Điện gió ngoài khơi: cuộc chơi của logistics siêu trường, không chỉ là tua bin giữa biển
Điện gió ngoài khơi là mô hình phát triển các trang trại gió đặt tại vùng biển xa bờ, nơi tua bin có công suất lớn được neo trên các kết cấu móng khổng lồ, đòi hỏi hệ sinh thái logistics ngoài khơi, năng lực cảng biển và chuỗi cung ứng cấu kiện nặng siêu trường để đảm bảo từng thiết bị hàng nghìn tấn được chế tạo, tập kết và hạ thủy an toàn, đúng tiến độ. Chính vì vậy, đây không phải câu chuyện lắp vài cột gió giữa biển mà là sự ra đời của một ngành dịch vụ công nghiệp mới. Nghị định 272/2026/NĐ-CP về phát triển điện gió ngoài khơi được ban hành ngày 9/7/2026, hoàn thiện thêm tầng thể chế cho một lĩnh vực được coi là trụ cột chuyển dịch năng lượng. Nhưng nếu chỉ dừng ở chính sách, mục tiêu 6.000–17.032 MW điện gió ngoài khơi giai đoạn 2030–2035 và định hướng 113.000–139.097 MW đến 2050 sẽ vẫn nằm trên giấy. Điểm nghẽn không còn ở ý chí mà ở năng lực thực thi: từ khảo sát biển, hạ tầng truyền tải đến hệ thống cảng biển đủ sức phục vụ cấu kiện nặng siêu trường.

Logistics ngoài khơi vượt xa năng lực cảng biển truyền thống
Các dự án điện gió ngoài khơi bắt đầu từ bãi chế tạo trên đất liền, nơi móng, tháp, cánh quạt, nacelle và trạm biến áp ngoài khơi được sản xuất dưới dạng những khối kết cấu khổng lồ. Ở đó, logistics ngoài khơi trở thành cấu phần chiến lược của dự án, không còn là khâu hậu cần phụ trợ. Tuyến đường nội bộ phải chịu được tải trọng hàng nghìn tấn; bãi chế tạo và cầu cảng phải đủ diện tích thao tác, đủ sức chịu tải và được thiết kế đồng bộ với thiết bị nâng hạ chuyên dụng. Khi chuyển sang công đoạn load-out – đưa cấu kiện từ nền đất lên phương tiện nổi – yêu cầu về độ chính xác và phối hợp giữa đội vận tải trên bờ, hệ thống heavy lift, cảng biển và tàu biển trở nên khắt khe hơn nhiều so với chuẩn mực cảng truyền thống. Bởi trước khi một tua bin có thể đứng vững giữa đại dương, hàng nghìn tấn thiết bị phải tới đúng nơi, đúng thời điểm và đúng phương án kỹ thuật. Nếu coi cảng biển chỉ là điểm bốc dỡ hàng hóa, chúng ta sẽ không bao giờ đủ năng lực cho kỷ nguyên điện gió ngoài khơi.

Từ 33 chân đế xuất khẩu đến topside 4.000 tấn: doanh nghiệp Việt chứng minh năng lực
Điểm ngoặt đáng kể là dự án Greater Changhua Offshore Wind Farm 2B&4 tại Đài Loan, nơi Tổng công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam ký hợp đồng với Ørsted để chế tạo và cung cấp 33 chân đế dạng Suction Bucket Jacket. Mỗi chân đế có kích thước 51,5 x 46,5 x 82 m, nặng 2.400 tấn bao gồm dầm hạ thủy, thuộc tổng cộng 800 kiện hàng với khoảng 70.000 tấn thép. Đây là hợp đồng xuất khẩu có ý nghĩa mở đường cho chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo ngoài khơi của doanh nghiệp trong nước. Quan trọng hơn, những con số này không còn là lý thuyết. Doanh nghiệp Việt đã chế tạo thành công chân đế điện gió ngoài khơi với trọng lượng từ 350 đến 2.387 tấn để xuất khẩu, đồng thời xử lý các cấu kiện trạm biến áp ngoài khơi nặng 3.200 tấn và topside gần 4.000 tấn tại Vũng Tàu. Câu nói đáng trích dẫn ở đây là: "Một topside trạm biến áp ngoài khơi nặng gần 4.000 tấn đã được site-move và load-out xuất khẩu an toàn". Đó là minh chứng rõ ràng rằng năng lực chế tạo và vận chuyển cấu kiện nặng siêu trường đã hiện hữu tại Việt Nam, không còn phụ thuộc tuyệt đối vào nhà thầu quốc tế.

Logistics siêu trọng: từ kinh nghiệm dầu khí đến lợi thế cạnh tranh mới
Trong dự án CHW2204, một doanh nghiệp vận tải siêu trường, siêu trọng trong nước đảm nhận toàn bộ công tác site-move và load-out xuất khẩu cho 33 chân đế. Trước đó, họ đã xử lý nhiều cấu kiện khổng lồ, nhưng điện gió ngoài khơi đặt ra chuẩn mực mới: đáp ứng đồng thời tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn, chất lượng, tiến độ và quy trình của dự án quốc tế. Đội ngũ kỹ sư với trên 10 năm kinh nghiệm cùng hệ thống trailer chuyên dụng Scheuerle là nền tảng, song điểm khác biệt nằm ở cách kinh nghiệm thực địa được chuẩn hóa thành quy trình, giải pháp kỹ thuật cho các bài toán có độ phức tạp cao hơn. Nhìn rộng hơn, mỗi dự án cấu kiện nghìn tấn đang được biến thành “phòng thí nghiệm sống” để xây năng lực chuyên biệt cho logistics ngoài khơi. Khi tải trọng và số lượng cấu kiện ngày càng tăng, kinh nghiệm từ từng dự án được chuyển hóa thành khả năng đảm nhận các mắt xích có yêu cầu kỹ thuật cao trong chuỗi cung ứng năng lượng ngoài khơi toàn cầu. Điện gió ngoài khơi vì thế không chỉ mang lại nguồn điện sạch mà còn tạo ra một mảng doanh thu mới cho dịch vụ heavy-lift, site-move, load-out – nơi doanh nghiệp Việt có thể cạnh tranh ngang hàng trên thị trường khu vực.
Từ nền tảng hiện có đến hệ sinh thái logistics ngoài khơi hoàn chỉnh
Khung chính sách đã được nâng cấp thông qua Nghị định 272 triển khai Nghị quyết 253 về phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026–2030. Nhưng để những văn bản này không dừng ở tham vọng, chúng cần được nối với các kế hoạch cụ thể nâng cấp năng lực cảng biển, đầu tư thiết bị heavy lift, chuẩn hóa đội ngũ kỹ sư và nhân sự logistics dự án. Điều đó đòi hỏi các quy hoạch điện phải đi kèm quy hoạch cảng chuyên dùng cho điện gió ngoài khơi, thay vì trông chờ vào hạ tầng tổng hợp. Trong hành trình phát triển điện gió ngoài khơi, logistics phải được coi là một phần của hệ sinh thái dự án, cần chuẩn bị ngay từ hôm nay. Nếu Việt Nam tiếp tục tích lũy kinh nghiệm từ các cấu kiện nặng siêu trường, tận dụng các hợp đồng chế tạo và xuất khẩu để hoàn thiện năng lực kỹ thuật, chúng ta không chỉ đáp ứng được mục tiêu công suất mà còn xây một ngành dịch vụ logistics ngoài khơi có sức cạnh tranh quốc tế. Kết luận ở đây khá rõ ràng: ai làm chủ được hành trình của cấu kiện nghìn tấn từ bãi chế tạo ra biển sâu, người đó sẽ nắm lợi thế trong kỷ nguyên năng lượng tái tạo biển.




