Sư trò trong âm nhạc dân gian: di sản sống, không phải bảo tàng
Di sản âm nhạc sư trò trong âm nhạc dân gian Việt Nam là mối quan hệ trực tiếp giữa nghệ nhân truyền thống dạy học và lớp trẻ, nơi kỹ năng, ký ức cộng đồng và cảm xúc tinh thần được truyền bằng đôi tay, giọng hát và sự kề cận đời sống chứ không phải qua giáo trình lạnh lùng. Đây là cách giữ cho những nhạc cụ cổ, làn điệu xưa tiếp tục "sống" giữa phố phường hiện đại, không bị đóng khung trong bảo tàng hay lễ hội. Nếu chỉ nói đến bảo tồn bằng văn bản, số hóa hay chương trình dự án, chúng ta đã bỏ qua điều quan trọng nhất: người thầy sống, người trò say mê, và những buổi học kéo dài suốt chiều tối trong không gian cộng đồng. Điểm đáng nói hôm nay là: trong khi nhạc trẻ, cơn lốc “triệu view” chiếm sóng, vẫn có những nghệ nhân âm thầm mở lớp, những sinh viên tự nguyện tìm đến, tạo nên một mạng lưới nhỏ nhưng đầy sinh khí cho âm nhạc dân gian. Đó không phải phong trào phong trào nhất thời mà là lựa chọn đầy ý thức, xuất phát từ nhu cầu tìm lại bản sắc và sự gắn bó với cộng đồng.
Ông Dụng Bông và lớp học trống ginăng, đàn kanhi ở thôn Lạc Trị
Câu chuyện tiêu biểu cho nghệ nhân truyền thống dạy học là hành trình của ông Dụng Bông với nhạc cụ Chăm ở thôn Lạc Trị. Niềm say mê với âm nhạc truyền thống Chăm đến với ông từ khi còn trẻ, và đến năm 20 tuổi, ông quyết định tìm thầy học nhạc cụ truyền thống. Năm 1983, ông bắt đầu theo học; chỉ khoảng một tháng, ông đã thuộc 63 bản nhạc của trống ginăng, trong khi người học chậm phải mất nửa năm đến một năm mới đạt được con số ấy. Sự nhanh nhạy đó không chỉ là năng khiếu, mà là chỉ dấu cho một nhân vật sẽ trở thành hạt nhân truyền dạy âm nhạc dân gian. Quan điểm của ông rất rõ: thuộc bản nhạc mới là bước đầu; người học phải nắm bản gốc, biết phần đệm, luyện đến khi nhịp điệu hòa quyện tự nhiên rồi mới đưa cảm xúc của mình vào tiếng trống, tiếng đàn. Sau hơn 40 năm gắn bó, ông thuần thục trống ginăng, đàn kanhi và nhiều nhạc cụ khác, tham gia biểu diễn trong lễ hội, nghi lễ, hoạt động văn hóa Chăm ở địa phương. Nhưng điều đáng trọng hơn cả là cách ông biến kinh nghiệm thành giáo trình: để việc truyền dạy thuận lợi, ông tự xây dựng giáo trình tiếng Chăm, ghi chép từng nốt nhạc, ký hiệu, cách đánh, sắp xếp bài từ dễ đến khó, rồi tập hợp những nhóm nhỏ để truyền dạy tại nhà và nhà văn hóa thôn. Ở góc nhìn bảo tồn nhạc cụ cổ, đây là mô hình "trường học làng" đúng nghĩa: không biển hiệu, không học phí, nhưng mỗi tiết học là một mảnh bản sắc cộng đồng được giữ lại.
| Khía cạnh | Trống ginăng | Đàn kanhi |
|---|---|---|
| Vai trò trong cộng đồng | Nhạc cụ linh thiêng gắn với đời sống tín ngưỡng người Chăm | Nhạc cụ dây góp phần tạo nên không gian âm nhạc Chăm |
| Cách ông Dụng Bông truyền dạy | Ghi chép nhịp, bản gốc, bản đệm trong giáo trình tiếng Chăm | Hệ thống hóa nốt nhạc, cách đánh từ dễ đến khó |

Tiếng đàn bầu của Lê Thị Hà giữa phố phường Đông Hà
Nếu Lạc Trị là không gian làng với tiếng trống ginăng, thì ở phố phường Đông Hà, tiếng đàn bầu của Nghệ nhân ưu tú Lê Thị Hà lại là một điểm nhấn khác của âm nhạc dân gian Việt Nam. Một đời theo tiếng đàn, từ Đoàn ca múa Bình Trị Thiên đến Đoàn ca kịch Huế, chị đã gắn bó dài lâu với sân khấu và âm nhạc truyền thống. Không thể đếm hết bao nhiêu lần cây đàn bầu theo chị lên sân khấu, từ chương trình trong tỉnh, hội thi, hội diễn ở địa phương khác đến những chuyến giao lưu với tỉnh của nước bạn Lào. Song sức nặng di sản không nằm ở số chương trình mà ở việc chị biến căn nhà nhỏ tại phường Đông Hà thành một điểm hẹn văn hóa. Con ngõ dẫn vào nhà chị đã quen thuộc với người yêu âm nhạc truyền thống, đặc biệt các thành viên câu lạc bộ Hò khoan Lệ Thủy, nơi tiếng đàn bầu của chị hòa vào những câu hò khoan mộc mạc, tạo nên tiết mục đậm hồn quê. Trọng tâm trong suy nghĩ của chị không còn là sân khấu ngày một ít đi, mà là lo lắng những cây đàn dân tộc sẽ vắng bóng trong đời sống người trẻ. Vì thế, mỗi bạn trẻ tìm đến đàn bầu đều được chị tiếp nhận bằng sự tận tình, không giáo án cầu kỳ, không học phí, chỉ có cây đàn và kinh nghiệm cả đời dành cho âm nhạc truyền thống. Đây là di sản âm nhạc sư trò ở dạng tinh khiết: học vì yêu, dạy vì tin rằng nếu thế hệ trẻ không cầm đàn, đàn bầu sẽ thành "đồ cổ" trong phòng trưng bày.
Sinh viên say câu vọng cổ: học để sống cùng di sản, không để lấy điểm
Ở không gian Nam Bộ, hình ảnh những sinh viên tìm đến câu vọng cổ học tập bằng sự yêu thích tự nguyện là minh chứng khác cho sức sống của di sản âm nhạc sư trò. Giữa nhịp sống hiện đại và cơn lốc “triệu view” của nhạc trẻ, vẫn có những sinh viên tìm đến câu vọng cổ bằng sự yêu thích tự nguyện. Họ đến các buổi đờn ca tài tử sau giờ học, mang theo cây đờn và tình yêu dành cho những giai điệu tưởng quen từ bao đời. Ở góc nhỏ phố đi bộ Bến Ninh Kiều bên sông Hậu, câu vọng cổ ngân lên bất chợt, ngọt ngào sâu lắng như níu bước người qua. Đây không phải lớp học theo thời khóa biểu mà là quá trình tự rèn luyện: nghe, tập từng câu ca, từng nhịp đờn, để âm thanh len vào tuổi thơ rồi trở thành một phần đời sống tinh thần. Mai Dương Minh Anh, sinh viên ngành Văn học, kể rằng từ nhỏ được ba và bác chỉ đờn, chỉ ca nên “thấm vào máu khi nào không hay”. Câu chuyện của Minh Anh hay Nguyễn Hữu Thoại cho thấy: khi người trẻ “say” câu vọng cổ, di sản không đứng yên, mà tiếp tục sống trong đời sống hôm nay. Một câu nói có thể trích dẫn ở đây: "Năm 2013, đờn ca tài tử Nam Bộ được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại". Danh hiệu đó sẽ vô nghĩa nếu không có những buổi tối nơi bờ sông, nơi sinh viên vẫn kiên trì luyện từng nhịp hò – xự – xang – xê – cống.
Kết luận: muốn bảo tồn nhạc cụ cổ, phải đầu tư cho quan hệ sư trò
Nhìn lại câu chuyện của ông Dụng Bông, của Nghệ nhân ưu tú Lê Thị Hà và những sinh viên say câu vọng cổ, có thể nói thẳng: bảo tồn nhạc cụ cổ và âm nhạc dân gian Việt Nam không thể dựa chủ yếu vào lễ hội, bằng khen hay các đề án. Cốt lõi phải là đầu tư cho mối quan hệ sư trò, nơi nghệ nhân truyền thống dạy học trực tiếp cho lớp trẻ bằng thời gian, trải nghiệm và sự tin tưởng. Khi ông Dụng Bông tự viết giáo trình tiếng Chăm, tập hợp nhóm nhỏ ở nhà văn hóa thôn, khi chị Hà mở cửa căn nhà ở Đông Hà, đón từng bạn trẻ đến học đàn bầu không học phí, khi sinh viên Cần Thơ sau giờ lên lớp vẫn tìm đến câu vọng cổ vì yêu thích, chúng ta đang thấy những tế bào sống của di sản. Nếu muốn di sản âm nhạc sư trò tiếp tục lan rộng, điều cần thiết không phải là biến lớp học thành sân khấu hoành tráng, mà là tạo điều kiện để các mối quan hệ thầy – trò như thế xuất hiện nhiều hơn trong không gian cộng đồng: nhà văn hóa thôn, câu lạc bộ, căn nhà nhỏ nơi phố phường. Mỗi mối quan hệ sư trò được nuôi dưỡng là một nhịp trống ginăng, một tiếng đàn bầu, một câu vọng cổ được bảo toàn cho tương lai.






