Thông điệp lớn từ hội thảo: Ung thư vú cần cách tiếp cận mới, không thể điều trị theo lối cũ
Hội thảo quốc tế về “Cập nhật các tiến bộ mới trong chẩn đoán, điều trị và quản lý ung thư vú” là sự kiện khoa học quy tụ chuyên gia Việt Nam và Hàn Quốc nhằm chia sẻ xu hướng chẩn đoán ung thư hiện đại, mô hình điều trị đa mô thức và chiến lược quản lý lâu dài cho bệnh nhân ung thư vú, với mục tiêu nâng cao chất lượng sống và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.
Điểm đáng nói không phải ở số lượng bài báo cáo, mà ở thông điệp: nếu đội ngũ y tế không thay đổi cách tiếp cận, người bệnh sẽ bỏ lỡ cơ hội sống còn. Ngày 16/8, tại BVĐK Hồng Ngọc Phúc Trường Minh, hội thảo đã quy tụ hơn 20 chuyên gia Ung bướu Việt Nam và Hàn Quốc, thu hút hơn 200 bác sĩ đa chuyên khoa trên cả nước tham dự để cập nhật kiến thức về điều trị ung thư vú và quản lý toàn diện bệnh nhân. Trong bối cảnh mỗi năm Việt Nam ghi nhận khoảng 24.563 ca mắc mới và trên 10.000 ca tử vong do ung thư vú, chiếm hơn 25% các ca ung thư ở nữ giới, việc chậm đổi mới đồng nghĩa chấp nhận tỷ lệ tử vong cao.
Phát biểu khai mạc, GS.TS.BS Phạm Như Hiệp nhấn mạnh rằng tỷ lệ phát hiện sớm và muộn hiện đang ở mức 50/50, nên chẩn đoán, điều trị và quản lý ung thư vú giữ vai trò then chốt để cải thiện thời gian và chất lượng sống cho người bệnh. Đây không chỉ là một nhận định chuyên môn, mà là lời cảnh báo cho toàn hệ thống: nếu không đầu tư cho chẩn đoán ung thư hiện đại và mô hình chăm sóc dài hạn, chúng ta sẽ tiếp tục chứng kiến những con số tử vong khó chấp nhận.

Chẩn đoán ung thư hiện đại: Hình ảnh học không còn là “phụ trợ” mà là nền tảng quyết định
Một trong những điểm nhấn quan trọng của hội thảo là cách các chuyên gia Hàn Quốc đặt chẩn đoán hình ảnh ở vị trí trung tâm trong chiến lược điều trị ung thư vú. Khi ung thư vú ngày càng được phát hiện sớm hơn, độ chính xác của chẩn đoán không chỉ quyết định sống – chết, mà còn quyết định người bệnh có phải chịu những can thiệp quá mức hay không.
Trong bài báo cáo về “Vai trò của hình ảnh trong chẩn đoán và điều trị ung thư vú”, PGS.TS.BS Ji Soo Choi phân tích ưu điểm và hạn chế của chụp nhũ ảnh (mammography), siêu âm và cộng hưởng từ (MRI), đồng thời chỉ ra tiềm năng lâm sàng của các công nghệ mới. Đây là cách tiếp cận chẩn đoán ung thư hiện đại: không tuyệt đối hóa một phương tiện, mà kết hợp linh hoạt để giảm bỏ sót tổn thương và tránh sinh thiết không cần thiết.
Điều đáng suy nghĩ là nhiều cơ sở vẫn xem hình ảnh học như bước “thủ tục” trước điều trị, trong khi mô hình được trình bày tại hội thảo cho thấy ngược lại: hình ảnh học chính xác là điều kiện để cá thể hóa phác đồ điều trị ung thư vú, lựa chọn đúng loại phẫu thuật, chỉ định xạ trị và điều trị toàn thân phù hợp. Nếu không nâng cấp năng lực chẩn đoán hình ảnh, mọi nỗ lực cập nhật thuốc mới hay kỹ thuật mổ hiện đại đều bị giảm hiệu quả.
Điều trị ung thư vú: Đa mô thức, cá thể hóa và quản lý lâu dài mới là tiêu chuẩn
Hội thảo không dừng ở chẩn đoán mà đi sâu vào điều trị ung thư vú theo hướng đa mô thức – kết hợp phẫu thuật, điều trị toàn thân và xạ trị hiện đại trong một lộ trình thống nhất. Đây là xu hướng tiến bộ ung bướu mới: thay vì một phác đồ “mặc định” cho mọi bệnh nhân, bác sĩ phải xây dựng chiến lược riêng dựa trên giai đoạn bệnh, đặc điểm mô bệnh học và mong muốn của người bệnh.
Trong bốn phiên làm việc, tám chuyên gia từ Trung tâm Y tế Samsung chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn trong quản lý toàn diện ung thư vú tại Hàn Quốc, từ giải phẫu bệnh, phẫu thuật bảo tồn, điều trị toàn thân đến phục hồi chức năng và theo dõi sau điều trị. Mô hình này coi bệnh nhân ung thư vú là người cần được đồng hành lâu dài, chứ không phải “kết thúc” khi hoàn tất đợt hóa trị hay xạ trị.
Ý nghĩa của cách tiếp cận này rất rõ: ung thư vú không chỉ là khối u cần loại bỏ, mà là bệnh mạn tính cần quản lý. Nếu hệ thống y tế không tổ chức được quy trình chăm sóc khép kín – từ sàng lọc, chẩn đoán, điều trị đến phục hồi và tái hòa nhập – thì người bệnh sẽ phải tự xoay xở với di chứng thể chất, tâm lý và nguy cơ tái phát. Hội thảo lần này là lời nhắc rằng tiêu chuẩn mới của điều trị không chỉ là sống thêm, mà là sống tốt.

Hợp tác y tế quốc tế: Từ Hàn Quốc đến Đài Loan, Việt Nam đang mở rộng “mạng lưới” chống ung thư
Điểm đáng chú ý là hội thảo về ung thư vú không phải hoạt động đơn lẻ, mà nằm trong chiến lược hợp tác y tế quốc tế rộng hơn về ung bướu. Trước đó, ngày 20/7/2026, BVĐK Hồng Ngọc đã đón tiếp đoàn chuyên gia từ Bệnh viện Đa khoa Cựu chiến binh Đài Bắc (Đài Loan) và phối hợp tổ chức hội thảo khoa học “Cập nhật những tiến bộ mới trong điều trị một số bệnh ung thư”.
Thông qua chương trình này, hai bệnh viện Việt Nam – Đài Loan tăng cường kết nối chuyên môn, mở rộng hợp tác trong đào tạo, nghiên cứu, hội chẩn từ xa và chuyển giao kỹ thuật, hướng tới cơ chế phối hợp lâu dài trong các ca bệnh phức tạp. Đây là ví dụ rõ ràng cho thấy hợp tác y tế quốc tế không phải khẩu hiệu, mà là công cụ thiết thực để người bệnh được tiếp cận các tiến bộ ung bướu mới trong chẩn đoán và điều trị.
Khi đặt cạnh hợp tác với Trung tâm Y tế Samsung trong lĩnh vực ung thư vú, có thể thấy một xu hướng tích cực: thay vì cố gắng “tự làm tất cả”, các bệnh viện chủ động kết nối với trung tâm y khoa hàng đầu khu vực để học hỏi mô hình, cập nhật kỹ thuật và cùng xây dựng chuẩn chăm sóc mới. Người hưởng lợi cuối cùng là bệnh nhân, khi họ có thêm lựa chọn điều trị ung thư vú ngay trong nước, nhưng dựa trên chuẩn mực quốc tế.
Kết luận: Muốn giảm tử vong ung thư vú, phải dám thay đổi hệ thống
Các con số về ung thư vú tại Việt Nam – hơn 24.563 ca mắc mới và trên 10.000 ca tử vong mỗi năm – cho thấy đây không còn là vấn đề của riêng chuyên ngành ung bướu. Hội thảo quốc tế vừa qua chỉ ra một hướng đi rõ ràng: đầu tư cho chẩn đoán ung thư hiện đại, xây dựng mô hình điều trị ung thư vú đa mô thức, quản lý lâu dài và mở rộng hợp tác y tế quốc tế.
Với hơn 20 chuyên gia Việt – Hàn và hơn 200 bác sĩ đa chuyên khoa cùng ngồi lại, thông điệp quan trọng đã được gửi đi: không có một phác đồ chung cho tất cả bệnh nhân, nhưng có một nguyên tắc chung cho hệ thống – phải cập nhật liên tục và sẵn sàng học hỏi. Khi hợp tác với các trung tâm hàng đầu từ Hàn Quốc đến Đài Loan, chúng ta không chỉ nhập khẩu kỹ thuật, mà đang dần xây dựng một “ngôn ngữ chung” trong điều trị ung thư vú: khoa học, nhân văn và lấy người bệnh làm trung tâm.






