AI trong trường học: không còn là câu chuyện tương lai
AI trong trường học là việc các cơ sở giáo dục phổ thông đưa trí tuệ nhân tạo vào quản lý, giảng dạy và hỗ trợ học tập, từ những ứng dụng đơn giản như sắp xếp thời khóa biểu, thiết kế bài giảng đến các hệ thống phức tạp hơn như cá nhân hóa lộ trình học, tư vấn hướng nghiệp, giúp học sinh hình thành năng lực số và biết sử dụng công nghệ một cách an toàn, có trách nhiệm trong kỷ nguyên chuyển đổi số. Năm học mới mở ra với một câu hỏi không thể né tránh: nếu không chuẩn bị cho học sinh học tập thời AI, chúng ta sẽ để thế hệ trẻ tụt lại phía sau. Việc đưa AI vào nhà trường vì thế không phải phong trào, mà là lựa chọn mang tính sống còn cho giáo dục phổ thông.

Châu Văn Liêm: chuyển đổi số không dừng ở khẩu hiệu
Trường THPT Châu Văn Liêm ở Cần Thơ bước vào năm học 2026-2027 với chủ đề “Đổi mới tư duy, chuyển biến mạnh mẽ, kết quả thực chất”, và điểm nhấn rõ ràng là tăng cường chuyển đổi số, ứng dụng AI trong giáo dục. Khác với nhiều nơi còn nói nhiều làm ít, trường này chọn cách đi vào những việc rất cụ thể: cải cách hành chính, đưa sổ sách, kiểm tra, đánh giá lên môi trường số, ứng dụng công nghệ trong thiết kế bài giảng và tổ chức hoạt động giáo dục. Việc tập huấn sử dụng AI và chuyển đổi số cho toàn bộ học sinh ba khối 10, 11, 12 cho thấy mục tiêu không phải chỉ để giáo viên dùng công nghệ cho “đẹp lớp học”, mà để học sinh biết tự dùng AI cho học tập, nghiên cứu một cách phù hợp, hiệu quả. Giáo dục AI ở đây được nhìn như kỹ năng sống còn chứ không phải một môn học phụ.
Quan trọng hơn, chuyển đổi số được gắn với điều kiện vật chất cụ thể: trường bảo đảm đủ 41 phòng học cho 41 lớp, với 40 phòng được trang bị tivi màn hình lớn để phục vụ dạy học số. Đây là nền tảng giúp khái niệm “công nghệ phổ thông” không bị treo trên văn bản, mà đi thẳng vào lớp học. Kết hợp với việc phối hợp bệnh viện quân y tổ chức khám sức khỏe miễn phí cho 1.720 học sinh, giúp nhà trường có dữ liệu theo dõi sức khỏe học sinh trong quá trình học, có thể thấy cách tiếp cận ở Châu Văn Liêm khá rõ: dùng dữ liệu và công nghệ để quản lý toàn diện đời sống học đường, từ tri thức đến sức khỏe. Đó là bước đi hợp lý nếu muốn AI gắn với một môi trường học tập hiện đại, an toàn, thay vì chỉ là vài phần mềm rời rạc.

Robot giáo dục ở TP.HCM: biểu tượng hay bước ngoặt?
Trong khi Cần Thơ chọn bắt đầu bằng lớp học số, TP.HCM tạo sự chú ý bằng hình ảnh robot chào đón học sinh ngay ngày đầu đến trường. Tại Trường THPT Võ Thị Sáu, một robot xuất hiện trong hội trại chào đón học sinh lớp 10, trở thành “người bạn” khiến nhiều em thích thú. Hình ảnh đó không chỉ để chụp hình cho đẹp; nó được xem là thông điệp mạnh mẽ về quyết tâm đổi mới gửi đến học sinh và giáo viên. Với tiểu học, học sinh Trường Lê Ngọc Hân cũng được trải nghiệm robot trước thềm năm học mới. Robot giáo dục ở đây đóng vai trò như cánh cửa trực quan dẫn học sinh vào thế giới công nghệ, khiến “AI trong trường học” bớt trừu tượng và trở thành thứ các em có thể chạm, tương tác. Tuy vậy, nếu robot chỉ dừng ở chức năng chào đón, mô phỏng vài câu nói vui mà không gắn với hoạt động học tập, chúng sẽ nhanh chóng trở thành chi tiết trang trí hơn là công cụ chuyển đổi số giáo dục.
Điểm đáng chú ý là đằng sau hình ảnh robot là cả một chiến lược rộng hơn. Ngành giáo dục TP.HCM xác định giáo dục năng lực số và sử dụng AI là nhiệm vụ trọng tâm của giáo dục phổ thông trong năm học mới. Theo lãnh đạo ngành, các trường được khuyến khích dùng AI trong quản lý dạy học, tư vấn hướng nghiệp, cá nhân hóa lộ trình học tập, phát huy tiềm năng từng học sinh. Câu nói có thể trích dẫn là: “Chủ động đưa nội dung giáo dục AI vào trường học giúp định hướng tốt cho học sinh trong kỷ nguyên chuyển đổi số”. Nếu robot được đặt trong mạch này – là điểm chạm đầu tiên để học sinh thấy công nghệ không xa lạ, từ đó bước tiếp vào phòng học số, tiết học STEM, bài tập có AI hỗ trợ – thì nó hoàn toàn có thể trở thành biểu tượng của một bước ngoặt phương pháp dạy – học, chứ không chỉ là màn “biểu diễn” công nghệ.

Học tập thời AI: dạy kiến thức hay dạy khả năng thích ứng?
Điểm chung giữa Châu Văn Liêm và nhiều trường ở TP.HCM là họ đều nhìn AI vượt ra khỏi phạm vi vài nội dung lý thuyết trong môn Tin học. Tại Võ Thị Sáu, kế hoạch là đưa AI, công nghệ vào giáo dục bằng cách lồng ghép trong hoạt động giáo dục và kế hoạch nhà trường, tích hợp trong các môn học, nhất là Tin học; AI sẽ hỗ trợ giáo viên thiết kế hoạt động giảng dạy, nâng chất thêm trải nghiệm ở môn học. Trường Châu Văn Liêm thì tập trung tập huấn cho học sinh kỹ năng sử dụng AI phù hợp, hiệu quả trong học tập. Đây là góc nhìn đáng cổ vũ: giáo dục AI không dừng ở việc giải thích khái niệm, mà nhấn mạnh cách học sinh dùng công nghệ để tự học, tự nghiên cứu. Tuy nhiên, cả hai nơi đều phải đối mặt với thách thức: nếu không dạy song song về trách nhiệm, đạo đức học thuật, AI rất dễ bị biến thành công cụ sao chép, gian lận, thay thế việc tự rèn luyện.
Ngành giáo dục TP.HCM vì thế nhấn mạnh yêu cầu hướng dẫn học sinh sử dụng internet, mạng xã hội và AI an toàn, có trách nhiệm, trung thực; phòng ngừa sao chép, gian lận học thuật, lệ thuộc công nghệ và không dùng AI để thay thế trách nhiệm tự học, tự rèn luyện. Đây là lời nhắc tỉnh táo trong bối cảnh nhiều người lớn còn chưa phân biệt được đâu là hỗ trợ chính đáng, đâu là phó thác mọi việc cho máy. Nếu nhà trường chỉ dừng ở việc giới thiệu công cụ, không xây dựng văn hóa học thuật mới – nơi việc dùng AI phải đi kèm ghi chú, phản biện, kiểm chứng – thì học tập thời AI sẽ bị méo mó: học sinh quen với việc bấm nút xin đáp án thay vì tự đặt câu hỏi. Giáo dục AI, về bản chất, là dạy khả năng thích ứng với công nghệ, chứ không phải đào tạo những người phụ thuộc công nghệ.

Từ lớp học số đến thế hệ mới: bước đi nào cho các trường phổ thông?
Câu chuyện ở Châu Văn Liêm và các trường tại TP.HCM cho thấy chuyển đổi số giáo dục đang chuyển từ giai đoạn thí điểm sang triển khai rộng hơn. Trường học hiện đại được mong đợi sẽ tích hợp AI không chỉ trong quản lý hành chính, sổ sách điện tử, sắp xếp thời khóa biểu, phân công chuyên môn, quản lý cơ sở vật chất, mà còn trong thiết kế bài giảng, hoạt động trải nghiệm, hỗ trợ ra quyết định, dự báo sớm, nhận diện học sinh cần hỗ trợ. Sau lễ khai giảng, Châu Văn Liêm dự kiến tổ chức hội nghị chuyển đổi số cho toàn thể giáo viên, tiếp tục cụ thể hóa định hướng này. Một kế hoạch khác là tăng cường các tiết học số tại phòng học số để nâng cao trải nghiệm, kỹ năng AI cho cả học sinh, giáo viên. Những bước đi này cho thấy nhận thức đã khá rõ: chuẩn bị cho thế hệ tương lai không thể chờ đến đại học; nó bắt đầu từ từng tiết học phổ thông.
Tuy vậy, để AI trong trường học không biến thành phong trào ngắn hạn, các trường phổ thông cần trả lời vài câu hỏi thẳng thắn. Thứ nhất, nguồn lực và năng lực giáo viên đã đủ để AI trở thành một phần tự nhiên của phương pháp dạy, hay vẫn chỉ là vài buổi tập huấn bề nổi. Thứ hai, liệu nhà trường có dám sửa lại cách đánh giá – ghi nhận nỗ lực tự học, tư duy phản biện, kỹ năng xử lý thông tin hơn là chỉ chấm điểm bài làm đúng đáp án. Thứ ba, những mô hình như robot giáo dục, phòng STEM, lớp học số có được duy trì bằng kế hoạch dài hạn thay vì phụ thuộc vào một đợt đầu tư ngân sách. Nhìn từ hai câu chuyện Cần Thơ và TP.HCM, có thể nói: khi công nghệ phổ thông được hiểu là công nghệ gắn với đời sống học đường – từ sức khỏe, an toàn, văn hóa đến bài giảng – thì AI mới thực sự trở thành nền tảng nâng chất giáo dục, chứ không phải chi tiết trang trí cho các ngày lễ.







