Từ kho tàng di sản văn hóa Việt Nam đến mục tiêu 10 thương hiệu quốc gia du lịch
Chiến lược biến công viên và di tích thành sản phẩm du lịch toàn cầu là định hướng dùng di sản văn hóa Việt Nam làm nền tảng để kiến tạo những điểm đến di sản quốc tế có sức cạnh tranh cao, gắn bảo tồn và phát triển du lịch bền vững, đồng thời định vị thương hiệu quốc gia du lịch thông qua trải nghiệm độc đáo mà du khách có thể dễ dàng ghi nhớ và nhận diện. Chiến lược văn hóa đối ngoại đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đặt mục tiêu giai đoạn 2026-2030 xây dựng ít nhất 10 điểm đến du lịch văn hóa-di sản thành thương hiệu quốc gia, có sức cạnh tranh toàn cầu và tính nhận diện trên trường quốc tế. Với hơn 40.000 di tích và 9 di sản thế giới được UNESCO ghi danh, di sản văn hóa Việt Nam đang sở hữu nguồn vốn biểu tượng rất lớn, nhưng khoảng cách từ điểm đến nổi tiếng tới biểu tượng quốc gia vẫn chưa được lấp đầy. Vấn đề không còn là thiếu tài nguyên, mà là thiếu cách tiếp cận di sản như một hệ sinh thái trải nghiệm, nơi văn hóa, du lịch, ngoại giao và truyền thông cùng kể một câu chuyện chung về thương hiệu điểm đến.
Phong Nha Kẻ Bàng: nâng cấp địa vị di sản để bảo tồn gắn với phát triển du lịch bền vững
Phong Nha Kẻ Bàng cho thấy một bước đi rõ ràng: muốn trở thành thương hiệu quốc gia du lịch, di sản phải được đặt trên nền quản trị hiện đại. Vườn quốc gia này sở hữu hệ thống giá trị hiếm có, từ hang động kỳ vĩ, rừng núi đá vôi tầm quan trọng toàn cầu đến đa dạng sinh học, lịch sử và văn hóa, đã được UNESCO ghi danh là Di sản thiên nhiên thế giới từ năm 2003 và mở rộng năm 2015. Sau 23 năm, điểm đến đã khẳng định vị thế là một trong những nơi tiêu biểu của du lịch di sản văn hóa Việt Nam. Ngày 16/7/2026, UBND tỉnh ban hành Quyết định số 2850/QĐ-UBND công nhận Phong Nha Kẻ Bàng là Khu du lịch cấp tỉnh, diện tích hơn 167.000 ha, tạo cơ sở pháp lý để nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về du lịch và tăng cường phối hợp trong khai thác các tuyến, điểm ở khu vực biên giới. Theo Ban Quản lý Vườn quốc gia Phong Nha Kẻ Bàng, trong giai đoạn 2020-2025 khu vực này đón 3,59 triệu lượt khách, doanh thu du lịch hơn 1.312 tỷ đồng; 7 tháng đầu năm 2026 đạt hơn 810.000 lượt khách, tăng 14%, doanh thu 300 tỷ đồng, tăng 18% so với cùng kỳ. Những con số này cho thấy di sản chỉ thật sự "đẻ ra" giá trị khi được quản lý như một điểm đến kinh tế-xã hội, chứ không chỉ là vùng cấm để bảo tồn.

Quảng Trị: kết nối hạ tầng, sự kiện và di sản để vươn ra bản đồ điểm đến di sản quốc tế
Trường hợp Quảng Trị cho thấy một sự thật: nếu di sản chỉ sống trong bảo tàng, nó sẽ khó trở thành thương hiệu. Địa phương này đang dùng thiên nhiên, hạ tầng du lịch đồng bộ và kinh nghiệm tổ chức sự kiện quy mô lớn để kết nối các giá trị di sản, mở ra cơ hội quảng bá hình ảnh và nâng tầm thương hiệu điểm đến. Việc công nhận Phong Nha Kẻ Bàng là Khu du lịch cấp tỉnh không chỉ giúp giải quyết các vướng mắc thủ tục sau khi sáp nhập đơn vị hành chính, nhất là tại khu vực biên giới đón khách quốc tế, mà còn tạo thêm động lực huy động nguồn lực đầu tư, hoàn thiện hạ tầng, đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của điểm đến. Chính cách kết nối này biến di sản từ "điểm chạm" lịch sử thành không gian trải nghiệm sống động: tuyến khám phá hang động, du lịch sinh thái, giáo dục môi trường, nghiên cứu khoa học và các sự kiện văn hóa, thể thao có thể đồng thời diễn ra trong cùng một vùng cảnh quan. Khi Quảng Trị đặt di sản trong một mạng lưới hoạt động, họ đang biến từng công viên, từng địa danh thành mắt xích của một hệ sinh thái điểm đến di sản quốc tế, chứ không còn những viên ngọc lẻ loi trên bản đồ.

Từ bảo tồn sang trải nghiệm: yêu cầu quản lý và phát triển du lịch di sản bền vững
Mấu chốt để di sản bước lên sân khấu toàn cầu không nằm ở số lượng hang động hay chiều dài lịch sử, mà ở chất lượng quản lý và lựa chọn mô hình phát triển du lịch bền vững. Các chuyên gia đã cảnh báo: phát triển du lịch di sản bền vững không đồng nghĩa với việc loại bỏ mọi giới hạn để tạo thuận lợi tối đa cho du khách; những quy định hợp lý, sự tham gia thực chất của cộng đồng và cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng sẽ củng cố hiệu quả bảo tồn và nâng cao chất lượng trải nghiệm. Trưởng đại diện UNESCO tại Việt Nam nhấn mạnh di sản cần được đặt trong hệ sinh thái sáng tạo rộng hơn, kết nối với làng nghề, không gian công cộng, nghệ thuật biểu diễn và các sản phẩm văn hóa mới, trở thành nguồn lực cho đổi mới sáng tạo và tăng trưởng bền vững. Điều này đặt ra yêu cầu rõ ràng: các điểm đến muốn trở thành thương hiệu quốc gia du lịch phải có năng lực điều tiết dòng khách, quản lý hạ tầng, kiểm soát tác động môi trường đồng thời nuôi dưỡng sáng tạo địa phương. Nếu Phong Nha Kẻ Bàng là ví dụ về việc dùng khung pháp lý để quản trị di sản, thì Quảng Trị là minh chứng cho cách dùng sự kiện và hạ tầng để tạo "sân khấu" cho di sản xuất hiện dưới dạng trải nghiệm sống.

Kết luận: 10 điểm đến di sản, nhưng cần một câu chuyện thương hiệu thống nhất
Mục tiêu xây dựng ít nhất 10 điểm đến văn hóa-di sản thành thương hiệu quốc gia du lịch không nên bị hiểu là cuộc đua danh sách hay số lượng. Nếu mỗi địa phương chỉ cố thêm một "ngôi sao" vào bảng thành tích, Việt Nam sẽ có nhiều điểm đến nổi tiếng nhưng ít biểu tượng quốc gia thực thụ. Ngược lại, khi di sản văn hóa Việt Nam được đặt trong một câu chuyện thương hiệu thống nhất, từ Tràng An, Hội An, Vịnh Hạ Long đến Phong Nha Kẻ Bàng và các di tích lịch sử của Quảng Trị, mỗi nơi sẽ là một chương khác nhau trong cùng một "cuốn sách" về bản sắc và khả năng sáng tạo. Bài toán không dễ: vừa phải bảo đảm phát triển du lịch bền vững, vừa tăng doanh thu, vừa giữ cân bằng sinh thái và đời sống cộng đồng. Nhưng bước đi pháp lý tại Phong Nha Kẻ Bàng, cùng chiến lược hạ tầng và sự kiện của Quảng Trị, cho thấy một hướng đi hợp lý: nếu coi di sản là trọng tâm của hệ sinh thái trải nghiệm và quản lý nó như một tài sản chiến lược, Việt Nam có cơ sở để biến các công viên và di tích từ di sản địa phương thành thương hiệu quốc gia, và xa hơn là những điểm đến di sản quốc tế mang tính biểu tượng.






