Khi luật mở đường nhưng kết quả nghiên cứu vẫn “mắc kẹt”
Thương mại hóa kết quả nghiên cứu là quá trình biến các phát minh, sáng chế và giải pháp khoa học thành công nghệ, dịch vụ hoặc sản phẩm thương mại có mặt trên thị trường, mang lại giá trị kinh tế và xã hội cho doanh nghiệp, nhà nước và nhà khoa học thông qua cơ chế sở hữu trí tuệ và các mô hình chuyển giao công nghệ phù hợp với nhu cầu thực tiễn, từ phòng thí nghiệm đến sản xuất quy mô lớn. Tỷ lệ chỉ 1,5% kết quả nghiên cứu được thương mại hóa cho thấy vấn đề không nằm ở việc thiếu ý tưởng khoa học, mà ở những rào cản đổi mới sáng tạo ăn sâu trong hệ thống quản lý, kết nối và thị trường. Tại hội thảo “Kết nối công nghệ và đổi mới sáng tạo” ở Hà Nội ngày 3/10, các cơ quan chuyên trách thừa nhận khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến sản phẩm vẫn còn rất lớn, bất chấp khung pháp lý đã trao quyền tự chủ thương mại hóa cho tổ chức nghiên cứu.

Những con số biết nói: 1,5% thương mại hóa và khoảng trống thị trường
Các con số được Bộ Khoa học và Công nghệ công bố là lời cảnh báo rõ ràng hơn mọi lời hô hào. Từ năm 2025, tại 34 tỉnh, thành có 751 nhiệm vụ và 728 sản phẩm khoa học công nghệ đang triển khai, cùng 280 sản phẩm dự kiến thực hiện, nhưng mới chỉ 58 nhiệm vụ (khoảng 7,7–7,8%) được đánh giá là có khả năng thương mại hóa, và chỉ 11 sản phẩm – vỏn vẹn 1,5% – đã và đang hiện diện trên thị trường. Đây là tỷ lệ quá thấp nếu đặt cạnh thực tế khung pháp luật về khoa học, công nghệ và sở hữu trí tuệ khoa học đã cho phép tổ chức chủ trì tự quyết định giá, phương thức thương mại hóa và chia hưởng lợi ích, trong đó tác giả tối thiểu 30%, tổ chức trung gian tối thiểu 10%. Nói cách khác, chúng ta có tri thức, có luật, nhưng thiếu con đường rõ ràng để chuyển đổi công nghệ thị trường một cách hiệu quả.

Rào cản hệ thống: từ tâm lý sợ trách nhiệm đến thiếu tổ chức trung gian
Nhìn vào cấu trúc hệ thống, không khó hiểu vì sao thương mại hóa kết quả nghiên cứu vẫn ì ạch. Thứ nhất, doanh nghiệp chưa thực sự là trung tâm của hệ thống đổi mới sáng tạo, khiến hướng nghiên cứu và nhu cầu thị trường không khớp nhau. Nhiều nhiệm vụ khoa học được thiết kế từ góc nhìn quản lý, ít xuất phát từ bài toán kinh doanh cụ thể. Thứ hai, rào cản trong định giá tài sản trí tuệ khoa học và xử lý tài sản công tạo ra tâm lý e ngại, sợ bị quy trách nhiệm thất thoát tài sản nhà nước khi chuyển giao kết quả nghiên cứu, khiến người thực thi chọn an toàn là để sáng chế “đắp chiếu”. Thứ ba, nguồn cung công nghệ có khả năng ứng dụng còn hạn chế, trong khi các tổ chức trung gian chuyển giao – vốn phải là cầu nối chủ lực giữa phòng thí nghiệm đến sản phẩm – lại thiếu cả về số lượng lẫn năng lực hoạt động. Đây là những rào cản đổi mới sáng tạo mang tính hệ thống hơn là lỗi ở từng nhà khoa học.
Khoảng trống liên kết “ba nhà” và bài học từ các mô hình quốc tế
Vấn đề lớn nhất không chỉ là chất lượng khoa học, mà là khả năng kết nối nguồn lực trong toàn bộ chuỗi từ nghiên cứu đến thị trường. Theo kinh nghiệm được chia sẻ từ các mô hình ở Đức, Singapore, Israel hay Vương quốc Anh, không có một mô hình liên kết tối ưu duy nhất; điều quan trọng là lựa chọn mô hình phù hợp với mức độ trưởng thành công nghệ và đặc điểm thị trường. Các gợi ý như doanh nghiệp đặt hàng – trường đại học nghiên cứu, cùng đồng nghiên cứu – đồng đầu tư – đồng khai thác, hay chuyển giao/cấp quyền khai thác công nghệ đều cho thấy: doanh nghiệp phải hiện diện ngay từ đầu, chứ không chỉ xuất hiện ở khâu bán sản phẩm. Khi công nghệ còn mới và chưa có doanh nghiệp tiếp nhận, mô hình doanh nghiệp khởi nguồn từ trường đại học, cùng các phòng thí nghiệm R&D hợp tác và môi trường thử nghiệm có kiểm soát (testbed, living lab, sandbox), chính là những bước đệm để chuyển đổi công nghệ thị trường một cách bài bản.
Từ hội thảo đến hành động: cần một hệ sinh thái chứ không chỉ thêm luật
Hội thảo Kết nối công nghệ và đổi mới sáng tạo – một hoạt động trong Ngày hội ĐMST Việt Nam – đã làm đúng điều cần làm: thẳng thắn nhận diện điểm nghẽn và bàn giải pháp thương mại hóa kết quả nghiên cứu với sự phối hợp của các cơ quan chính phủ phụ trách đổi mới sáng tạo và sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, nếu những khuyến nghị chỉ dừng lại ở văn bản, tỷ lệ 1,5% rất dễ trở thành “bình thường mới” đáng thất vọng. Điều mà hệ thống cần là một hệ sinh thái thực chất: Nhà nước kiến tạo thể chế, hạ tầng, đặt hàng và mở thị trường đầu tiên; viện nghiên cứu, trường đại học tạo ra công nghệ sẵn sàng chuyển giao; doanh nghiệp đặt bài toán, đồng đầu tư và hấp thụ công nghệ. Chỉ khi ba bên chia sẻ lợi ích và rủi ro trên nền tảng sở hữu trí tuệ khoa học rõ ràng, được hỗ trợ bởi các tổ chức trung gian đủ năng lực, hành trình từ phòng thí nghiệm đến sản phẩm mới thôi là khẩu hiệu và trở thành dòng chảy kinh tế thực sự.






