Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Những thầy cô lặn lội vào rẫy để giữ học trò vùng sâu

Những thầy cô lặn lội vào rẫy để giữ học trò vùng sâu
Sở thích|Giáo dục tuổi đi học

Giáo viên vùng sâu: Khi “giữ học trò” là nhiệm vụ quan trọng nhất

Giáo viên vùng sâu trong giáo dục miền núi là những thầy cô chấp nhận băng rừng, vượt suối, đi qua những cung đường sạt lở để đến điểm trường và từng nhà học sinh, kết hợp dạy chữ với vận động cộng đồng, tháo gỡ thủ tục giấy tờ, hỗ trợ miếng ăn, manh áo, nhằm giữ học sinh dân tộc thiểu số ở lại lớp và mở ra cho các em một tương lai khác ngoài nương rẫy. Nếu phải chọn một điều cốt lõi cho giáo dục miền núi hôm nay, đó không phải là những khẩu hiệu đẹp mà là câu hỏi rất thực tế: ai sẽ đủ kiên trì để giữ học sinh lớp học trước sức hút của nương rẫy, lễ hội và những chuyến mưu sinh xa bản? Ở Sa Bình, ở Huồi Hốc, câu trả lời nằm ở những đôi chân giáo viên lấm bùn và những cuộc trò chuyện bền bỉ bên bếp lửa. Họ không coi việc đủ sĩ số là con số báo cáo, mà là trách nhiệm với từng số phận nhỏ bé gắn với tên tuổi, hoàn cảnh và tương lai cụ thể.

Từ Sa Bình đến Huồi Hốc: Những cung đường gập ghềnh và dấu chân thầy cô

Câu chuyện của thầy Võ Hoàng Sơn cho thấy giáo viên vùng sâu không thể “ngồi chờ học sinh đến lớp” mà phải chủ động đi tìm các em giữa mùa rẫy. Năm 2020, sau nhiều năm gắn bó với địa bàn vùng khó, thầy về làm Hiệu trưởng Trường Tiểu học và THCS xã Sa Bình, nơi hơn 70% học sinh là con em đồng bào dân tộc thiểu số, đời sống gắn chặt với nương rẫy và mùa vụ. Mỗi mùa thu hoạch, mỗi đợt lễ hội hay sau những ngày mưa lũ kéo dài, việc học của trẻ lại đứng trước nguy cơ bị gián đoạn, sĩ số có thể sụt giảm rất nhanh. Ở Huồi Hốc, đường từ trung tâm xã vào điểm trường chỉ khoảng 10 km nhưng giáo viên phải mất gần một giờ đi xe máy vì đường quanh co, một bên núi cao, một bên vực sâu; mùa mưa, bùn nhão lún nửa bánh xe, đất đá sạt từ sườn núi vùi lấp đường, có đoạn họ buộc phải đi bộ để vào lớp. Đây không còn là chuyện “nghề nghiệp bình thường”, mà là lựa chọn chấp nhận rủi ro để giữ một điểm trường sáng đèn giữa đại ngàn.

Những thầy cô lặn lội vào rẫy để giữ học trò vùng sâu

“Đến từng nhà, rà từng em”: Giữ học sinh dân tộc thiểu số không chỉ bằng bài giảng

Ở Sa Bình, nhà trường phân công rõ từng giáo viên phụ trách nhóm học sinh theo thôn, làng; khẩu hiệu nội bộ là “đến từng nhà, rà từng em”, và công việc này diễn ra gần như hằng ngày. Sau giờ lên lớp, những chuyến xe máy bắt đầu, bất kể nắng gắt hay mưa chiều, thầy cô vẫn tìm đến từng căn nhà. Có cuộc trò chuyện diễn ra bên bếp lửa, có cuộc nói chuyện giữa khoảng sân nhỏ, xoay quanh mùa vụ, gia đình rồi mới nhắc tới chuyện học. Giữ học sinh lớp học vì thế là quá trình xây dựng niềm tin, lắng nghe nguyên nhân, chứ không phải vài lời kêu gọi chung chung. Ở nhiều gia đình, trẻ nghỉ học không phải vì ghét trường mà vì gia đình cần thêm một đôi tay trên nương rẫy, hoặc các em thiếu sách vở, quần áo, đường đến trường quá xa hay chưa nhận thức rõ giá trị của việc học. Nhờ sự kiên trì của giáo viên, nhà trường từng bước giữ ổn định sĩ số, giúp trẻ có điều kiện học ngay tại nơi mình sinh sống. Câu nói đáng được trích lại là: “Không để học sinh nào vì hoàn cảnh khó khăn mà phải bỏ học”.

Những thầy cô lặn lội vào rẫy để giữ học trò vùng sâu

Khi giáo viên miền núi trở thành “cán bộ hộ tịch” bất đắc dĩ

Một mặt ít được nhắc tới của giáo dục miền núi là những rào cản hành chính. Tại cụm Huồi Hốc, nhiều bố mẹ kết hôn khi chưa đủ tuổi nên không thể làm giấy khai sinh cho con đúng quy định, khiến việc nhập học và hưởng chính sách hỗ trợ của trẻ gặp nhiều trở ngại. Một số học sinh vẫn tới lớp, nhưng lại “vô hình” trên giấy tờ, không có mã số định danh, không được hưởng chế độ vốn dành cho học sinh dân tộc thiểu số vùng đặc biệt khó khăn. Thương học trò chịu thiệt thòi, các cô giáo kiên trì đồng hành cùng gia đình, đợi ngày cha mẹ đủ tuổi, đưa họ ra trung tâm xã hỗ trợ hoàn tất thủ tục kết hôn rồi làm giấy khai sinh cho trẻ. Có trường hợp, sau khi giáo viên phát hiện, vợ chồng trong bản đã hoàn tất đăng ký kết hôn; hai con có giấy khai sinh, mã số định danh cá nhân và đủ hồ sơ để hưởng chế độ hỗ trợ theo quy định. Đó là công việc đáng lẽ thuộc về hệ thống hành chính, nhưng đang được đỡ đần bằng thời gian và cả thanh xuân của những cô giáo cắm bản.

Giáo dục miền núi cần hơn những lời khen: Đòi hỏi chính sách gắn với từng phận người

Từ quê gốc Nghệ An đến những năm tháng ở vùng biên và về Sa Bình, thầy Võ Hoàng Sơn vẫn miệt mài với công việc tưởng bình dị mà đầy thử thách: giữ học trò với lớp học, giữ niềm tin của gia đình với nhà trường và mở những cánh cửa để học sinh vùng khó nhìn thấy tương lai rộng hơn. Khi một học sinh dân tộc thiểu số ở vùng khó có thể tự tin bước vào sân chơi khoa học, công nghệ, đó là bằng chứng rằng hoàn cảnh không phải giới hạn cuối cùng nếu các em có tình thương, sự kiên trì và một điểm tựa vững. Nhưng sẽ là sai nếu coi tất cả là chuyện “hy sinh thầm lặng” rồi dừng lại ở vài lời tôn vinh. Những giáo viên vùng sâu đang gánh phần việc thuộc về cả hệ thống: từ xã hội hóa để có bộ sách, bộ quần áo, bao gạo tới việc đi vận động từng gia đình, tháo gỡ khai sinh, hộ tịch. Nếu chính sách không nhìn thấy và hỗ trợ đúng mức cho những nỗ lực này, thì giáo dục miền núi sẽ tiếp tục phụ thuộc vào sức người hơn là một cấu trúc bền vững. Tôn trọng thầy cô nghĩa là biến câu nói “không để học sinh nào vì hoàn cảnh khó khăn mà bỏ học” thành cam kết chung của toàn xã hội.

Những thầy cô lặn lội vào rẫy để giữ học trò vùng sâu

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí. Bài viết này được tạo bằng AI từ các nguồn đã công bố và dữ liệu sản phẩm.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!