Chiến lược mới: từ bán điểm đến sang bán mạng lưới
Chiến lược hợp tác du lịch quốc tế mới của Việt Nam là dịch chuyển từ quảng bá từng điểm đến đơn lẻ sang xây dựng mạng lưới liên kết đa quốc gia, trong đó các hãng hàng không kết nối, doanh nghiệp lữ hành và hệ thống lưu trú cùng thiết kế sản phẩm trọn gói, hướng đến du lịch hai chiều, tour liên vùng Đông Nam Á và mở rộng thị trường khách quốc tế Việt Nam trong trung và dài hạn.
Điểm đáng nói là loạt động thái gần đây không rời rạc mà tạo thành một bức tranh chiến lược. Ở hướng Nam Thái Bình Dương, lần đầu tiên một hãng hàng không, một tập đoàn lữ hành Việt Nam và một chuỗi khách sạn New Zealand cùng bắt tay xây dựng sản phẩm chung, thay vì mỗi bên tự chào bán sản phẩm riêng lẻ. Với hướng Tây, Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam chủ động làm việc với Air Cairo để gắn kết đường bay với xúc tiến điểm đến, coi hãng hàng không như mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị du lịch. Trên trục lục địa, sáng kiến “Một hành trình, ba điểm đến” lại đặt cược vào tour liên vùng Đông Nam Á, biến lợi thế địa lý thành sản phẩm cụ thể.
New Zealand: phòng thí nghiệm cho mô hình du lịch hai chiều trọn gói
Thỏa thuận ba bên giữa Vietnam Airlines, Saigontourist và Distinction Hotels với New Zealand là phép thử quan trọng cho mô hình du lịch hai chiều trọn gói. Đây là lần đầu tiên doanh nghiệp hàng không, lữ hành và lưu trú của hai nước cùng xây dựng sản phẩm chung, thay vì hợp tác rời rạc theo từng khâu. Sản phẩm được định hướng trọn gói từ hành trình bay, lưu trú đến dịch vụ tham quan, nhắm thẳng vào cả hai chiều khách Việt đi New Zealand và khách New Zealand đến Việt Nam.
Lý do chọn New Zealand không chỉ là yếu tố cảnh quan mà còn là dữ liệu: trong 7 tháng, Việt Nam đã đón hơn 40.000 lượt khách New Zealand, tăng 22,4% so với cùng kỳ. Đây là mức tăng cho thấy dư địa còn lớn nếu rào cản về kết nối và sản phẩm được xử lý đúng hướng. Theo Cục Du lịch quốc gia Việt Nam, việc bắt tay lần này là bước cụ thể hóa xu hướng tăng cường kết nối giữa hai thị trường trong bối cảnh nhu cầu đi lại hai chiều đang mở rộng. Nếu thành công, mô hình này hoàn toàn có thể nhân rộng sang các thị trường xa khác, thay vì chỉ trông vào các thị trường truyền thống.
Ai Cập: dùng hãng hàng không kết nối để mở cánh cửa Trung Đông – Bắc Phi
Làm việc với Air Cairo, Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam cho thấy sự thực dụng: muốn có khách thì phải bắt đầu từ bầu trời. Đại diện Air Cairo khẳng định một trong những mục tiêu quan trọng của hãng là tăng cường kết nối giữa người dân các quốc gia để thúc đẩy giao lưu văn hóa, du lịch và thương mại. Đây chính là vai trò “hãng hàng không kết nối” mà du lịch Việt Nam cần nếu muốn bước chân vào Trung Đông – Bắc Phi.
Ai Cập có nhu cầu du lịch quốc tế ngày càng mở rộng, đặc biệt trong giới trẻ, hướng tới các điểm đến mới với sản phẩm nghỉ dưỡng, văn hóa và trải nghiệm khác biệt; Việt Nam được xem là một lựa chọn tiềm năng. Ở chiều ngược lại, Air Cairo mong muốn quảng bá Ai Cập tới khách Việt, tạo ra dòng du lịch hai chiều thay vì chỉ một chiều xuất khách. Hai bên thống nhất rằng nếu mở được đường bay trực tiếp, việc đi lại sẽ thuận lợi hơn, rút ngắn thời gian di chuyển và tăng sức hấp dẫn của các chương trình du lịch, qua đó mở rộng trao đổi khách hai chiều. Vấn đề còn lại là Việt Nam có đủ nhanh trong việc thiết kế sản phẩm, tổ chức xúc tiến và xây dựng cơ chế hỗ trợ đường bay mới hay không.

Đông Dương và tour liên vùng Đông Nam Á: từ khẩu hiệu đến sản phẩm cụ thể
Sáng kiến “Một hành trình, ba điểm đến” giữa Việt Nam – Lào – Campuchia đánh dấu bước chuyển rõ rệt: từ khẩu hiệu hợp tác khu vực sang yêu cầu doanh nghiệp phải tạo tour liên vùng Đông Nam Á cụ thể. Chỉ đạo mới được xem là bước cụ thể hóa cam kết hợp tác giữa ba nước Đông Dương, với mục tiêu gia tăng trải nghiệm cho du khách quốc tế, kéo dài thời gian lưu trú và nâng sức cạnh tranh của chuỗi điểm đến di sản. Đây là cách tiếp cận thông minh: nếu mỗi nước khó cạnh tranh riêng lẻ với các “siêu điểm đến” trong khu vực, thì một chuỗi hành trình liên quốc gia sẽ có trọng lượng khác hẳn.
Cục Du lịch Quốc gia yêu cầu các doanh nghiệp lữ hành chủ động bắt tay đối tác Lào và Campuchia để thiết kế tour liên tuyến, tận dụng sự bổ trợ về văn hóa, lịch sử, di sản kiến trúc và cảnh quan. Các hành trình được định hướng kết nối đa dạng: đường bộ qua các cửa khẩu quốc tế, đường hàng không giữa các thành phố lớn, và đường thủy dọc sông Mê Kông để tối ưu thời gian di chuyển của du khách. Văn bản 1967 nhấn mạnh chuyển từ tư duy cạnh tranh điểm đến sang hợp tác tích hợp, biến tiềm năng di sản của ba nước thành một thương hiệu du lịch chung có sức hút hàng đầu tại châu Á. Đây không chỉ là cơ hội mà còn là phép thử: nếu doanh nghiệp không kịp tham gia, lợi thế liên vùng sẽ bị các đối thủ khác chiếm mất.
Kết luận: muốn tăng khách quốc tế, phải dám chơi cuộc chơi dài
Nhìn tổng thể, Việt Nam đang âm thầm vẽ lại bản đồ thị trường khách quốc tế của mình: từ một vài thị trường truyền thống sang bức tranh đa nguồn, đa châu lục. Hợp tác với New Zealand cho thấy cách làm bài bản ở một thị trường xa nhưng tăng trưởng tốt; phối hợp với Air Cairo mở cánh cửa đến thị trường Trung Đông – Bắc Phi; còn sáng kiến “Một hành trình, ba điểm đến” xây nền tảng tour liên vùng Đông Nam Á để giữ chân khách lâu hơn và tăng chi tiêu.
Tuy vậy, hợp tác du lịch quốc tế không dừng ở ký kết và chụp ảnh. Nếu các cam kết không sớm biến thành sản phẩm cụ thể, hạ tầng kết nối và cơ chế hỗ trợ rõ ràng, lợi thế sẽ trôi qua rất nhanh. Việt Nam cần kiên trì cuộc chơi dài: đầu tư vào hãng hàng không kết nối, hỗ trợ đường bay mới theo từng trường hợp cụ thể, và đồng hành thực chất với doanh nghiệp để thiết kế sản phẩm sát nhu cầu thị trường. Làm được điều đó, tăng trưởng khách quốc tế Việt Nam sẽ không còn phụ thuộc vào vài thị trường quen thuộc, mà dựa trên một mạng lưới đối tác rộng và bền vững hơn.







