Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Từ phòng thí nghiệm Việt Nam đến sân khấu quốc tế

Từ phòng thí nghiệm Việt Nam đến sân khấu quốc tế
Sở thích|Phổ biến khoa học chuyên gia

Nhà khoa học Việt Nam bước ra thế giới: khoa học cơ bản và ứng dụng gặp nhau

Hành trình tiến sĩ Việt chinh phục thế giới là quá trình những nhà khoa học Việt Nam vừa kiên trì trong nghiên cứu cơ bản, vừa chuyển các phát hiện vật liệu và sinh học thành sản phẩm y tế, công nghệ có ích cho cộng đồng, qua đó giành giải thưởng khoa học quốc tế và chỗ đứng trong các mạng lưới khoa học lớn. Đây không phải câu chuyện lẻ tẻ, mà là xu hướng mới cho thấy vị thế tri thức Việt trong cộng đồng khoa học toàn cầu đang thay đổi sâu sắc.

Điểm chung của ba chân dung tiêu biểu – PGS.TS Nguyễn Thị Hiệp, PGS.TS Nguyễn Thị Hồng Vân và TS Anh Hoang-Lindsay – là họ không xem phòng thí nghiệm như đích đến, mà như bàn đạp để bước ra đời sống quốc tế. Một người nghiên cứu y học tái tạo, một người theo đuổi nghiên cứu neutrino ở tuyến đầu vật lý hạt, một người thương mại hóa công nghệ protein tơ thành thiết bị y tế và nền tảng xét nghiệm tại nhà. Nhìn vào họ, khó còn có thể nói nhà khoa học Việt Nam chỉ đứng ở “vùng ngoại vi” của khoa học thế giới.

Nguyễn Thị Hiệp: từ băng gạc, keo sinh học đến ba lần vinh danh quốc tế

PGS.TS Nguyễn Thị Hiệp, Trưởng khoa Kỹ thuật Y sinh, Trường Đại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCM, là một trong những nhà nghiên cứu tiên phong về y học tái tạo tại Việt Nam. Sau khi hoàn thành tiến sĩ tại Hàn Quốc, bà chọn quay về nước để cùng xây dựng khoa Kỹ thuật Y sinh, thay vì ở lại những trung tâm nghiên cứu giàu nguồn lực. Chọn lựa này mang tính chính trị của tri thức: đặt trung tâm nghiên cứu tại nơi nhu cầu chăm sóc sức khỏe còn rất lớn nhưng hạ tầng khoa học còn hạn chế.

Theo hồ sơ công bố, bà đã có hơn 170 công trình khoa học, gần 80 bài báo quốc tế, hơn 70 bài hội nghị và 4 bằng sáng chế. Quan trọng hơn, các nghiên cứu về vật liệu y sinh, hydrogel thông minh, hệ dẫn thuốc nano đều nhắm tới sản phẩm cụ thể như băng gạc cầm máu, vật liệu hỗ trợ lành thương. Một câu hỏi rất đời thường – làm sao người ở vùng sâu, vùng xa bị thương vẫn có thể cầm máu và hạn chế nhiễm trùng kịp thời – đã dẫn bà tới vật liệu dạng keo sinh học dành cho xử lý vết thương.

Chính quỹ đạo gắn khoa học với đời sống này giúp bà liên tiếp được quốc tế ghi nhận. Năm 2017, bà giành giải nhất Giải thưởng Khoa học ASEAN – Mỹ lần thứ ba; năm 2018, được L’Oréal và UNESCO chọn vào chương trình International Rising Talents, vinh danh 15 nhà khoa học nữ trẻ tài năng trên thế giới. Đến 2019, bà vào Top 100 nhà khoa học hàng đầu châu Á do một tạp chí khoa học bình chọn. Đây là minh chứng sống động rằng giải thưởng khoa học quốc tế không phải thứ quá xa với các phòng thí nghiệm trong nước, miễn là chúng bám chặt nhu cầu thực tế.

Nguyễn Thị Hồng Vân và T2K: theo dấu neutrino để hiểu vũ trụ

Nếu Nguyễn Thị Hiệp gắn mình với vật liệu y sinh, thì PGS.TS Nguyễn Thị Hồng Vân đại diện cho một mặt trận khác: nghiên cứu neutrino ở tuyến đầu vật lý năng lượng cao. Bà là nghiên cứu viên cao cấp tại Trung tâm Vật lý lý thuyết, Viện Vật lý, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, tham gia thí nghiệm T2K ở Nhật Bản – một trong những dự án quan trọng nhất về dao động neutrino hiện nay. Ở đây, nhà khoa học Việt Nam không “theo sau” mà góp phần xử lý những câu hỏi cốt lõi của vật lý hạt.

Trong T2K, một chùm neutrino muon được tạo tại tổ hợp máy gia tốc J-PARC, rồi đi xuyên 295 km lòng đất tới máy dò Super-Kamiokande, nơi chỉ một phần rất nhỏ hạt để lại tín hiệu. PGS.TS Nguyễn Thị Hồng Vân cùng nhóm T2K-Vietnam theo dõi dao động neutrino, để xem neutrino và phản neutrino khi biến đổi giữa ba “hương” có hành xử giống nhau không, qua đó kiểm tra khả năng vi phạm đối xứng CP. Bằng cách so sánh dữ liệu ở máy dò gần – xa và giữa chế độ neutrino – phản neutrino, nhóm xác định các tham số dao động, trong đó có pha δCP liên quan đến vi phạm CP.

Những nhiệm vụ hợp tác Việt Nam – Nhật Bản do bà phụ trách phía Việt Nam trong giai đoạn 2020–2023 được đánh giá xuất sắc, với đóng góp vào phát triển phần mềm mô phỏng NEUT, phân tích dữ liệu, xây dựng các máy dò gần như INGRID, SuperFGD. Một nhiệm vụ tiếp theo giai đoạn 2024–2025 tiếp tục đặt mục tiêu tham gia T2K và phát triển nghiên cứu lý thuyết về vật lý năng lượng cao. Thế hệ máy dò mới như Hyper-Kamiokande được kỳ vọng sẽ tăng mạnh lượng dữ liệu neutrino trong những năm tới. Trong bức tranh đó, sự hiện diện bền vững của nhà khoa học Việt Nam cho thấy chúng ta có thể góp tiếng nói vào những câu hỏi tưởng như “xa đời sống”.

Từ phòng thí nghiệm Việt Nam đến sân khấu quốc tế

Anh Hoang-Lindsay: công nghệ protein tơ và con đường thương mại hóa

Nếu hai ví dụ đầu cho thấy sức mạnh của nghiên cứu cơ bản và ứng dụng trong nước, thì TS Anh Hoang-Lindsay lại minh họa một trục khác: nhà khoa học Việt trong hệ sinh thái khởi nghiệp y sinh toàn cầu. Xuất phát từ khoa học vật liệu, bà nghiên cứu protein tơ, rồi tiến thêm một bước quan trọng: đưa protein tơ thành thiết bị y tế và tiếp tục mở lối cho xét nghiệm máu tại nhà tiện lợi hơn.

Với vai trò đồng sáng lập, Giám đốc khoa học và thành viên hội đồng quản trị của Sofregen Medical, bà cùng cộng sự biến nền tảng protein tơ tái sinh – phát triển từ nhiều năm tại một đại học lớn – thành Silk Voice, vật liệu tiêm cấy để hỗ trợ phục hồi khả năng phát âm cho người bị thiểu năng dây thanh. Silk Voice gồm các hạt fibroin tơ tái sinh cấu trúc xốp, phân tán trong gel axit hyaluronic liên kết chéo, trong đó gel tạo hiệu ứng tăng thể tích ban đầu, còn hạt tơ là giàn giáo cho tế bào thâm nhập. TS Anh Hoang-Lindsay có tên trong các hồ sơ sáng chế liên quan đến thành phần fibroin tơ này.

Hiện bà là Tổng giám đốc Jana Care, nơi phát triển hệ thống dùng que thử, thiết bị đọc Aina và điện thoại thông minh để xét nghiệm máu tại nhà. Một sản phẩm đã vượt qua cửa 510(k), trong khi một nền tảng khác vẫn đang trên đường xin cấp phép. Điểm nối giữa hai doanh nghiệp không nằm ở cùng một bệnh hay vật liệu, mà ở vai trò mới của nhà khoa học: người tổ chức toàn bộ quá trình thương mại hóa, từ hiểu vật liệu đến chiến lược pháp lý và thị trường. Đây cũng là lời nhắc với hệ thống trong nước: khoảng cách giữa “nghiên cứu thành công” và “thương mại hóa thành công” chỉ có thể được lấp đầy khi có những người biết đi trọn con đường.

Từ phòng thí nghiệm Việt Nam đến sân khấu quốc tế

Từ phòng thí nghiệm Việt Nam tới cộng đồng toàn cầu: chúng ta cần gì tiếp theo?

Ba câu chuyện trên cho thấy nhà khoa học Việt Nam đang đóng góp vào hai tuyến đường tưởng như tách biệt: khoa học cơ bản đỉnh cao và thương mại hóa công nghệ sinh học. Trong một phía, những dự án như T2K nhấn mạnh rằng các câu hỏi lớn về vũ trụ chỉ có thể trả lời bằng mạng lưới thiết bị, dữ liệu và chuyên môn của nhiều nhóm trên thế giới. Phía còn lại, các startup y sinh như Sofregen, Jana Care chứng minh rằng nghiên cứu vật liệu và sinh học chỉ có ý nghĩa trọn vẹn khi bước được qua cửa cơ quan quản lý và đến tay bệnh nhân.

Vấn đề không còn là “nhà khoa học Việt có đủ giỏi không”, mà là môi trường trong nước có đủ dũng cảm và linh hoạt để giữ và thu hút họ hay không. Những tấm gương như PGS.TS Nguyễn Thị Hiệp, người gắn nghiên cứu với nhu cầu vùng sâu vùng xa, hay PGS.TS Nguyễn Thị Hồng Vân, người đưa nhóm trong nước vào tuyến đầu nghiên cứu neutrino, đáng được xem như chuẩn mực mới: khoa học phải vừa sâu, vừa gắn với đời sống. Khi đó, cụm từ tiến sĩ Việt chinh phục thế giới không còn là khẩu hiệu, mà là mô tả trung thực một thế hệ nhà khoa học đang âm thầm thay đổi vị thế tri thức Việt trên bản đồ toàn cầu.

Từ phòng thí nghiệm Việt Nam đến sân khấu quốc tế

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!