Điện gió ngoài khơi: Không chỉ là nguồn điện, mà là nền tảng của hệ sinh thái năng lượng mới
Điện gió ngoài khơi là loại hình năng lượng tái tạo biển khai thác gió tại vùng biển xa bờ thông qua các trụ turbine đặt cố định hoặc nổi, kết nối với bờ bằng hệ thống truyền tải, không chỉ cung cấp điện sạch cho hệ thống quốc gia mà còn tạo đầu vào cho sản xuất hydrogen xanh, amoniac xanh, xuất khẩu điện và hình thành các ngành dịch vụ kỹ thuật biển mới gắn với một mô hình kinh tế biển mạnh có khả năng cạnh tranh trong khu vực.ĐGNK của Việt Nam đang bước ra khỏi vai trò “nguồn điện mới” để trở thành hạ tầng chiến lược cho xuất khẩu năng lượng và tái cấu trúc kinh tế biển. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh ước tính tiềm năng kỹ thuật điện gió ngoài khơi khoảng 600.000 MW, vượt xa nhu cầu nội địa trong nhiều thập niên. Khi một tài nguyên có quy mô như vậy, câu hỏi không còn là “có nên phát triển hay không”, mà là “ta muốn đứng ở đâu trên bản đồ năng lượng xanh khu vực”.

Từ 600.000 MW gió biển đến tham vọng hydrogen xanh và amoniac xanh
Điểm bước ngoặt của điện gió ngoài khơi nằm ở chỗ nó mở ra chuỗi giá trị năng lượng mới chứ không dừng ở cấp điện lên lưới. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh không chỉ tính toán 6.000–17.032 MW ĐGNK phục vụ nhu cầu trong nước giai đoạn 2030–2035 và 113.503–139.097 MW vào năm 2050, mà còn dành riêng khoảng 15.000 MW vào năm 2035 và 240.000 MW vào năm 2050 cho sản xuất “năng lượng mới” như hydrogen xanh và amoniac xanh. Đây là tầm nhìn xuất khẩu, không phải tầm nhìn thuần điện lực. Luật Điện lực đã xếp rõ thứ tự ưu tiên: sau khi cấp điện cho hệ thống quốc gia là sản xuất và tiêu thụ hydrogen xanh, amoniac xanh trong nước, rồi tới xuất khẩu điện và nhiên liệu xanh. Nói cách khác, khung pháp lý đã thừa nhận ĐGNK là đầu nguồn của chuỗi sản xuất – lưu trữ – vận chuyển – phân phối – sử dụng – xuất khẩu hydrogen, một ngành mới với tham vọng 100.000–500.000 tấn mỗi năm vào năm 2030 và 10–20 triệu tấn vào năm 2050.
Điện gió ngoài khơi trong chiến lược kinh tế biển mạnh và cạnh tranh khu vực
Điện gió ngoài khơi đã được đặt đúng vị trí trong chiến lược kinh tế biển mạnh. Nghị quyết số 20-NQ/TW về xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh yêu cầu đến năm 2030 đạt 6–10 GW ĐGNK, đồng thời coi phát triển năng lượng tái tạo biển và các ngành kinh tế biển mới là định hướng quan trọng của chiến lược phát triển đất nước. So với Nghị quyết 36-NQ/TW năm 2018 chỉ đặt nền móng cho kinh tế biển bền vững, Nghị quyết 20 cho thấy tư duy đã chuyển từ “bảo tồn – khai thác” sang “biển là không gian công nghiệp năng lượng và dịch vụ hiện đại”. Trong bối cảnh kinh tế đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số, nhu cầu điện sẽ tăng mạnh, khiến ĐGNK trở thành trụ cột giúp giảm phụ thuộc nhiên liệu nhập khẩu và tăng khả năng chống chịu trước biến động giá năng lượng toàn cầu. Nếu bỏ lỡ giai đoạn này, Việt Nam sẽ chấp nhận đứng ngoài cuộc cạnh tranh mới về công nghệ xanh và xuất khẩu năng lượng trong khu vực.

Hình thành chuỗi giá trị năng lượng tái tạo biển và xuất khẩu năng lượng
Điện gió ngoài khơi chỉ tạo lợi thế dài hạn khi đi cùng một chuỗi giá trị công nghiệp biển hoàn chỉnh. Mỗi dự án ĐGNK kéo theo nhu cầu khảo sát biển, đóng mới và sửa chữa thiết bị, xây dựng cảng chuyên dụng, logistics, vận tải biển, lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng và các dịch vụ kỹ thuật chất lượng cao. Tại Hội nghị Năng lượng gió châu Á – Thái Bình Dương năm 2026, ông Tạ Đình Thi nhấn mạnh yêu cầu phát triển ĐGNK gắn với các ngành công nghiệp và dịch vụ hỗ trợ để tạo sức lan tỏa tới nhiều lĩnh vực kinh tế. Ở góc độ thương mại năng lượng, mục tiêu xuất khẩu điện từ năng lượng tái tạo đạt 5.000–10.000 MW vào năm 2035 sang Singapore, Malaysia và đối tác khác cho thấy Việt Nam không muốn dừng ở vai trò “người mua điện”, mà hướng tới vị thế “trung tâm cung cấp năng lượng sạch” trong khu vực. Nếu kết nối xuất khẩu điện với chuỗi sản xuất – xuất khẩu hydrogen xanh và amoniac xanh, ĐGNK sẽ đóng vai trò tương tự các mỏ dầu khí trước đây, nhưng với dấu chân carbon thấp hơn rất nhiều.
Điều kiện tiên quyết: khung pháp lý, hạ tầng và tầm nhìn dài hạn
Điểm nghịch lý là dù được đánh giá có tiềm năng ĐGNK hàng đầu khu vực, Việt Nam đến nay vẫn chưa có dự án thương mại nào vận hành. Điều này cho thấy tài nguyên gió và định hướng chính sách là chưa đủ; nút thắt nằm ở khả năng hoàn thiện thể chế và khơi thông đầu tư. Tại Diễn đàn về cơ chế, chính sách năng lượng giai đoạn 2026–2030, ý kiến chuyên gia nhấn mạnh cần phân định rõ dự án cấp điện trong nước, dự án xuất khẩu điện và dự án sản xuất hydrogen, amoniac xanh, bởi mỗi hướng đi gắn với một mô hình hạ tầng, hợp đồng và thị trường riêng. Các dự án ĐGNK có vòng đời dài, công nghệ và thị trường liên tục thay đổi, nên khung pháp lý phải ổn định, minh bạch, khả thi và hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nhà đầu tư. Chiến lược hydrogen đã định hướng thí điểm các dự án hydrogen sạch quy mô nhỏ, sau đó mở rộng thành các dự án hydrogen xanh lớn tại khu vực giàu năng lượng tái tạo, gần khách hàng và thuận lợi xuất khẩu. Câu hỏi không phải là có làm thí điểm hay không, mà là thí điểm nhanh đến mức nào để chiếm ưu thế trong cuộc đua khu vực.






