Sáng kiến tìm kiếm người mất tích: từ biểu tượng hòa giải đến phép thử của lương tri
Sáng kiến tìm kiếm người mất tích trong chiến tranh giữa Việt Nam và Mỹ là một chương trình hợp tác nhân đạo dài hạn, huy động chính phủ, giới khoa học và doanh nghiệp hai nước cùng chia sẻ tư liệu, công nghệ và chuyên môn để tìm kiếm, quy tập và giám định danh tính hàng trăm nghìn hài cốt liệt sĩ còn chưa được xác định, qua đó hàn gắn di sản chiến tranh, củng cố lòng tin và làm sâu sắc thêm quan hệ song phương.
Điểm nhấn mới nhất của Sáng kiến Tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh (VWAI) là cuộc gặp giữa Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm với Hội đồng Kinh doanh Mỹ – ASEAN và các doanh nghiệp Mỹ bên lề kỳ họp Đại hội đồng Liên Hợp Quốc. Đây không chỉ là một hoạt động ngoại giao thường lệ, mà là thông điệp chính trị rõ ràng: hợp tác khắc phục hậu quả chiến tranh đã trở thành trụ cột của quan hệ Việt – Mỹ và là phép thử cho độ chín của quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện.
Theo phát biểu tại cuộc gặp, hơn nửa thế kỷ sau chiến tranh, hai nước đã cùng nhau vượt qua đau thương, xây dựng lòng tin và đưa quan hệ lên tầm Đối tác chiến lược toàn diện, trở thành một hình mẫu trong quan hệ quốc tế. Nhưng thông điệp quan trọng hơn là: quá khứ chưa khép lại đối với hàng trăm nghìn gia đình vẫn chưa biết nơi an nghỉ của người thân, và việc tìm kiếm người mất tích chính là thước đo thành thật của nỗ lực hòa giải.
Mỗi hài cốt được tìm thấy, mỗi danh tính được xác định, như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước nhấn mạnh, không chỉ là sự trở về của một người con với quê hương, mà còn là sự an ủi đối với những gia đình đã mang theo nỗi đau và niềm mong ngóng qua nhiều thế hệ. Cách nhìn này biến hợp tác Việt – Mỹ về chiến tranh (hợp tác Việt Mỹ chiến tranh) từ một lĩnh vực kỹ thuật thành một hành trình đạo lý: phục hồi di sản chiến tranh, xây dựng lại niềm tin xã hội và tái định nghĩa quan hệ Việt Mỹ toàn diện trên nền tảng nhân văn.

Số liệu lạnh lùng, nỗi đau ấm nóng: vì sao Việt Nam kêu gọi một “cuộc chạy đua với thời gian”
Nếu chỉ nhìn quan hệ chính trị – kinh tế đang lên, người ta dễ quên rằng dưới mặt đất Việt Nam vẫn còn khoảng 175.000 hài cốt liệt sĩ chưa được tìm thấy và gần 300.000 mộ liệt sĩ chưa xác định được thông tin. Con số này cho thấy quy mô khổng lồ của nhiệm vụ giám định DNA nạn nhân chiến tranh, và giải thích vì sao Việt Nam coi đây là “nhiệm vụ chính trị, trách nhiệm thiêng liêng” với người có công và thân nhân liệt sĩ.
Điều làm tăng tính cấp bách là cái gọi là “cửa sổ thời gian”. Nhân chứng lịch sử ngày càng thưa vắng, dấu tích chiến trường liên tục bị biến đổi bởi đô thị hóa và thiên nhiên, trong khi nhiều mẫu hài cốt đã bị suy thoái theo thời gian. Nói cách khác, mỗi năm trôi qua là một phần sự thật vĩnh viễn mất đi. Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang triển khai “Chiến dịch 500 ngày đêm” như một cuộc chạy đua với thời gian trên phạm vi cả nước.
VWAI vì thế không chỉ là một dự án nghiên cứu; nó là hạ tầng hỗ trợ cho “Chiến dịch 500 ngày đêm”, nơi dữ liệu, tư liệu và công nghệ Mỹ được đặt vào hệ thống tìm kiếm Việt Nam. Việc khai thác tư liệu do Mỹ lưu giữ và ứng dụng công nghệ giải trình tự gene thế hệ mới (NGS) được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đánh giá là “rất ý nghĩa” trong bối cảnh cửa sổ thời gian đang khép lại. Đây là nhận định mang tính chiến lược: ai nắm công nghệ và dữ liệu tốt hơn sẽ kịp đi trước sự lãng quên của thời gian.
Với người dân, tác động là rất cụ thể. Một bản kết luận giám định ADN có thể chấm dứt hàng chục năm chờ đợi trong vô vọng. Mỗi trường hợp xác định được danh tính không chỉ giúp gia đình có nơi thắp hương, mà còn góp phần xóa bỏ những bóng mờ nghi kỵ, mất mát truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đó là lý do Việt Nam kiên định coi phục hồi di sản chiến tranh là phần không thể thiếu của phát triển xã hội, chứ không phải “chuyện quá khứ” có thể để tự nhiên mà nguôi.
Khi doanh nghiệp trở thành “cầu nối ký ức”: vai trò mới của USABC và khu vực tư nhân Mỹ
Một trong những chuyển biến đáng chú ý của hợp tác Việt – Mỹ về di sản chiến tranh là vai trò nổi bật của khu vực tư nhân. Hội đồng Kinh doanh Mỹ – ASEAN (USABC) được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đánh giá cao vì đã chủ động huy động cộng đồng doanh nghiệp Mỹ đóng góp nguồn lực, thiết bị, công nghệ và chuyên môn kỹ thuật cho VWAI. Đây là bước vượt ra khỏi mô hình hợp tác thuần túy giữa các cơ quan nhà nước, đưa doanh nghiệp vào vị trí “cầu nối ký ức”.
Cộng đồng doanh nghiệp Mỹ phối hợp với Trung tâm Việt Nam và Lưu trữ Việt Nam Sam Johnson thuộc một trường đại học ở Texas để thu thập, số hóa, kiểm chứng và chia sẻ tư liệu thời chiến. Họ cũng hỗ trợ nâng cao năng lực quản lý dữ liệu, tìm kiếm và giám định ADN, góp phần xác định danh tính bộ đội Việt Nam mất tin, mất tích trong chiến tranh. Ở đây, doanh nghiệp không phải nhà tài trợ thuần túy; họ là nhà cung cấp công nghệ, là người đồng thiết kế hệ thống hạ tầng dữ liệu cho phục hồi di sản chiến tranh.
Quan trọng hơn, USABC khẳng định VWAI mang ý nghĩa nhân đạo và hòa giải sâu sắc, đồng thời cam kết tiếp tục phát huy vai trò nòng cốt, huy động doanh nghiệp công nghệ, khu vực tư nhân, giới nghiên cứu và cựu chiến binh Mỹ tham gia. Một câu nói đáng trích là: cộng đồng doanh nghiệp tin rằng những nỗ lực này sẽ giúp thêm nhiều gia đình Việt Nam tìm được thông tin về người thân, hàn gắn vết thương chiến tranh và củng cố lòng tin giữa hai nước. Đây là ngôn ngữ của trách nhiệm xã hội ở mức cao nhất: gắn lợi ích kinh doanh với nghĩa vụ lịch sử.
Việc những cựu binh Mỹ, dù tuổi cao sức yếu, vẫn quay lại Việt Nam để chia sẻ ký ức, cung cấp thông tin về phần mộ bộ đội Việt Nam càng cho thấy VWAI không phải một dự án công nghệ lạnh lùng. Đó là mạng lưới kết hợp giữa dữ liệu, ký ức và công nghệ, nơi doanh nghiệp, nhà nghiên cứu và cựu chiến binh cùng tham gia. Nếu trước đây doanh nghiệp thường gắn với các dự án đầu tư và lợi nhuận, thì trong câu chuyện này, họ đang góp phần viết lại một chương nhân văn trong quan hệ Việt Mỹ toàn diện.
Từ phòng thí nghiệm đến bàn thờ gia đình: vì sao công nghệ ADN và “Chiến dịch 500 ngày đêm” cần hỗ trợ Mỹ
Một trong những yêu cầu rõ ràng nhất mà Việt Nam đặt ra với phía Mỹ là hỗ trợ nâng cao năng lực giám định ADN, trọng tâm là cung cấp hệ thống giải trình tự gene thế hệ mới (NGS), vật tư và hóa chất chuyên dụng để các phòng thí nghiệm trong nước vận hành tối đa công suất. Nói thẳng, nếu không có bước nhảy về công nghệ, “Chiến dịch 500 ngày đêm” khó đạt mục tiêu trong khung thời gian ngày càng chật hẹp.
Việc khai thác tư liệu do Mỹ lưu giữ kết hợp với công nghệ NGS được coi là “rất ý nghĩa” vì nó trả lời hai bài toán cùng lúc: thiếu thông tin và suy thoái mẫu hài cốt. NGS cho phép phân tích các mẫu ADN bị hủy hoại nặng, trong khi kho tư liệu chiến tranh của Mỹ giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm, giảm thời gian và chi phí xét nghiệm. Nếu được hỗ trợ đúng mức, các phòng thí nghiệm Việt Nam có thể chạy gần hết công suất, thay vì bị giới hạn bởi thiết bị cũ và thiếu vật tư.
Hướng tới kỷ niệm 80 năm Ngày Thương binh – Liệt sĩ năm 2027, Việt Nam kêu gọi USABC tiếp tục đóng vai trò cầu nối, vận động doanh nghiệp và khu vực tư nhân Mỹ chia sẻ tư liệu, thông tin, kỷ vật phục vụ tìm kiếm. Nói cách khác, đây không chỉ là câu chuyện về vài dự án viện trợ; đó là lời mời tham gia vào một mốc lịch sử quan trọng, nơi mỗi tệp dữ liệu, mỗi bộ kit xét nghiệm có thể biến thành một bàn thờ được an bài trọn vẹn.
Từ góc độ người dân, tất cả những thuật ngữ như NGS, dữ liệu số hóa hay VWAI chỉ có ý nghĩa khi cuối cùng chuyển hóa thành những thông báo chính thức: liệt sĩ X đã được xác định, phần mộ nằm ở đâu. Đó là lý do hợp tác Việt – Mỹ về giám định ADN nạn nhân chiến tranh cần được nhìn không chỉ như hạng mục khoa học – kỹ thuật, mà như sự kéo gần khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và bàn thờ gia đình. Và ở đó, cam kết của cả chính phủ lẫn doanh nghiệp Mỹ là nhân tố có thể quyết định tốc độ và chiều sâu của quá trình hàn gắn.
Quan hệ Việt – Mỹ toàn diện: phép thử ở chiều sâu nhân đạo
Khi hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện, nhiều người chú ý tới thương mại, đầu tư, công nghệ. Nhưng nếu bỏ qua hợp tác khắc phục hậu quả chiến tranh, bức tranh sẽ thiếu phần quan trọng nhất: chiều sâu nhân đạo của quan hệ đó. Hợp tác Việt Mỹ chiến tranh trong lĩnh vực tìm kiếm người mất tích và phục hồi di sản chiến tranh đã trở thành “biểu tượng sinh động của lòng nhân ái, sự bao dung và quyết tâm cùng nhau hàn gắn những vết thương lịch sử, xây dựng lòng tin và hướng tới tương lai”.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước khẳng định Việt Nam sẽ tiếp tục hợp tác đầy đủ với Mỹ trong tìm kiếm quân nhân Mỹ mất tích trong chiến tranh, như đã làm suốt hơn nửa thế kỷ qua. Đó là sự đối xứng cần thiết: Việt Nam nhận hỗ trợ giám định ADN, tư liệu và công nghệ; đồng thời hỗ trợ Mỹ tìm người mất tích của họ. Hai quá trình song hành này làm rõ rằng hòa giải không phải sự ban phát một chiều, mà là cam kết hai phía cùng tôn trọng nỗi đau của nhau.
Thiện chí và nỗ lực của Chính phủ, các tổ chức, doanh nghiệp và nhân dân Mỹ trong hỗ trợ Việt Nam khắc phục hậu quả chiến tranh được lãnh đạo Việt Nam ghi nhận. Ở chiều ngược lại, việc Việt Nam coi tìm kiếm, quy tập, xác định danh tính hài cốt liệt sĩ là chủ trương lớn, nhiệm vụ chính trị và trách nhiệm thiêng liêng cho thấy đây không chỉ là sự đáp ứng mong mỏi của gia đình liệt sĩ, mà còn là bước chuẩn bị cho một quan hệ Việt Mỹ toàn diện thật sự – nơi quá khứ đau thương được nhìn thẳng, xử lý đến nơi đến chốn.
Kết luận lại, Sáng kiến tìm kiếm người mất tích không phải phần “ngoại biên” của quan hệ song phương; nó là phép thử xem hai bên có dám đi cùng nhau đến tận những vùng ký ức khó khăn nhất hay không. Cửa sổ thời gian đang khép lại, nhưng cũng mở ra cho Việt Nam và Mỹ cơ hội chứng minh rằng Đối tác chiến lược toàn diện không chỉ nằm trên các văn kiện, mà được khắc vào đất, vào xương, vào những bàn thờ gia đình khi mỗi danh tính liệt sĩ được trả về đúng chỗ.






