã đảo và các nhóm yếu thế. Tỉnh còn hỗ trợ ăn, ở tập trung và đưa đón học sinh, học viên có hoàn cảnh khó khăn, đồng thời trợ giúp trẻ em không có nguồn nuôi dưỡng đến khi hoàn thành văn bằng đại học thứ nhất. 100% phòng học đã được kiên cố hóa, sáu trường học tại sáu xã biên giới đang được khởi công, và ngành giáo dục nghiên cứu triển khai điện mặt trời mái nhà, điều hòa và xe buýt điện để đưa đón học sinh trong thời gian tới.
Song song đó, mạng lưới giáo dục công lập được sắp xếp lại, giảm 280 trong tổng số 570 cơ sở, tương ứng 49,12%, còn 35 đơn vị trực thuộc Sở Giáo dục và 290 cơ sở trực thuộc UBND cấp xã. 91,6% trường đạt chuẩn quốc gia. Cách làm này vừa giải phóng nguồn lực cho chuyển đổi số giáo dục, vừa đặt câu hỏi về nguy cơ “khoảng trống” ở vùng khó. Nếu việc sáp nhập, chuẩn hóa không đi kèm tăng cường dịch vụ hỗ trợ, nguy cơ bất bình đẳng tiếp cận giáo dục AI giữa học sinh vùng thuận lợi và vùng khó là rất rõ. Đây là bài toán mà bất cứ kế hoạch nhân rộng giáo dục AI toàn quốc nào cũng phải tính đến ngay từ bây giờ.

Quảng Ninh như một phòng thí nghiệm cho chiến lược AI giáo dục
Sau một năm triển khai Nghị quyết 71, ngành giáo dục đã ghi nhận những chuyển biến mạnh mẽ trong chuyển đổi số giáo dục, đồng thời đổi mới phương pháp dạy học và từng bước hình thành môi trường giáo dục hiện đại. Những nhiệm vụ còn lại sẽ tiếp tục được triển khai trong năm nay và các năm tiếp theo. Câu hỏi quan trọng không phải là khi nào hoàn thành 27 nhiệm vụ, mà là chúng ta rút ra được gì từ “phòng thí nghiệm” Quảng Ninh thí điểm giáo dục AI tại 118 cơ sở giáo dục.
Một mặt, kết quả hiện tại cho thấy AI có thể gắn chặt với chuyển đổi số giáo dục: từ phần mềm quản lý, tuyển sinh trực tuyến đến hệ thống học liệu, phòng học STEM và phong trào “Bình dân học vụ số” nhằm phổ cập kỹ năng số cho cán bộ, giáo viên và người dân. Mặt khác, những con số ấn tượng về hạ tầng và chính sách không tự động chuyển hóa thành chất lượng nếu thiếu đào tạo bài bản cho giáo viên, chương trình rõ ràng cho học sinh, và cơ chế đánh giá việc dùng AI trong kiểm tra, thi cử.
Trong sáu tháng cuối năm, ngành Giáo dục Quảng Ninh sẽ chuẩn bị điều kiện cho năm học mới, tuyển dụng và bố trí giáo viên, hoàn thiện công trình trường học, mua sắm sách giáo khoa và tiếp tục nghiên cứu các giải pháp như điện mặt trời mái nhà, điều hòa và xe buýt điện. Đây là thời điểm thích hợp để điều chỉnh thí điểm, ghi nhận tiếng nói của giáo viên và học sinh, và định nghĩa rõ ràng mục tiêu của giáo dục AI trong trường học: không chỉ tạo ra người dùng công cụ, mà là những công dân số có trách nhiệm, biết sử dụng AI để học tốt hơn, sống tốt hơn và đóng góp cho cộng đồng.






