AI tái tạo hình ảnh não là gì và vì sao đây là bước ngoặt nguy hiểm?
AI tái tạo hình ảnh não là công nghệ dùng mô hình học sâu để phân tích dữ liệu từ công nghệ quét não như cộng hưởng từ chức năng (fMRI), từ đó tái tạo lại trường nhìn hoặc hình ảnh mà một người đang nhìn thấy hoặc tưởng tượng, với độ chi tiết cao đến mức có thể coi là một dạng “đọc suy nghĩ” trực quan. Công cụ Brain-IT do nhóm của giáo sư Michal Irani tại Viện Khoa học Weizmann phát triển có thể tái tạo hình ảnh mắt người nhìn thấy bằng cách phân tích ảnh chụp não, tái tạo trường nhìn với độ chính xác đáng kinh ngạc. Đồng thời, các nhà nghiên cứu khác đã xây dựng hệ thống AI dự đoán điểm nhìn chỉ từ các bản quét não và tạo ra bản dựng lại rất sát với những gì người đó đang tưởng tượng. Vấn đề không còn là “liệu có thể” mà là “chúng ta chấp nhận điều này đến đâu”.
Bên trong công nghệ quét não: từ 73 nghìn cặp dữ liệu đến hình ảnh tái tạo
Điểm đáng sợ của thế hệ AI mới không nằm ở ý tưởng, mà ở mức độ tinh vi của công nghệ quét não đứng phía sau. Brain-IT diễn giải ảnh fMRI – loại ảnh ghi lại hoạt động não khi người tham gia xem một loạt hình ảnh. Nhóm nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ 8 người, mỗi người xem hàng ngàn hình ảnh trong 30–40 buổi chụp; mỗi buổi kéo dài khoảng 10 phút với khoảng 40 hình ảnh và não được chụp 6 lần, tạo ra khoảng 73 nghìn cặp hình ảnh–fMRI cho mô hình AI phân tích. Theo mô tả, bộ giải mã não được chia thành hai nhánh: một nhánh dự đoán cấu trúc hình ảnh, nhánh còn lại dự đoán nội dung, rồi dùng mô hình khuếch tán để dựng lại hình ảnh. Cách tiếp cận này kết hợp chặt chẽ khoa học thần kinh với học sâu, biến các mẫu hoạt động vỏ não thị giác thành dữ liệu có thể “dịch” thành ảnh nhìn thấy được.
Ứng dụng y tế AI: từ trầm cảm đến người liệt không thể nói
Nếu chỉ nhìn từ góc độ ứng dụng y tế AI, công nghệ này là một bước tiến khó phủ nhận. Kenneth Norman, giáo sư tâm lý học và khoa học thần kinh tại Princeton, cho rằng công nghệ đọc hoạt động não trở nên khả thi nhờ máy fMRI hiện đại cho tín hiệu tốt hơn và khả năng phân tích dữ liệu cũng tiến bộ hơn. Trong một cuộc trao đổi với Hiệp hội Tâm lý học Mỹ năm 2022, ông nhận định phản hồi thần kinh có thể giúp người trầm cảm hay lo âu nhận ra khi suy nghĩ rơi vào vòng lặp tiêu cực để học cách kiểm soát. Ở mức độ cao hơn, hệ thống AI mới được đánh giá là có thể trở thành bước ngoặt cho người bị liệt không thể giao tiếp bằng cơ thể, vì nó cho phép họ truyền đạt nội dung hình ảnh từ hoạt động não thay cho lời nói hay cử chỉ. Một số nhà khoa học thần kinh ca ngợi Brain-IT vì tiềm năng hỗ trợ điều trị bệnh thần kinh. Nếu dừng ở đây, câu chuyện sẽ rất đẹp.
Quyền riêng tư suy nghĩ: khi não bộ không còn là không gian an toàn
Vấn đề là công nghệ quét não kết hợp AI không dừng lại ở trị liệu. Nó mở ra khả năng giám sát suy nghĩ mà khoa học viễn tưởng đã cảnh báo suốt 150 năm. Một bài báo trên tạp chí luật và sinh học năm 2017 từng bàn về việc dùng kỹ thuật chụp ảnh thần kinh để phát hiện nói dối ở bị cáo, tù nhân và ứng viên bồi thẩm, nhằm cải thiện hệ thống pháp lý, nhưng cũng cảnh báo nguy cơ bị sử dụng vào mục đích cưỡng ép, trái đạo đức. Ngày nay, khi AI có thể tái tạo hình ảnh từ não với độ chính xác cao, lo ngại đó không còn trừu tượng. Một số nhà khoa học thần kinh thẳng thắn cho rằng công nghệ này có thể bị lạm dụng để cưỡng ép khai thác thông tin từ tâm trí con người. Các nhà nghiên cứu khác cảnh báo đây có thể là dấu chấm hết cho quyền riêng tư suy nghĩ, nhất là nếu kỹ thuật được thu nhỏ xuống các thiết bị EEG đeo được, cho phép doanh nghiệp trích xuất thông tin não mà không có sự đồng ý.
Từ đọc giấc mơ đến luật bảo vệ não bộ: chúng ta cần ranh giới nào?
Phòng thí nghiệm của Michal Irani không dừng ở hình ảnh tĩnh: họ dự định thử các phương pháp “đọc suy nghĩ” với âm thanh, và sau cùng là với video. Bà thừa nhận giải mã video, đặc biệt trong lúc mơ, là cực kỳ khó vì mỗi giây có hàng chục khung hình thay đổi trong khi một lần chụp fMRI mất khoảng 2 giây; nhưng nếu vượt qua được, tương lai đọc cả giấc mơ là điều có thể. Câu hỏi không còn là năng lực kỹ thuật, mà là ranh giới xã hội. Khi não bộ trở thành nguồn dữ liệu, chúng ta cần coi quyền riêng tư suy nghĩ như một dạng “quyền bất khả xâm phạm” mới, tương tự quyền thân thể. Công nghệ AI tái tạo hình ảnh não có thể là cứu tinh cho người bệnh, nhưng nếu không có khung pháp lý nghiêm ngặt, nó sẽ biến não bộ thành vùng công cộng. Lựa chọn nằm ở việc chúng ta đặt luật trước hay để thị trường và quyền lực chính trị đặt luật thay mình.






