ERAS®: Từ khái niệm quốc tế đến bước ngoặt phục hồi sớm sau phẫu thuật tại Việt Nam
Chương trình ERAS® (Enhanced Recovery After Surgery) là một mô hình phục hồi sớm sau phẫu thuật dựa trên bằng chứng khoa học, kết hợp chuẩn hóa quy trình, phối hợp đa chuyên khoa và sự tham gia chủ động của người bệnh để giảm tác động bất lợi của phẫu thuật, rút ngắn thời gian nằm viện và tăng khả năng trở lại sinh hoạt bình thường. Quan điểm quan trọng ở đây: ERAS® không phải là “mẹo” giúp xuất viện nhanh, mà là một cách tổ chức lại toàn bộ hành trình phẫu thuật theo chuẩn quốc tế. Bệnh viện FV là đơn vị đầu tiên tại Việt Nam hợp tác với Encare AB (Thụy Điển) để triển khai chương trình ERAS® theo khung hướng dẫn của Hội ERAS®. Điều này đặt người bệnh Việt Nam vào cùng một “đường ray” chăm sóc với các trung tâm phẫu thuật tiên tiến trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Cách ERAS® hoạt động: Quy trình có cấu trúc, đo lường bằng dữ liệu chứ không dựa vào cảm tính
Điểm khác biệt khiến chương trình ERAS® đáng giá là mọi bước chăm sóc đều được đặt trong một lộ trình có cấu trúc, với hướng dẫn chuyên môn thống nhất và đào tạo liên chuyên khoa. Thay vì mỗi bác sĩ, điều dưỡng làm theo thói quen riêng, toàn bộ ê-kíp – từ phẫu thuật viên, gây mê, điều dưỡng, dinh dưỡng đến vật lý trị liệu – cùng tuân thủ một “bản đồ” chung. Song song, FV sử dụng Hệ thống tương tác đánh giá thực hành và kết quả ERAS® (EIAS) để ghi nhận dữ liệu phẫu thuật, theo dõi mức độ tuân thủ và các kết quả như thời gian nằm viện, biến chứng, tái nhập viện. Nói cách khác, phục hồi sớm sau phẫu thuật không còn là lời hứa mà được kiểm chứng bằng số liệu. Đây là bước chuyển từ y khoa dựa trên kinh nghiệm sang y khoa dựa trên dữ liệu – điều người bệnh có quyền đòi hỏi trong một hệ thống điều trị an toàn.

Từ phòng mổ đến chăm sóc hậu phẫu: Phẫu thuật ít xâm lấn, can thiệp qua ống thông và kiểm soát đau thông minh
Muốn phục hồi sớm sau phẫu thuật, không thể chỉ trông chờ vào chăm sóc hậu phẫu; chất lượng can thiệp trong phòng mổ quyết định một nửa chặng đường. Các nghiên cứu lâm sàng hiện nay cho thấy xu hướng rõ ràng: từ phẫu thuật ít xâm lấn trong điều trị thoái hóa cột sống – giúp hạn chế tổn thương mô mềm, giảm đau sau mổ và hỗ trợ phục hồi chức năng – đến thay van động mạch chủ qua ống thông (TAVI) cho những nhóm bệnh nhân phù hợp. Tất cả đều hướng tới hiệu quả điều trị, độ an toàn và khả năng phục hồi của người bệnh. Ở giai đoạn chăm sóc hậu phẫu, trọng tâm là kiểm soát đau, hạn chế biến chứng và theo dõi quá trình hồi phục một cách chủ động. Một nghiên cứu trên 100 người bệnh cho thấy nhóm áp dụng chương trình ERAS tại phòng hồi tỉnh có tỷ lệ đau, buồn nôn, hạ thân nhiệt và thời gian lưu phòng hồi tỉnh thấp hơn so với chăm sóc thường quy.

ERAS® tại FV: Bệnh nhân được chuẩn bị từ trước mổ và tham gia chủ động vào quá trình hồi phục
Một điểm đáng ủng hộ của chương trình ERAS® tại FV là người bệnh không bị xem như “người thụ động nằm trên giường bệnh”. Theo định hướng của chương trình, họ được chuẩn bị ngay từ trước ca mổ: hiểu mình sẽ trải qua những gì, cần ăn uống, vận động ra sao, và sau mổ phải chủ động tập luyện, tự chăm sóc như thế nào. Bác sĩ Vũ Trường Sơn cho biết phân tích tổng hợp trên JAMA Network Open năm 2024 ghi nhận ERAS® giúp giảm trung bình gần 2 ngày nằm viện và giảm khoảng 29% nguy cơ tương đối của biến chứng so với chăm sóc thông thường. Đây là con số đủ thuyết phục để chúng ta xem ERAS® như tiêu chuẩn mới, chứ không phải “gói dịch vụ cao cấp”. Theo lãnh đạo bệnh viện, chương trình còn giúp tiết kiệm chi phí nhờ rút ngắn thời gian nằm viện và tối ưu độ an toàn điều trị.

Vì sao người bệnh nên quan tâm đến ERAS® và điều trị an toàn?
Khi đứng trước quyết định phẫu thuật, đa số người bệnh chỉ hỏi: “Mổ có nguy hiểm không?” và “Bao lâu thì xuất viện?”. Chương trình ERAS® trả lời cả hai câu hỏi này bằng một hệ thống: chuẩn hóa quy trình, dùng phẫu thuật ít xâm lấn và can thiệp qua ống thông khi phù hợp, cải tiến chăm sóc hậu phẫu, tất cả đều đặt trên nền tảng điều trị an toàn. Theo tôi, tiêu chí chọn nơi phẫu thuật ngày nay không nên dừng ở tên tuổi bác sĩ hay trang thiết bị, mà phải bao gồm: bệnh viện có chương trình ERAS hay tương đương không, có đo lường kết quả bằng dữ liệu không, và có cho người bệnh tham gia chủ động vào kế hoạch phục hồi hay không. Khi người bệnh biết đặt những câu hỏi này, áp lực cải tiến sẽ buộc hệ thống y tế phải thay đổi theo hướng có lợi cho họ.







